Quyết định số 41/2004/QĐ-BNNVề việc công bố danh mục thức ăn chăn nuôi, nguyên liệu dùng chế biến thức ăn chăn nuôi được phép nhập khẩu vào Việt Nam thời kỳ 2004-2005
- Số hiệu
- 41/2004/QĐ-BNN
- Loại văn bản
- Quyết định
- Cơ quan ban hành
- Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
- Ngày ban hành
- 30/08/2004
Toàn văn
BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Số: 41/2004/QĐ-BNN
Hà Nội, ngày 30 tháng 08 năm 2004
QUYẾT ĐỊNH
Về việc công bố danh mục thức ăn chăn nuôi, nguyên liệu dùng chế biến thức ăn chăn nuôi được phép nhập khẩu vào Việt Nam thời kỳ 2004-2005 BỘ TRƯỞNG BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN
Căn cứ Nghị định số 86/2003/NĐ-CP ngày 18/11/2003 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn;
Căn cứ Nghị định số 15/CP ngày 19/3/1996 của Chính phủ về quản lý thức ăn chăn nuôi;
Căn cứ Quyết định số 46/2001/QĐ-TTg ngày 4/4/2001 của Thủ tướng Chính phủ về quản lý xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa thời kỳ 2001-2005; Xét đề nghị của Cục trưởng Cục Nông nghiệp, QUYẾT ĐỊNH:
Điều 1: Công bố kèm theo Quyết định này:
-
Danh mục các lọai nguyên liệu thức ăn chăn nuôi nhập khẩu theo yêu cầu chất lượng.
-
Danh mục thức ăn chăn nuôi, nguyên liệu dùng chế biến thức ăn chăn nuôi được phép nhập khẩu vào Việt Nam thời kỳ 2004-2005.
Điều 2: Bãi bỏ Danh mục thức ăn chăn nuôi, nguyên liệu dùng chế biến thức ăn chăn nuôi được nhập khẩu vào Việt Nam thời kỳ 2002-2005 ban hành tại Quyết định số 80/2002/QĐ-BNN ngày 06/9/2002.
Điều 3: Quyết định này có hiệu lực sau 15 ngày, kể từ ngày đăng Công báo.
Điều 4: Cục trưởng Cục Nông nghiệp, Thủ trưởng các cơ quan có liên quan, tổ chức, cá nhân trong nước và nước ngòai có họat động trong lĩnh vực nhập khẩu thức ăn chăn nuôi, nguyên liệu dùng chế biến thức ăn chăn nuôi vào Việt Nam chịu trách nhiệm thi hành quyết định này./.
KT. BỘ TRƯỞNG BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN THỨ TRƯỞNG Bùi Bá Bổng DANH MỤC THỨC ĂN CHĂN NUÔI, NGUYÊN LIỆU DÙNG CHẾ BIẾN THỨC ĂN CHĂN NUÔI ĐƯỢC PHÉP NHẬP KHẨU VÀO VIỆT NAM THỜI KỲ 2004-2005DANH MỤC CÁC LỌAI NGUYÊN LIỆU THỨC ĂN CHĂN NUÔI NHẬP KHẨU THEO YÊU CẦU CHẤT LƯỢNG (Ban hành kèm theo Quyết định số 41/2004/QĐ-BNN ngày 30 tháng 8 năm 2004 ) Tên nguyên liệu Yêu cầu chất lượng 1- Ngô : - Ngô hạt - Ngô mảnh - Ngô bột - Màu, mùi đặc trưng của ngô, không có mùi chua, mùi mốc. - Hàm lượng Aflatoxin, tính theo phần tỷ khối lượng (ppb), không lớn hơn 100. - Độ ẩm, tính theo % khối lượng, không lớn hơn 14. 2- Thóc, gạo: - Thóc - Tấm - Cám gạo các lọai - Màu, mùi đặc trưng của thóc, tấm, cám, không có mùi chua, mốc. - Hàm lượng Aflatoxin, tính theo phần tỷ khối lượng (ppb), không lớn hơn 50. - Độ ẩm, tính theo % khối lượng: + Đối với thóc, tấm, không lớn hơn 12. + Đối với cám, không lớn hơn 13. 3- Lúa mì : - Mì hạt - Bột mì ( Lọai dùng trong chăn nuôi) - Cám mì (dạng bột hoặc viên) - Màu, mùi đặc trưng của lúa mì, bột mì, cám mì, không có mùi chua, mùi mốc. - Hàm lượng Aflatoxin, tính theo phần tỷ khối lượng (ppb), không lớn hơn 50. - Độ ẩm, tính theo % khối lượng: + Dạng hạt, bột, không lớn hơn 12. + Đối với cám, không lớn hơn 13. 4- Một số lọai ngũ cốc khác (Đại mạch, Yến mạch, Cao lương...) - Dạng hạt - Dạng bột - Cám - Màu, mùi đặc trưng theo từng lọai, không có mùi chua, mốc. - Hàm lượng Aflatoxin, tính theo phần tỷ khối lượng (ppb), không lớn hơn 50. - Độ ẩm, tính theo % khối lượng: + Dạng hạt, bột, không lớn hơn 12. + Đối với cám, không lớn hơn 13. 5- Sắn khô: - Màu, mùi đặc trưng của sắn, không có mùi chua, mốc. - Hàm lượng Aflatoxin, tính theo phần tỷ khối lượng (ppb), không lớn hơn 50. - Độ ẩm, tính theo % khối lượng, không lớn hơn 12. 6- Đậu tương: - Đậu tương hạt - Bột đậu tương nguyên dầu (cả vỏ hoặc tách vỏ) - Khô dầu đậu tương - Màu, mùi đặc trưng của đậu tương, không có mùi chua, mùi mốc. - Hàm lượng Aflatoxin, tính theo phần tỷ khối lượng (ppb), không lớn hơn 50. - Độ ẩm, tính theo % khối lượng, không lớn hơn 14. - Đối với bột đậu tương, khô dầu đậu tương họat độ urê, tính theo mg N/1 phút ở 30 oC từ 0,05- 0,35. 7- Các lọai khô dầu khác: - Khô dầu lạc - Khô dầu cọ - Khô dầu hạt cải - Khô dầu vừng - Khô dầu hướng dương - Khô dầu lanh - Khô dầu dừa - Khô dầu bông - Khô dầu lupin - Màu, mùi đặc trưng của từng lọai khô dầu, không có mùi chua, mốc. - Hàm lượng Aflatoxin, tính theo phần tỷ khối lượng (ppb), không lớn hơn 100. - Độ ẩm, tính theo % khối lượng, không lớn hơn 12. 8- Nguyên liệu có nguồn gốc thủy sản: - Bột cá - Bột vỏ sò - Bột đầu tôm - Bột phụ phẩm chế biến thủy sản - Độ ẩm, tính theo % khối lượng, không lớn hơn 10. - E coli, Salmonella: Không có - Bột cá chỉ nhập lọai: + Hàm lượng Protein thô, tính theo % khối lượng, không nhỏ hơn 60. + Hàm lượng muối Natri clorua (NaCl), tính theo % khối lượng, không lớn hơn 3. + Hàm lượng Nitơ bay hơi tổng số, tính theo mg/100g mẫu, không lớn hơn 130. 9- Nguyên liệu có nguồn gốc động vật: - Bột xương - Bột thịt xương - Bột sữa gầy - Bột máu - Bột lông vũ - Bột phụ phẩm chế biến thịt - Độ ẩm, tính theo % khối lượng: + Đối với sữa gầy, không lớn hơn 5. + Đối với các lọai khác, không lớn hơn 10. - E coli, Salmonella: Không có - Khi nhập khẩu các sản phẩm có nguồn gốc từ động vật phải thực hiện các quy định theo Pháp lệnh thú y. 10- Các axít amin tổng hợp: - L-Lysine - DL- Methionine - Threonine (L-Threonine...) - Triptophan - Các a xít amin tổng hợp khác - Theo chất lượng ghi trong hợp đồng 11- Dầu, mỡ: - Dầu thực vật - Dầu cá - Mỡ - Độ ẩm, tính theo % khối lượng, không lớn hơn 0,5. - Chất béo, tính theo % khối lượng, không nhỏ hơn 98. 12- Các lọai vitamin đơn dùng bổ sung vào thức ăn: - Vitamin A - Vitamin E - Vitamin D 3 - Các lọai Vitamin đơn khác - Theo chất lượng ghi trong hợp đồng DANH MỤC THỨC ĂN CHĂN NUÔI, NGUYÊN LIỆU DÙNG CHẾ BIẾN THỨC ĂN CHĂN NUÔI ĐƯỢC PHÉP NHẬP KHẨU VÀO VIỆT NAM THỜI KỲ 2004-2005 (Ban hành kèm theo Quyết định số 41/2004/QĐ-BNN ngày 30 tháng 8 năm 2004) Số TT Tên nguyên liệu Số đăng ký nhập khẩu Công dụng Dạng & quy cách bao gói Hãng, nước sản xuất Hãng Nước 26 AP 301 TM & AP 301G TM Spray Dried Blood Cells AP-190-7/00-KNKL Cung cấp đạm và các chất dinh dưỡng khác Bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg American Protein Corporation. Argentina 26 AP920 TM Spray Dried Animal Plasma AP-188-7/00-KNKL Cung cấp đạm và các chất dinh dưỡng khác Bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg American Protein Corporation. Argentina 26 AppeteinTM, AP920 Spray Dried Animal Plasma AP-189-7/00-KNKL Cung cấp đạm và các chất dinh dưỡng khác Bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg American Protein Corporation. Argentina 24 Mycotoxin Binder (Sintox) AA-1736-10/03-NN Bổ sung chất chống mốc trong TĂCN Bột màu trắng Bao: 25 kg Alinat.Insumos Para. Nutricion Animal. Argentina 126 Agri Lean Team Creep (Creep Feed) AA-1490-4/03-KNKL Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN Bao: 20kg Agribussiness Products Pty. Ltd Australia 126 Agri Lena Team Creep (Creep Feed) AA-1490-4/03-KNKL Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN Bao: 20 kg Agribussiness Products Pty. Ltd Australia 173 ALPO (Adult-Beef, Live và Vegetable) NU-1719-10/03-NN Thức ăn cho chó trưởng thành Dạng viên, khô, màu nâu, ngà vàng, xanh và đỏ. Túi: 120g; 500g; 1,5kg; 3kg; 8kg và 15kg. Nestle Purina PetCare Ltd. Australia 173 ALPO (Adult-Chicken, Live và Vegetable) NU-1720-10/03-NN Thức ăn cho chó trưởng thành Dạng viên, khô, màu nâu, ngà vàng và xanh Túi: 120g; 500g; 1,5kg; 3kg; 8kg và 15kg. Nestle Purina PetCare Ltd. Australia 173 ALPO (Puppy-Beef, Milk và Vegetable) NU-1721-10/03-NN Thức ăn cho chó con Dạng viên, khô, màu nâu và ngà vàng Túi: 120g; 500g; 1,5kg; 3kg; 8kg và 15kg. Nestle Purina PetCare Ltd. Australia 46 Australian Lupins SA-1792-12/03-NN Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN Bao: 25kg, 40kg, 50kg hoặc hàng xá Standard Commodities International Pty. Ltd. Australia 51 Cesar Beef TL-1385-12/02-KNKL Thức ăn cho chó Hộp: 100g Uncle Ben S Australia 51 Cesar Chicken TL-1386-12/02-KNKL Thức ăn cho chó Hộp: 100g Uncle Ben S Australia 51 Cesar Classic Beef & Liver TU-1834-01/04-NN Thức ăn cho chó Hộp 100g Uncle Ben S Australia 51 Cesar Prime Beef & Choice Chicken TU-1835-01/04-NN Thức ăn cho chó Hộp 100g Uncle Ben S Australia 124 Copper sulphate AT-1444-02/03-KNKL Bổ sung Đồng (Cu) trong TĂCN. Hạt, màu xanh biển. Bao: 25kg. Coogee Chemicals Pty. Ltd. Australia 84 Copper Sulphate (Pentahydrate) NW-1909-5/04-NN Bổ sung khóang trong TĂCN. Bột màu xanh. Bao 25kg. Coogee Chemicals Pty Ltd. Australia 30 Elite Whey Powder MA-1780-12/03-NN Bổ sung Protein và Lipit trong TĂCN Bao: 25kg (55Lb 20z) Murray Goulburn Co.operative Co. Ltd. Australia 126 Feed Mill Bacon 1 Premix AA-1487-4/03-KNKL Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN Bao 5x4 kg Agribussiness Products Pty. Ltd Australia 126 Feed Mill Breeder 1 Premix AA-1488-4/03-KNKL Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN Bao 4x5 kg Agribussiness Products Pty. Ltd Australia 126 Feed Mill Weaner 1 Premix AA-1489-4/03-KNKL Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN Bao 3x6 kg Agribussiness Products Pty. Ltd Australia 126 Feedmill Bacon 1 Premix AA-1487-4/03-KNKL Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN Bao 5 x 4kg Agribussiness Products Pty. Ltd Australia 126 Feedmill Breeder 1 Premix AA-1488-4/03-KNKL Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN Bao 4 x 5kg Agribussiness Products Pty. Ltd Australia 126 Feedmill Weaner 1 Premix AA-1489-4/03-KNKL Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN Bao 3 x 6kg Agribussiness Products Pty. Ltd Australia 46 Fismate AC-184-6/00-KNKL Cung cấp đạm Bao 40kg hoặc hàng rời Arrow Commodities Australia 173 Friskies (Adult-Ocean Fish Flavor) NU-1725-10/03-NN Thức ăn cho mèo trưởng thành Dạng viên không đồng nhất, khô, màu nâu vàng, màu xanh, màu đỏ. Túi: 80g; 500g; 1,5kg; 3,5kg; 7kg; 8kg và 19kg. Friskies Pet Care Australia 173 Friskies (Kitten-Chicken, Milk và Fish Flavor) NU-1724-10/03-NN Thức ăn cho mèo con Dạng viên, khô, màu nâu nhạt Túi: 80g; 500g; 1,5kg; 3,5kg; 7kg; 8kg và 19kg. Friskies Pet Care Australia 173 Friskies(Adult-Tuna & Sardine Flavor)) NU-1726-10/03-NN Thức ăn cho mèo trưởng thành Dạng viên không đồng nhất, khô, màu nâu vàng, màu đỏ. Túi: 80g; 500g; 1,5kg; 3,5kg; 7kg; 8kg và 19kg. Friskies Pet Care Australia 18 Hogro For All Pigs AN-157-5/00-KNKL Premix vitamin, khóang cho lợn Bao : 20kg Aventis AnimalNutrition Australia 51 Kitekat Chicken Gourmet EF-95-3/01-KNKL Thức ăn hỗn hợp cho mèo Dạng viên Bao: 8kg Effem Foods. Australia 6 Manganous Oxide AUS-352-12/00-KNKL Chất bổ sung khóang Bột màu nâu có ánh xanh Bao: 25kg Ausminco Pty. Ltd Australia 126 Micronised Wheat AA-1491-4/03-KNKL Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN Bao: 25kg Agribussiness Products Pty. Ltd Australia 126 Micronised Wheat AA-1491-4/03-KNKL Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN Bao 25 kg Agribussiness Products Pty. Ltd Australia 54 Orange Pig Feed Lavour TU-1648-8/03-KNKL Bổ sung hương cam trong TĂCN Thùng: 25 lít và 200 lít. Taste Master Ltd Australia 86 Oti-Clens HT-1370-12/02-KNKL Bổ sung chất khóang khuẩn Chai: 120ml Pfizer Australia 51 Pedgree Puppy Rehydratable UU-1516-5/03-KNKL Thức ăn cho chó con Bao: 1,5 kg Uncle Ben S Australia 51 Pedgree Small Dod Clutd UU-1515-5/03-KNKL Thức ăn cho chó trưởng thành Bao: 1,5 kg Uncle Ben S Australia 51 Pedigree 5 Kinds Of Meat UB-128-4/01-KNKL Thức ăn cho chó Dạng sệt Hộp: 400g. Uncle Ben S Australia 51 Pedigree Beef SH-109-4/00-KNKL Thức ăn hỗn hợp dùng cho chó Sệt Lon: 400g, 700g Uncle Ben S Australia 51 Pedigree Chicken SH-110-4/00-KNKL Thức ăn hỗn hợp dùng cho chó Sệt Lon: 400g, 700g Uncle Ben S Australia 51 Pedigree Puppy UB-129-4/01-KNKL Thức ăn cho chó Dạng sệt Hộp: 400g và 700g Uncle Ben S Australia 172 Pro Plan (Adult Dog-Chicken & Rice Formula) NU-1728-10/03-NN Thức ăn cho chó trưởng thành Dạng viên, khô, màu nâu nhạt. Túi: 1,5kg; 3,6kg và 17kg Ralston Purina Pty Ltd. Australia 172 Pro plan (Chicken & rice Formula performance) NU-1729-10/03-NN Thức ăn cho chó con Dạng viên, khô, màu nâu nhạt. Túi: 1,5kg; 3,6kg và 17kg Ralston Purina Pty Ltd. Australia 172 Pro Plan (Puppy-Chicken & Rice Formula) NU-1727-10/03-NN Thức ăn cho chó con Dạng viên, khô, màu nâu nhạt. Túi: 1,5kg; 3,6kg và 17kg Ralston Purina Pty Ltd. Australia 6 Sodium Bicarbonate 022-7/04-NN Bổ sung khóang chất và điện giải trong thức ăn chăn nuôi. Bột màu trắng. Bao: 25kg. Penrice Soda Products Pty Ltd. Australia 9 Truben (Bentonite, Sodium Bentontie) AB-75-3/01-KNKL - Chất kết dính - Chất đệm, điều hòa axit trong đường tiêu hóa Dạng bột mịn, màu ghi nhật Bao: 25 kg Australin Bentonite Australia 172 Trusty (Beef Flavor) NU-1722-10/03-NN Thức ăn cho chó trưởng thành Dạng viên, khô, màu nâu Túi: 10kg và 15kg. Nestle Purina PetCare Ltd. Australia 172 Trusty (Puppy) NU-1723-10/03-NN Thức ăn cho chó con Dạng viên, khô, màu nâu Túi: 10kg và 15kg. Nestle Purina PetCare Ltd. Australia 38 Vital Wheat Gluten (Gtulen lúa mì) MU-285-8/01-KNKL Làm nguyên liệu chế biến TĂCN Dạng bột, màu nâu nhạt. Bao: 25 kg Manildra Flour mills. Australia 18 Vitaltm For All Poultry AN-155-5/00-KNKL Premix vitamin, khóang cho gia cầm Bao: 20kg Aventis AnimalNutrition Australia 18 Vitaltm For Chicken & Pullet AN-156-5/00-KNKL Premix vitamin, khóang cho gà Bao: 20kg Aventis AnimalNutrition Australia 160 Whey Powder protein 11% (NHWP) BU-1721-10/03-NN Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN Bao: 25 kg BonLac Foods Australia 51 Whiskas Beef Mince EF-337-12/00-KNKL Thức ăn hỗn hợp dùng cho mèo Dạng sệt Hộp: 400g Uncle Ben S Australia 51 Whiskas Chicken And Liverr Mince EF-338-12/00-KNKL Thức ăn hỗn hợp dùng cho mèo Dạng sệt Hộp: 400g Uncle Ben S Australia 57 Pulp Shreds of Chicory (Bột rễ rau diếp xoăn) HT-698-9/02-KNKL Tăng cường hấp thụ Vitamin, khóang trong TĂCN. Dạng bột thô màu trắng đục. Bao lớn không đồng nhất khỏang 980kg đến 1100 kg. Socode S.C Belgium 169 AcidalR NC IB-1842-01/04-NN Bổ sung acid HCl trong TĂCN. Bao hoặc gói: 100g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg Impextraco NV. Belgium 168 Adimixđ Butyrate 30% Coated NB-1777-11/03-NN Bổ sung acid hữu cơ và chất chống vi khuẩn trong TĂCN Bao: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg và 25kg NUTRI.AD International. Belgium 168 Adimixđ Butyrate FV NB-1766-11/03-NN Bổ sung chất tạo màu và acid hữu cơ trong TĂCN Bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg NUTRI.AD International. Belgium 55 Agra Bond BrA-174-6/00-KNKL Chất kết dính dùng trong chế biến thức ăn viên Bao: 10kg và 25kg Intraco. Belgium 55 Agra Yucca Meal 15% BrA-175-6/00-KNKL Thức ăn bổ sung Bao, thùng: 181,44kg (400Pounds) Intraco. Belgium 90 Appenmold BB-670-8/02-KNKL Chống mốc trong TĂCN Bao: 25kg Biakon n.v Belgium 90 Appennox BB-669-8/02-KNKL Chống oxy hóa trong TĂCN Bao: 25kg Biakon n.v Belgium 56 Babito NB-1614-8/03-KNKL Bổ sung dinh dưỡng cho heo con Bột màu vàng nhạt Bao: 25kg N.V Vitamex SA Belgium 20 Babito (87916725) VB-183-6/01-KNKL Thức ăn bổ sung cho lợn con Bao: 25 kg Vitamex. Belgium 41 Bianox BIA-124-4/00-KNKL Chất chống oxy hóa Bột màu vàng nhạt. Bao: 25kg. Biakon N.V. Belgium 41 Bianox Dry BIA-124-4/00-KNKL Chất chống oxy hóa (Antioxidant) Bao: 25 kg Biakon N.V. Belgium 55 Blood Meal 88-90% Protein TN-40-1/00-KNKL Bổ sung đạm trong TĂCN. Bao: 25kg và 50kg Intraco. Belgium 120 Calcium Iodate (Ca(IO
3 ) 2 .H 2 O) NB-1432-02/03-KNKL Bổ sung khóang vi lượng Iốt (I) trong TĂCN. Dạng bột màu trắng. Bao: 20kg, 25kg và 50kg. N.V. De Craene S.A. Belgium 16 Clinacox 0,5% JB-336-10/01-KNKL Phòng ngừa bệnh cầu trùng Dạng bột Premix. Bao 10kg, 20kg và 25 kg Janssen Belgium 120 Cobalt Sulphate (CoSO 4 .7H 2 O) NB-1429-02/03-KNKL Bổ sung khóang vi lượng Coban (Co) trong TĂCN. Dạng bột màu hồng. Bao: 20kg, 25kg và 50kg. N.V. De Craene S.A. Belgium 84 Detox NS-129-5/00-KNKL Kháng độc tố Aflatoxin Bao: 40kg Nutritec S.A Belgium 169 ElitoxR IB-1844-01/04-NN Kìm hãm sự lên men nấm mốc trong TĂCN. Bao hoặc gói: 100g; 500g; 1kg; 5kg; 10kg; 20kg và 25kg Impextraco NV. Belgium 84 Euromoldp- BP NS-128-5/00-KNKL Chất chống ôxy hóa Bao: 25kg Nutritec S.A Belgium 84 Euromoldp- BP NS-128-5/00-KNKL Chất chống ôxy hóa Bao: 25kg Nutritec S.A Belgium 62 Europenlin HC PB.1402 NS-259-8/00-KNKL Chất kết dính và tăng độ cứng cho thức ăn viên (Pellet binder and improve pellet durability) Bột, màu vàng nhạt Bao: 25kg Global Nutrition SAS Belgium 84 Europenlin HC PB.142 NS-259-8/00-KNKL Chất kết dính và tăng độ cứng cho TĂ viên Bao: 25kg Nutritec S.A Belgium 84 Europenlin HC PB.142 NS-259-8/00-KNKL Chất kết dính và tăng độ cứng cho TĂ viên Bao: 25kg Nutritec S.A Belgium 84 Eurotioxp-07 NS-126-5/00-KNKL Chất chống ôxy hóa Bao: 25kg Nutritec S.A Belgium 84 Eurotioxp-07 NS-126-5/00-KNKL Chất chống ôxy hóa Bao: 25kg Nutritec S.A Belgium 62 Eurotioxp-BP NS-127-5/00-KNKL Chất chống oxy hóa (ANTIOXIDANT) Bao: 25kg Nutritec S.A. Belgium 169 FeedooxR Dry IB-1843-01/04-NN Bổ sung chất chống Oxi hóa trong TĂCN. Bao, gói: 100g; 500g; 1kg; 5kg; 10kg; 20kg và 25kg Impextraco NV. Belgium 9 Feedox Dry IT-160-5/00-KNKL Chất chống oxy hóa Bao: 25kg Impextraco. Belgium 168 Fyto-Cox Dry NB-1781-11/03-NN Bổ sung acid hữu cơ và chất chống vi khuẩn trong TĂCN Bao: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg và 25kg NUTRI.AD International. Belgium 168 Fyto-Digest P Dry NB-1779-11/03-NN Bổ sung acid hữu cơ và chất chống vi khuẩn trong TĂCN Bao: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg và 25kg NUTRI.AD International. Belgium 168 Fyto-Digest S Dry NB-1780-11/03-NN Bổ sung acid hữu cơ và chất chống vi khuẩn trong TĂCN Bao: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg và 25kg NUTRI.AD International. Belgium 168 Fytosafe Dry NB-1778-11/03-NN Bổ sung acid hữu cơ và chất chống vi khuẩn trong TĂCN Bao: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg và 25kg NUTRI.AD International. Belgium 62 Globacid OPCLP NS-323-11/00-KNKL Chất chống nấm mốc (ANTIMOLD) Dạng bột, màu nâu sáng Bao: 25kg Global Nutrition SAS. Belgium 62 Globafix NS-129-5/00-KNKL Kháng độc tố aflatoxin (Aflatoxin inactivating agent) Bột: 40kg Global Nutrition SAS. Belgium 62 Globamold L Plus GV-241-6/01-KNKL Chống mốc Dạng lỏng, màu nhựa thông. Thùng: 200kg. Két: 1000kg. Global Nutrition SAS. Belgium 62 Globamold P Plus NS-128-5/00-KNKL Chất chống mốc (ANTIMOLD) Bao: 25kg Global Nutrition SAS. Belgium 62 Globatiox 32 Prémex NS-322-11/00-KNKL Chất chống oxy hóa (ANTIOXIDANT) Dạng bột, màu nhựa thông sáng Bao: 25kg Global Nutrition SAS. Belgium 62 Globatiox L 32 NS-324-11/00-KNKL Chất chống oxy hóa (ANTIOXIDANT) Dạng lỏng, màu nâu xẫm Bao: 25kg, thùng: 190kg, phi: 900kg Global Nutrition SAS. Belgium 62 Globatiox P-07 NS-126-5/00-KNKL Chất chống oxy hóa (ANTIOXIDANT) Bao: 25kg Global Nutrition SAS. Belgium 30 Gluten lúa mì (Amytex 100) HS-272-8/00-KNKL Bổ sung protein trong TĂCN. Bao: 25kg và 50kg. Amylum Europe N.V Belgium 168 Immunoaid Dry NB-1773-11/03-NN Bổ sung chất khử mùi và acid hữu c trong TĂCN Bao: 25kg NUTRI.AD International. Belgium 168 Immunoaid Liquid NB-1763-11/03-NN Bổ sung chất chống độc tố và acid hữu c trong TĂCN Chai: 0,5 lit; 1 lit. Can: 5kg và 25kg. NUTRI.AD International. Belgium 13 Kembind Dry KB-224-6/01-KNKL Chất kết dính dùng cho các lọai thức ăn ép viên Bao: 25kg Kemin europa N.V. Belgium 62 Khô cỏ linh lăng ED-242-6/01-KNKL Nguyên liệu TĂCN Bao: 25kg, 40kg và 50kg Eurotec (Nutrition). Belgium 9 Killox 160 Dry IT-97-3/01-KNKL Chất chống o xy hóa Dạng bột mịn, màu nâu Bao: 25kg, Impextraco. Belgium 165 Lechonmix BP-1717-10/03-NN Bổ sung protein, axit amin, vitamin và khóang vi lượng Dạng bột Bao: 30 kg Premix Inve Export N.V. Belgium 29 Lecithin CB-574-7/02-KNKL Bổ sung Photpho lipit trong TĂCN Thùng: 200kg Cargill N.V Belgium 13 Lysoforte TM Aqua Dry LB-1540-5/03-KNKL Tăng cường khả năng tiêu hóa cho vật nuôi Bao: 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg và 25kg Kemin europa Belgium 120 Manganous Oxide (MnO) NB-1431-02/03-KNKL Bổ sung khóang vi lượng Mangan (Mn) trong TĂCN. Dạng bột màu xanh nâu. Bao: 20kg, 25kg và 50kg. N.V. De Craene S..A. Belgium 55 Meat & Bone Meal 50% Protein, Low Fat TN-42-1/2000-KNKL Bổ sung đạm, khóang trong TĂCN. Bao: 25kg và 50kg Intraco. Belgium 55 Meat & Bone Meal 55% Protein, Low Fat TN-39-1/00-KNKL Bổ sung đạm, khóang trong TĂCN. Bao: 25kg và 50kg Intraco. Belgium 49 Mold - Nil Dry RUBY-74-3/00-KNKL Chống mốc Bao: 25 kg Nutri.Ad Internationalbvba. Belgium 169 MoldstopR SD Plus IB-1845-01/04-NN Kìm hãm sự lên men nấm mốc trong TĂCN. Bao, gói: 100g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg Impextraco NV. Belgium 41 Mycoblock BIA-123-4/00-KNKL Chất chống mốc Bột màu vàng nhạt. Bao: 25kg. Biakon N.V. Belgium 41 Mycoblock Dry BIA-123-4/00-KNKL Chất chống mốc (Mould Inhibitor) Bao: 25 kg Biakon N.V. Belgium 49 Nutribind RUBY-76-3/00-KNKL Chất kết dính Bao: 25 kg Nutri.Ad Internationalbvba. Belgium 168 Nutribind Aqua Dry NB-1768-11/03-NN Bổ sung chất kết dính và chống vi khuẩn trong TĂCN Bao: 25 kg NUTRI.AD International. Belgium 168 Nutribind Gum Dry NB-1782-11/03-NN Bổ sung chất kết dính trong TĂCN Bao: 25 kg NUTRI.AD International. Belgium 168 Nutribind Super Dry NB-1769-11/03-NN Bổ sung chất kết dính và chống vi khuẩn trong TĂCN Bao 25kg NUTRI.AD International. Belgium 168 Nutrigold Red Dry NB-1765-11/03-NN Bổ sung chất tạo màu và acid hữu cơ trong TĂCN Bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg NUTRI.AD International. Belgium 168 Nutrigold Yellow Dry NB-1767-11/03-NN Bổ sung chất tạo màu và acid hữu cơ trong TĂCN Bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg NUTRI.AD International. Belgium 168 Nutri-Saponin P NB-1771-11/03-NN Bổ sung chất khử mùi và acid hữu cơ trong TĂCN Can: 2,5kg. Bao: 15kg, 20kg và 25kg. NUTRI.AD International. Belgium 168 Nutri-Saponin PV NB-1772-11/03-NN Bổ sung chất khử mùi và acid hữu cơ trong TĂCN Can: 2,5kg. Bao: 15kg, 20kg và 25kg. NUTRI.AD International. Belgium 49 Nutri-Zym TM Dry NI-268-8/00-KNKL Bổ sung men tiêu hóa Bột màu trắng ngà tới nâu nhạt Bao: 1kg và 25kg Nutri.Ad InternationalB.V.B.A Belgium 49 Nutri-Zym TM S Dry NI-268-8/00-KNKL Bổ sung men tiêu hóa Bột màu trắng ngà tới nâu nhạt Bao: 1kg và 25kg Nutri.Ad InternationalB.V.B.A Belgium 18 Orffavit- Vitamin E 50% Adsorbate OH-257-7/01-KNKL Sản xuất Premix trong TĂCN Bao: 25kg, 50kg và 500kg Orffa Nederland Feed B.V Burgstraat 12. 4283 GG Giessen Belgium 49 Oxy - Nil Dry RUBY-75-3/00-KNKL Chống oxy hóa Bao: 25kg. Nutri.Ad Internationalbvba. Belgium 168 Salmo-Nil AC Liquid NB-1776-11/03-NN Bổ sung acid hữu cơ và chất chống vi khuẩn trong TĂCN Thùng: 25kg, 200kg và 1000kg NUTRI.AD International. Belgium 168 Salmo-Nil Dry NB-1770-11/03-NN Bổ sung chất kết dính và chống vi khuẩn trong TĂCN Bao: 25kg NUTRI.AD International. Belgium 168 Salmo-Nil Liquid NB-1775-11/03-NN Bổ sung acid hữu cơ và chất chống vi khuẩn trong TĂCN Thùng: 25kg, 200kg và 1000kg NUTRI.AD International. Belgium 168 Sanolife AFM NI-1797-03/04-NN Chất bổ sung trong TĂCN nhằm khử mùi hôi vật nuôi. Can: 5lít, 10lít và 25 lít Nutri.ad International. Belgium 120 Sodium Selenite 45% (Na 2 SeO 3 ) NB-1430-02/03-KNKL Bổ sung khóang vi lượng Selen (Se) trong TĂCN. Dạng bột màu trắng. Bao: 20kg, 25kg và 50kg. N.V. De Craene S.A. Belgium 55 Spray Dried Porcine Digest BrA-173-6/00-KNKL Cung cấp protein trong TĂCN. Bao: 10kg và 25kg Intraco. Belgium 55 Supergro 72 (Fish Meal Analogue 72%) TN-41-1/00-KNKL Bổ sung đạm trong TĂCN. Bao: 25kg và 50kg Intraco. Belgium 168 Toxy-Nil Dry NB-1764-11/03-NN Bổ sung chất chống độc tố và acid hữu cơ trong TĂCN Bao: 25kg NUTRI.AD International. Belgium 168 Toxy-Nil Plus Dry NB-1761-11/03-NN Bổ sung chất chống độc tố và acid hữu cơ trong TĂCN Bao: 25kg NUTRI.AD International. Belgium 168 Toxy-Nil Plus Liquid NB-1762-11/03-NN Bổ sung chất chống độc tố và acid hữu cơ trong TĂCN Chai: 0,5 lit và 1 lit. Can: 5kg và 25kg. NUTRI.AD International. Belgium 168 UL Tracid LacTM Plus Liquid NB-1774-11/03-NN Bổ sung acid hữu cơ và chất chống vi khuẩn trong TĂCN Thùng: 25kg, 200kg và1000kg NUTRI.AD International. Belgium 49 Ultracid Dry RUBY-77-3/00-KNKL Chất axit hóa Bao: 25 kg Nutri.Ad Internationalbvba. Belgium 49 Ultracidlac Dry RUBY-78-3/00-KNKL Chất axit hóa Bao: 25 kg Nutri.Ad InternationalBvba. Belgium 18 Vita- Bind BI-1585-7/03-KNKL Bổ sung chất kết dính trong TĂCN Bao: 25 kg Vitafor Belgium 56 Vitafort L 5% NB-1617-8/03-KNKL Bổ sung năng lượng, khóang và vitamin cho heo con Bột màu trắng ngà. Bao: 25kg N.V Vitamex SA Belgium 56 Vitalacto NB-1620-8/03-KNKL Bổ sung khóang Canxi và vitamin cho heo con Bột màu trắng ngà. Bao: 25kg N.V Vitamex SA Belgium 20 Vitalife (87597210) VB-181-6/01-KNKL Dinh dưỡng bổ sung cho lợn nái, lợn con Bao: 10 kg Vitamex. Belgium 20 Vitamanna 5% CB-524-4/02-KNKL Thức ăn cho lợn nái chửa Bao: 20kg và 40kg Vitamex. Belgium 56 Vitaoligosol NB-1616-8/03-KNKL Bổ sung dinh dưỡng và vitamin cho heo con Bột màu trắng ngà. Bao: 25kg N.V Vitamex SA Belgium 56 Vitapunch NB-1618-8/03-KNKL Bổ sung dinh dưỡng và khóang cho heo Bột màu đỏ hồng. Bao: 25kg N.V Vitamex SA Belgium 20 Vitapunch (87596510) VB-182-6/01-KNKL Thức ăn bổ sung cho lợn nái Bao: 10 kg Vitamex. Belgium 56 Vitarocid NB-1615-8/03-KNKL Bổ sung khóang Canxi cho heo con Bột màu trắng. Bao: 25kg N.V Vitamex SA Belgium 56 Vitasow 5% NB-1613-8/03-KNKL Bổ sung vitamin cho heo nái Hạt nhỏ, màu vàng nâu nhạt Bao: 25kg N.V Vitamex SA Belgium 56 Vitasow Lacto 5% CB-523-4/02-KNKL Thức ăn cho lợn con Bao: 20kg và 40kg Vitamex. Belgium 20 Vitasow Lacto 5% NB-1612-8/03-KNKL Bổ sung khóang vi lượng cho heo nái Bột màu trắng ngà. Bao: 25kg N.V Vitamex SA Belgium 20 Vitastart 12% CB-522-4/02-KNKL Thức ăn cho lợn choai Bao: 20kg và 30kg Vitamex. Belgium 56 Vitolpig 0,5% NB-1619-8/03-KNKL Bổ sung năng lượng cho neo nái Bột màu vàng xám Bao: 25kg N.V Vitamex SA Belgium 124 Zinc Oxide Afox 72% UB-1537-6/03-KNKL Bổ sung Kẽm (Zn) trong TĂCN. Bột, màu vàng nhạt. Bao: 25kg. Umicore (Nederland) B.V The Nederlands Zolder. Belgium 169 ZympexR 006 IB-1847-01/04-NN Bổ sung protein và men tiêu hóa trong TĂCN. Bao, gói: 100g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg Impextraco NV. Belgium 169 ZympexR P 5000 IB-1846-01/04-NN Bổ sung protein và men tiêu hóa trong TĂCN. Bao, gói: 100g, 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg Impextraco NV. Belgium 14 Nicarmix 25 PU-1631-8/03-KNKL Bổ sung acid hữu cơ trong TĂCN Bao: 25kg PlanalquimicaIndustrial Ltda. Brazil Brazil 84 Agrimos LF-1541-6/03-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Bao, hộp: 25kg Lallemand Animal Nutrition S.A Brazil Brazil 24 Cell Wall From Yeast (Nutricell Mos) IB-1708-9/03-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN. Bột màu vàng nghệ. Bao: 25kg ICC Industrial Comercio Exportacao E Importacao Ltd. Brazil 30 Lecithin Đỗ tương (Lecsam N-Soy Lecithin) BB-500-4/02-KNKL Cung cấp chất Lecithin, Phospholipid trong TĂCN. Hộp: 18kg. Thùng: 200kg. Container: 900kg. Bunge AlimenTos S/A. Brazil Brazil 6 Lecsamn (Soy Lecithin) BB-249-7/01-KNKL Cung cấp Phospholipids, axit béo, nhũ tương hóa Dạng lỏng. Thùng: 200kg. Bunge Alimentos. Braxin Brazil 149 Mixed Bile Acids IB-1715-9/03-KNKL Giúp chuyển hóa và hấp thu chất béo Bao: 15 kg Interchange Veterinaria Industriae Comercio Ltda Brazil Brazil 24 Plasma Powder Spray Dried IB-1495-5/03-KNKL Bổ sung Protein trong TĂCN. Bột màu kem sữa Bao: 20kg ICC Industrial ComercioExportacao EImportacao Ltd. Brazil 58 Spray Dried Molasses Yeast IB-546-5/02-KNKL Bổ sung chất đạm trong TĂCN. Bột màu nâu nhạt. Bao: 20kg. Industrial Comercio Exportacao E Importacao ltda. Brazil 24 Spray Dried Molasses Yeast IB-463-02/02-KNKL Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN. Dạng bột, màu nâu. Bao: 25kg. ICC Industrial Comercio Exportacao E Importacao LTDA. Brazil 40 Unalev NM-1892-3/04-NN Cung cấp đạm trong TĂCN Màu nâu vàng nhạt. Bao: 25kg Nardini Agroindustrial Ltda. Brazil Brazil 6 Vitosam Tec BI-358-10/01-KNKL Bổ sung phốtpholipit, acid béo trong TĂCN Thùng: 20kg. Bunge Alimentos. Brazil Brazil 6 Meritose 200 MB-380-11/01-KNKL Cung cấp đường đơn trong TĂCN Bao: 25kg Bulgaria Bungari 33 Meritose 200 GL-233-7/00-KNKL Cung cấp đường đơn dextrose Bột màu trắng Bao:25kg Amylum Bungari Bungari 84 Salinopham 12% Premix (Salinomycin Sodium) BB-1734-10/03-NN Bổ.sung chất chống cầu trùng trong TĂCN Bao: 25kg Biovet Bungari 84 Yumamycin 1% premix (Maduramycin Ammonium) BB-1719-10/03-NN Bổ sung chất chống cầu trùng Bao: 25kg Biovet Bungari 41 Acidmix (NB 73450) NC-360-10/01-KNKL Làm giảm độ PH trong ruột, tăng khả năng tiêu hóa. Dạng lỏng, màu vàng nhạt. Phi: 200kg. NutriBios Corp Canada 41 Acidmix Water Soluble TM NB-197-7/00-KNKL Điều hòa độ PH, tăng khả năng tiêu hóa. Bột màu trắng. Bao: 25kg. Nutribios Corporation Canada 84 Alkosel (2000) LF-1540-6/03-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Bao, hộp: 25kg Lallemand Animal Nutrition S.A Canada 41 Bio Alkalizer Plus UC-1819-01/04-NN Chất bổ sung trong TĂCN nhằm giảm mùi hôi của phân vật nuôi. Dạng dung dịch màu nâu. Thùng, lọ: 100ml; 500ml; 1 lít; 5 lít; 20 lít; và 210 lít. Ultra Biologics Inc Canada 41 Enviroplex (Odor Control) UC-1821-01/04-NN Chất bổ sung trong TĂCN nhằm giảm mùi hôi của phân vật nuôi. Dạng dung dịch màu nâu. Thùng, lọ: 100ml; 500ml; 1 lít; 5 lít; 20 lít; và 210 lít. Ultra Biologics Inc Canada 41 Ferm MOS NB-195-7/00-KNKL Bổ sung các men tiêu hóa peptides, carbohydrate. Bột màu vàng nhạt đến nâu sậm. Bao: 25kg. Nutribios Corporation Canada 41 Fish Factor 48* NB-210-7/00-KNKL Bổ sung đạm, vitamin, canxi, a xít amin Bột màu vàng nâu sẫm. Bao: 25kg. Nutribios Corporation Canada 41 Fish Ferm 42* NB-209-7/00-KNKL Bổ sung đạm, vitamin, canxi, axít amin. Bột không nhuyễn, màu vàng nâu sẫm. Bao: 25kg. Nutribios Corporation Canada 41 Lactogen NB-191-7/00-KNKL Sản phẩm lên men dùng cho lợn Bột màu vàng nhạt đến nâu sậm. Bao: 25kg. Nutribios Corporation Canada 81 Meat Bone Meal AB-1396-12/02-KNKL Bổ sung đạm, khóang trong TĂCN Bao: 50kg hoặc trong container Alberta Processsing Canada 6 Mega Tracđ (Krill Biomass Feed Attractant) BM-1907-3/04-NN Bổ sung dinh dưỡng và kích thích ngon miệng cho vật nuôi. Chất lỏng màu đỏ hồng. Thùng nhựa: 20kg Oceanic Fisheries Inc. Canada 41 Nutracro YR NB-200-7/00-KNKL Họat hóa một số enzyme, giảm stress. Bột màu vàng nhạt. Bao: 25kg. Nutribios Corporation Canada 41 Nutragen- P NB-193-7/00-KNKL Bổ sung men tiêu hóa Bột màu vàng nhạt đến nâu sậm. Bao: 25kg. Nutribios Corporation Canada 41 Nutragen PCW NB-192-7/00-KNKL Sản phẩm lên men dùng cho gia cầm Bột màu vàng nhạt đến nâu sậm. Bao: 25kg. Nutribios Corporation Canada 41 Nutramix NB-194-7/00-KNKL Nâng cao hiệu quả sử dụng các phụ phẩm từ ngũ cốc. Bột màu vàng nhạt đến nâu sậm. Bao: 25kg. Nutribios Corporation Canada 41 Nutrasac T-PAK NB-203-7/00-KNKL Cải thiện khả năng tăng trọng,tăng khả năng sử dụng thức ăn. Bột màu vàng nhạt đến nâu sậm. Bao: 25kg. Nutribios Corporation Canada 41 Nutrasel YR NB-199-7/00-KNKL Chất chống oxy hóa. Bột màu vàng nhạt đến nâu sậm. Bao: 25kg. Nutribios Corporation Canada 41 Nutriacid Dry TM NB-196-7/00-KNKL Điều hòa độ PH, tăng khả năng tiêu hóa. Bột màu trắng xám đến vàng nhạt. Bao: 25kg. Nutribios Corporation Canada 41 Nutriacid Liquid NB-237-7/00-KNKL Giúp giảm độ PH trong ruột và làm tăng khả năng tiêu hóa cho gia súc non Dung dịch trắng vàng. Bình: 25kg. Phi: 200kg. Nutribios Corporation Canada 41 Nutriox NB-204-7/00-KNKL Chống oxy hóa. Bột màu vàng nhạt đến nâu sậm. Bao: 25kg. Nutribios Corporation Canada 41 Nutriprop NB-198-7/00-KNKL Chất chống mốc. Bột màu vàng nhạt đến nâu sậm. Bao: 25kg. Nutribios Corporation Canada 41 Nutrizyme CS-V NB-202-7/00-KNKL Cải thiện khả năng tăng trọng,tăng khả năng sử dụng thức ăn Bột màu kem đến vàng nhạt. Bao: 20kg và 25kg. Nutribios Corporation Canada 41 Nutrizyme-V NB-201-7/00-KNKL Cải thiện khả năng tăng trọng,tăng khả năng sử dụng thức ăn Bột màu kem đến vàng nhạt. Bao: 25kg. Nutribios Corporation Canada 41 Odorstop NB-205-7/00-KNKL Khử mùi hôi trong chăn nuôi lợn và gia cầm. Bột màu xám hoặc dung dịch màu nâu đen ánh đỏ. Bao: 25kg. Phi: 200 lít. Nutribios Corporation Canada 41 Pig Flav-R NB-206-7/00-KNKL Tăng sự hấp dẫn cho thức ăn, ổn định mức tiêu thụ thức ăn Bột màu vàng nhạt. Bao: 25kg. Nutribios Corporation Canada 41 Pig flav-R- Ultrasweet NB-207-7/00-KNKL Tăng sự hấp dẫn cho thức ăn, ổn định mức tiêu thụ thức ăn Bột màu vàng nhạt. Bao: 25kg. Nutribios Corporation Canada 41 Seapro 40* NB-211-7/00-KNKL Bổ sung đạm, vitamin, canxi, Kali, axít amin Bột không nhuyễn, màu vàng nâu sẫm. Bao: 25kg. Nutribios Corporation Canada 41 Sweet Flav R-V NB-208-7/00-KNKL Tăng sự hấp dẫn cho thức ăn, ổn định mức tiêu thụ thức ăn Bột màu vàng nhạt. Bao: 25kg. Nutribios Corporation Canada 84 Sweet Whey Powder NW-1904-3/04-NN Bổ sung chất dinh dưỡng trong TĂCN. Bột màu trắng kem. Bao: 25kg. Farmers Cheese Division. Canada 41 Ultra Acidola Plus UC-1824-01/04-NN Bổ sung Vitamin A, D, E trong TĂCN. Dạng bột màu trắng. Bao, thùng, gói: 50g, 100g, 500g, 1kg, 2kg,3kg, 5kg, 10kg, 20kg và 100kg. Ultra Biologics Inc. Canada 41 Ultra AF-8 UC-1823-01/04-NN Chất bổ sung trong TĂCN nhằm giảm mùi hôi của phân vật nuôi. Dạng bột màu vàng nhạt đến nâu sẫm. Bao, thùng, gói: 50g, 100g, 500g, 1kg, 2kg, 3kg, 5kg; 10kg và 20kg và 100kg. Ultra Biologics Inc. Canada 41 Ultra Bio-MD UC-1825-01/04-NN Chất bổ sung trong TĂCN nhằm giảm mùi hôi của phân vật nuôi. Dạng bột màu nâu xám. Bao, thùng, gói: 50g, 100g, 500g, 1kg, 2kg,3kg, 5kg, 10kg, 20kg và 100kg. Ultra Biologics Inc. Canada 41 Ultra Biozyme AC UC-1820-01/04-NN Chất bổ sung trong TĂCN nhằm giảm mùi hôi của phân vật nuôi. Dạng dung dịch màu nâu. Thùng, lọ: 100ml; 500ml; 1 lít; 5 lít; 20 lít; và 210 lít. Ultra Biologics Inc. Canada 41 Ultra Natural Plus UC-1822-01/04-NN Tăng cường khả năng tiêu hóa Dạng dung dịch màu nâu. Thùng, lọ: 100ml; 500ml; 1 lít; 5 lít; 20 lít; và 210 lít Ultra Biologics Inc. Canada 41 Ultra Shrimp/Fish Gro UC-1826-01/04-NN Bổ sung Vitamin A, B, E trong TĂCN. Bao, thùng, gói: 50g, 100g, 500g, 1kg, 2kg,3kg, 5kg, 10kg, 20kg và 100kg. Ultra Biologics Inc. Canada 160 Whey Powder protein 7% (ANILAC 200) PC-1722-10/03-NN Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN Bao: 25 kg Parmalat. Canada 35 Dicalcium Phosphate Feed Grade YC-226-7/00-KNKL Bổ sung khóang (Ca,P) Bao: 40kg và 50kg Yunfeng Chemical Industry Company China 60 YIDUOZYME-9380 GC-1435-03/03-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN. Bao: 25kg Guangdong VTR Biotech Co. Ltd. China 96 0.3% Trace- Mineral Premix for Pig Grower ET-704-10/02-KNKL Bổ sung khóang trong TĂCN. Bột màu xám nhạt. Bao: 30 kg. East Hope Investment. China 96 0.3% Trace- Mineral Premix for Pig Starter ET-703-10/02-KNKL Bổ sung khóang trong TĂCN. Bột màu xám nhạt. Bao: 30 kg. East Hope Investment. China 96 0.30% Trace- Mineral Fremix for 1 st - Phase Broiler ET-686-9/02-KNKL Bổ sung khóang trong TĂCN. Bột màu xám nhạt. Bao: 30 kg. East Hope Investment. China 96 0.30% Trace- Mineral Premix for Freshwater Fish ET-687-9/02-KNKL Bổ sung khóang trong TĂCN. Bột màu xám nhạt. Bao: 30 kg. East Hope Investment. China 96 0.30% Trace- Mineral Premix for Laying Hen ET-685-9/02-KNKL Bổ sung khóang trong TĂCN. Bột màu xám nhạt. Bao: 30kg. East Hope Investment. China 96 0.4% Trace- Mineral Premix Replacement Pullet ET-706-10/02-KNKL Bổ sung khóang trong TĂCN. Bột màu xám nhạt. Bao: 30 kg. East Hope Investment. China 96 0.45% Trace- Mineral Premix for Piglet ET-702-10/02-KNKL Bổ sung khóang trong TĂCN. Bột màu xám nhạt. Bao: 30 kg. East Hope Investment. China 96 1.5% Trace- Mineral Premix for Pig Concentrated ET-705-10/02-KNKL Bổ sung khóang trong TĂCN. Bột màu xám nhạt. Bao: 30 kg. East Hope Investment. China 36 111N Pig Premix ADM-146-5/00-KNKL Premix cung cấp khóang đa , vi lương cho lợn Bao: 25kg và 50kg Animal Health And Nutrition China 54 15% Chlortetracycline Feed Grade FA-312-11/00-KNKL Chất kháng khuẩn, có tác dụng làm tăng sức đề kháng cho vật nuôi Bột hoặc hạt màu nâu Fuzhou Antibiotic Group Corp China 24 60% Choline Chloride MT-718/10/02-KNKL Bổ sung Vitamin B4 trong TĂCN. Bột màu vàng. Bao: 25kg. Miyasun Great Wall Foods (Dalian) Co.Ltd. China 36 888N Broiler Premix ADM-145-5/00-KNKL Premix cung cấp khóang đa, vi lương cho gà thịt Bao: 25kg và 50kg Animal Health And Nutrition China 36 999N Swine Premix ADM-144-5/00KNKL Premix cung cấp khóang đa, vi lương cho lợn Bao: 25kg và 50kg Animal Health And Nutrition China 72 Alliein (Tinh dầu tỏi) CC-1799-12/03-NN Bổ sung chất kháng khuẩn trong TĂCN Thùng, bao: 20kg và 25kg. TNHH chất phụ gia Shanghai Sanwei. China 35 Antimold TQ-673-8/02-KNKL Chống mốc hóa trong TĂCN Bao: 25kg và 40 kg Tamduy Thượng Hải China 35 Antioxidant TQ-672-8/02-KNKL Chống oxy hóa trong TĂCN Bao: 25kg và 40 kg Tamduy Thượng Hải China 43 Aquatic Feed Binding Agent HJ-282-9/00-KNKL Chất kết dính dùng trong công nghệ chế biến thức ăn viên Bột màu trắng hoặc vàng. Bao: 20kg (trong chứa 20 túi nhỏ mỗi túi 1kg) Huzhou Jingbao Group Orporation Ltd China 141 Bear Dregs (Bã bia) MC-1606-8/03-KNKL Bổ sung Protein trong TĂCN Bao: 30kg Manrich China 89 Bentonite (Feed Grade) VC-1502-5/03-KNKL Tăng độ kết dính trong TĂCN Bao: 50 kg Junwei China 84 Binder (Sunny Binder) ZC-1542-6/03-KNKL Bổ sung chất kết dính trong TĂCN Bao: 1kg, 5kg, 20kg và 25kg. Zhejiang University Sunny Nutrition (Sunnu Nutrition Technology Group) China 111 Bột Gluten Ngô (Corn Gluten Feed) QT-1369-12/02-KNKL Bổ sung Protein trong TĂCN Bao: 40kg và 50 kg Qingdao China 8 Bột Gluten Ngô (Corn Gluten Meal) SC-671-8/02-KNKL Bổ sung Protein trong TĂCN Bao: 50kg Shandong Luzhou Food Group. Co.Ltd China 83 Bột Gluten Ngô (Corn Gluten Meal) CT-244-7/01-KNKL Làm nguyên liệu sản xuất TĂCN Bao PP: 20kg, 25kg, 40kg, 50kg và 60kg zhucheng xingmao corn developing China 112 Bột hoa trà (Tea Seed Powder- Tea Seed Cake) YC-1415-01/03-KNKL Hấp thụ NH 3 trong TĂCN Bột hoặc dang bánh. Bao: 50kg Yichun City Import An Export Corp. Jiangxi Province China 78 Calcium Hydrogen Phosphate (CaHPO 4 2H 2 O) VP-68-2/01-KNKL Nguyên liệu bổ sung khóang : Ca, P Dạng bột, màu trắng Bao: 40kg Con rồng(Vân Phi) Côn Minh. Vân Nam China 133 Calcium Hydrophosphate NC-1486-5/03-KNKL Bổ sung P và Ca trong TĂCN Bao: 40kg và 50kg Nhà máy SX thuốc Thú y. phụ gia nguyên liệu Minh Châu Chiết Giang China 114 Calcium Lactate QT-1389-12/02-KNKL Bổ sung Ca trong TĂCN. Bao: 20kg và 25kg Qingdao Haidabaichua N Biological Engineering Co. Ltd. China 19 CC 50 Choline Chloride, 50% on Vegetable Carrier YC-476-3/02-KNKL Bổ sung Choline Chloride trong TĂCN. Bột màu nâu vàng nhạt. Bao: 25kg Akzo Nobel Chemical (Yixing) Co. Ltd. China 19 CC 60 Choline Chloride, 60% on Vegetable Carrier YC-477-3/02-KNKL Bổ sung Choline Chloride trong TĂCN. Bột màu nâu vàng nhạt. Bao: 25kg Akzo Nobel Chemical (Yixing) Co. Ltd. China 53 Chất kết dính lps binder ZC-291-8/01-KNKL Tạo độ kết dính trong thức ăn gia súc Dạng bột màu trắng Gói: 2kg Bao: 20kg. Zhangpu Xinsheng Feed Co. Ltd. China 171 Chelat (Co 050M) CC-1809-01/04-NN Bổ sung Coban (Co) và Axit amin trong TĂCN. Bột màu da. Bao, thùng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg và 30kg. TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh. China 171 Chelat (Cr 1000G) CC-1811-01/04-NN Bổ sung Crom (Cr) và Axit amin trong TĂCN. Bột màu xám trắng Bao, thùng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg và 30kg. TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh. China 171 Chelat (Cu 090L) CC-1813-01/04-NN Bổ sung Đồng (Cu) và Axit amin trong TĂCN. Bột màu xám xanh. Bao, thùng carton, drum: 5kg; 10kg; 12,5kg; 15kg; 20kg; 25kg; 30kg và 40kg. TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh. China 171 Chelat (Cu 175M) CC-1815-01/04-NN Bổ sung Đồng (Cu) và Axit amin trong TĂCN. Bột màu xanh. Bao, thùng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg và 30kg. TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh. China 171 Chelat (Fe 080L) CC-1817-01/04-NN Bổ sung Sắt (Fe) và Axit amin trong TĂCN. Bột màu xám đỏ. Bao, thùng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg và 30kg. TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh. China 171 Chelat (Fe 150M) CC-1807-01/04-NN Bổ sung Sắt (Fe) và Axit amin trong TĂCN Bột màu vàng đất. Bao, thùng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg và 30kg. TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh. China 171 Chelat (Mn 100L) CC-1808-01/04-NN Bổ sung Mangan (Mn) và Axit amin trong TĂCN. Bột màu vàng đất. Bao, thùng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg và 30kg. TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh. China 171 Chelat (Mn 150M) CC-1810-01/04-NN Bổ sung Mangan (Mn) và Axit amin trong TĂCN. Bột màu xám trắng. Bao, thùng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg và 30kg. TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh. China 171 Chelat (Se 1000G) CC-1812-01/04-NN Bổ sung Selen (Se) và Axit amin trong TĂCN. Bột màu xám trắng Bao, thùng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg và 30kg. TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh. China 171 Chelat (S-I-G) CC-1814-01/04-NN Bổ sung Selen (Se), Iod (I) và Axit amin trong TĂCN. Bột màu xám trắng Bao, thùng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg và 30kg. TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh. China 171 Chelat (Zn 090L) CC-1816-01/04-NN Bổ sung Kẽm (Zn) và Axit amin trong TĂCN. Bột màu xám trắng Bao, thùng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg và 30kg. TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh. China 171 Chelat (Zn 175M) CC-1818-01/04-NN Bổ sung Kẽm (Zn) và Axit amin trong TĂCN. Bột màu vàng nhạt. Bao, thùng carton, drum: 5kg, 10kg, 15kg, 20kg, 25kg và 30kg. TNHH Bio.Hightech ZNBT Bắc Kinh. China 72 Chelate CT-1790-12/03-NN Bổ sung amino acid trong TĂCN Bao hoặc thùng: 12,5kg và 40kg. TNHH Bio.Hightech ZNBT.Bắc Kinh. China 89 Chicken Vitamin JT-634-8/02-KNKL Bổ sung Vitamin cho gia cầm Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 15kg và 20kg Jiamei China 16 Chlorsteclin (Chlortetracycline 15% Feed Grade) NC-69-3/00-KNKL Chất kháng khuẩn Bao: 25 kg Zhumadian Huazhong chiatai Co.Ltd China 40 Chlortetracycline (Feed Grade 15%) HT-576-8/02-KNKL Bổ sung kháng sinh trong TĂCN Bao: 25 kg Huameng Jinhe Industry Co.Ltd China 50 Chlortetracycline Feed Grade TQ-228-6/01-KNKL Bổ sung kháng sinh Vàng nhạt Bao: 0,5kg; 1kg; 5kg; 10kg và 25kg. Zhumadian Vluazhong Zneugda Co.Ltd China 52 Chlortetracycline Feed Grade (Citifac 15% & 20%) HuC-10-8/99-KNKL Tăng sức đề kháng cho vật nuôi Dạng bột, hạt Bao: 1kg và 25kg. Zhumadian Huazhong Chiatai Co. Ltd. China 133 Chlortetracycline (Feegrade 15%; 20% và 60%) NC-1485-5/03-KNKL Tăng sức đề kháng cho vật nuôi Thùng, bao: 20kg, 25 và 30kg Nhà máy SX thuốc Thú y. phụ gia nguyên liệu Minh Châu Chiết Giang China 11 Chlortetracyline 15% Feed Grade (Ctc 15% Feed Grade) MM-630-8/02-KNKL Tăng sức đề kháng cho vật nuôi Bao: 25 kg Qilu Pharmaceutical General Factory Pingyin Pharmaceutical Factory China 114 Cholesterol QC-1402-01/03-KNKL Tạo axit mật cho vật nuôi Bao: 20kg và 25kg Qingdao Haidabaichua N Biological Engineering Co. Ltd. China 139 Choline Chloride QT-1390-12/02-KNKL Bổ sung Vitamin B trong TĂCN. Bao: 20kg và 25kg Qingdao Haidabaichua N Biological Engineering Co. Ltd. China 114 Choline Chloride AA-1884-02/04-NN Bổ sung vitamin nhóm B trong TĂCN Bao: 20kg và 25kg Cangzhou Livestock and Poultry Feed Additive Plant. China 11 Choline Chloride (50; 60% Corn Cob) MM-631-8/02-KNKL Bổ sung Vitamin nhóm B Bao: 25 kg Jining Chloride Factory Shangdong China 40 Choline Chloride (Corncob Base) TC-564-7/02-KNKL Bổ sung vitamin B trong TĂCN Bao: 25kg Tiain No.2 Veterinary Pharmaceutical Factory China 99 Choline Chloride 60% JC-1805-12/03-NN Bổ sung vitamin B trong TĂCN Bao: 25kg Jiashan Chem Group. China 38 Choline Chloride 60% TJ-362-12/00-KNKL Bổ sung vitamin nhóm B Dạng bột, màu vàng Bao: 25kg Tianjin China 99 Choline Chloride 60% TJ-326-12/00-KNKL Bổ sung vitamin nhóm B Dạng bột, màu vàng Bao: 25 kg TianjinChina China 50 Choline Chloride 60% JT-558-6/02-KNKL Bổ sung Vitamin B trong TĂCN Bao: 25kg Jiashan Chem Group China 81 Choline Chloride 60% ST-1308-11/02-KNKL Bổ sung Vitamin B trong TĂCN Bao 25 kg Shijiahuang Chemicals Medicines & Health Products I/E Corp China 71 Choline Chloride 60% (Corn Cob) ST-1718-10/03-NN Bổ sung vitamin nhóm B Dạng hạt màu nâu vàng Bao: 25 kg, Shanghai Belong Industrial & Trade Inc. China 81 Choline Chloride 60% (Corncob) DC-565-7/02-KNKL Bổ sung vitamin B trong TĂCN Bao: 25kg Dayang Veterinary Pharmacy Co. Ltd China 85 Choline Chloride 60% Corn Cob JC-1591-7/03-KNKL bổ sung Vitamin nhóm B trong TĂCN Bao: 25kg Jining Choline Choride Factory. Shangdong China 135 Choline Chloride 60% Corn Cob BH-1577-7/03-KNKL Bổ sung Vitamin nhóm B trong TĂCN Bột màu vàng Bao: 25kg Be.long Int’l Group (HK) Limited (Hongkong. China 36 Choline Chloride 60% Dry ADM-147-5/00-KNKL Chất bổ sung Vitamin nhóm B Bao: 25kg và 50kg Animal Health And Nutrition China 49 Choline Chloride 60% Powder HQ-129-4/01-KNKL Bổ sung vitamin nhóm B Dạng bột, màu nâu vàng Bao: 25 kg Helen Qingdao F.T.Z Co. Ltd. China 50 Choline Chloride Feed Grade TQ-233-6/01-KNKL Bổ sung vitamin nhóm B Trắng hoặc nâu Bao: 25kg Fengxian Shanghai Sebicufuci Cholinc Choride Company China 21 Choline Chloride (Liquid 75%) SC-249-8/00-KNKL Bổ sung vitamin nhóm B Dạng lỏng màu trong suốt Phi: 220kg Shanghai Ucb.Scb Choline Chloride Co. Ltd. China 21 Choline Chloride (Veg 50%) SC-247-8/00-KNKL Bổ sung vitamin nhóm B Dạng bột màu nâu nhạt Bao: 25kg Shanghai Ucb.Scb Choline Chloride Co. Ltd. China 21 Choline Chloride (Veg 60%) SC-248-8/00-KNKL Bổ sung vitamin nhóm B Dạng bột màu nâu nhạt Bao: 25kg Shanghai Ucb.Scb Choline Chloride Co. Ltd. China 35 Choline Choloride 60% TQ-677-8/02-KNKL Bổ sung Vitamin nhóm B trong TĂCN Bao: 25kg và 50 kg Veterinary Botou China 173 Choline Cloride (Speedy Growth Helper) CC-1757-11/03-NN Bổ sung vitamin B1 trong TĂCN. Chai: 500 ml Kỳ Thuật Thần Long. China 114 Citric Acid QT-1392-12/02-KNKL Bổ sung axit citric trong TĂCN. Bao: 20kg và 25kg Qingdao Haidabaichua N Biological Engineering Co. Ltd. China 128 Combisol CC-1787-11/03-NN Chất bổ sung vitamin trong TĂCN. Bột màu vàng nhạt. Bao hoặc thùng: 1kg, 5kg, 10kg và 20kg. Chongqing Honoroad. Co. Ltd. China 89 Complex Antimould Agent (Chất Chống Mốc) JT-643-8/02-KNKL Chất chống mốc Bao: 20 và 25 kg Jiamei China 72 Complex- Enzyme For Forage (Makata) HE-328-10/01-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN. Bao: 1000g và 20kg. Thùng carton: 20kg. Haofa Bioengineering Exploitation Co. Ltd. China 72 Complex Microelement Premixed Feed (Hong Xue er) CC-1800-12/03-NN Giúp quá trình cân bằng eamachrome cho vật nuôi Thùng, bao: 10 kg, 15kg và 25kg. TNHH chất phụ gia Shanghai Sanwei. China 72 Compound Acidification Agent CC-1803-12/03-NN Bổ sung chất xAustralia tác axit hóa trong TĂCN Thùng, bao: 25kg TNHH chất phụ gia Shanghai Sanwei. China 120 Copper sulphate (CuSO 4 .5H 2 O) NB-1433-02/03-KNKL Bổ sung khóang vi lượng Đồng (Cu) trong TĂCN. Dạng bột màu xanh nhạt. Bao: 25kg và 50kg. China National Pharmaceutical Foreign Trade Corpration China 84 Copper Sulphate Penta HC-1434-02/03-KNKL Bổ sung Cu trong TĂCN Bao: 50 kg Hunan Eversource Trading Co. Ltd China 35 Copper Sulphate Pentahydrate KV-227-7/00-KNKL Bổ sung khóang (Cu) Bao: 40kg Khang Vu. China 50 Copper Sulphate Feed Grade TQ-227-6/01-KNKL Bổ sung khóang cho lợn Màu xanh nhạt. Bao: 25kg, 40kg và 50kg Tianfu Technology Feed Co.Ltd China 77 Copra Extraction Pellet CP-261-8/00-KNKL Khô dầu dừa (bã cơm dừa) Phụ phẩm chế biến dầu dừa được dùng làm nguyên liệu chế biến TĂCN Màu nâu Bao: 50kg hoặc hàng rời CopraChina China 98 Corn Gluten feed ZC-1745-10/03-NN Bổ sung đạm trong trong TĂCN Bao: 20kg, 25kg, 40kg và 50kg hoặc hàng rời Zhucheng Xingmao. Corn developing Co. Ltd. China 46 Corn Gluten Feed ZC-1406-01/03-KNKL Bổ sung Protein trong TĂCN Bao: 40kg và 50kg Zhucheng Xingmao Corn Developing Co. Ltd. China 46 Corn Gluten Feed (Pellet) Ch-1539-6/03-KNKL Bổ sung đạm trong TĂCN Bao: 50kg Changchun Dachaeng Corn Devlopment Co. Ltd China 104 Corn Gluten Meal ZC-1438-02/03-KNKL Bổ sung Protein trong TĂCN Bao: 40kg và 50kg Shucheng Xingmao Corn Developing Co.Ltd China 98 Corn Gluten Meal 60% CC-1408-01/03-KNKL Bổ sung Protein trong TĂCN Bao: 40kg Changchun Dacheng Corn Develoment Co.Ltd. China 98 Corn Gluten Meal 60% HT-1328-11/02-KNKL Bổ sung Protein trong TĂCN Bao: 40kg Heilongjiang Dragon. Phoenix Corn Developing Co. Ltd. China 8 Corn Gluten Meal (Dry Basic) ZC-1538-6/03-KNKL Bổ sung Protein trong TĂCN Bao: 40kg và 50kg Zhucheng Xingmao Corn Developing Co. Ltd China 8 Corn Gluten Meal (Wet Basic) SC-1539-6/03-KNKL Bổ sung Protein trong TĂCN Bao: 40kg và 50kg Shandong Xiwang Sugar Industry Co. Ltd China 46 Dextrose Englandydrous Hc-1545-6/03-KNKL Bổ sung năng lượng trong TĂCN Bao: 1kg, 10kg và 25 kg Henan Lianhua Bso Pharmaceutical Co. Ltd China 46 Dextrose Monohydrate SC-1398-01/03-KNKL Cung cấp năng lượng cho vật nuôi Bao: 25kg Sinochem Jiangsu Suzhou Import& Export. China 10 Dextrose Monohydrate SC-1544-6/03-KNKL Bổ sung năng lượng trong TĂCN Bao: 1kg, 10kg và 25 kg Shandong Xiwang Sugar Industry Co. Ltd China 49 Dextrose Monohydrate (Food Grade) HC-1420-01/03-KNKL Bổ sung năng lượng trong TĂCN Bao: 25kg Hebei Shengxua Co.Ltd (Forehigh Trade & Industy Co. Ltd) China 19 Dextrose Monohydrate C * Dex 02001 CC-1395-12/02-KNKL Bổ sung nguồn Dextrose Monohydrate trong TĂCN Dạng tinh thể màu trắng. Bao: 25 kg Cerestar Jiliang Maize Industry Co. Ltd. China 97 Dicalcium Phosphate TT-480-3/02-KNKL Bổ sung khóang trong TĂCN Bao: 40kg Tập đòan sản nghiệp Long Phi. Phú Dân. Vân Nam China 62 Dicalcium Phosphate GT-1331-11/02-KNKL Bổ sung Ca, P trong TĂCN Bao: 40kg Chemical Yiliang China 88 Dicalcium Phosphate (CaHPO
4 ) TT-507-4/02-KNKL Bổ sung Canxi (Ca) và Photpho (P) trong TĂCN Dạng bột, màu trắng. Bao: 40 kg Tập đòan sản nghiệp Long Phi. Phú Dân. Vân Nam. China 107 Dicalcium Phosphate (CaHPO 4 ..2H 2 O) VT-326-9/01-KNKL Cung cấp Canxi (Ca), Photpho (P) trong TĂCN. Dạng bột trắng. Bao: 25kg, 40kg và 50kg. Yunnan Lilong Chemical Industry Co. Ltd. China 43 Dicalcium Phosphate (Coo1) YC-255-8/00-KNKL Bổ sung chất khóang Ca, P Bao: 40kg Yiliang ChemicalChina China 29 Dicalcium Phosphate (DCP) TT-517-4/02-KNKL Cung cấp Cu trong TĂCN Bao: 25kg và 50kg Tangshan Sanyou China 47 Dicalcium Phosphate (DCP) TT-386-11/01-KNKL Bổ sung photpho và canxi trong TĂCN Bao: 40kg Tập đòan sản nghiệp Long Phi. Phú Dân. Vân Nam China 82 Dicalcium Phosphate (DCP) TT-386-11/01-KNKL Bổ sung photpho và canxi trong TĂCN Bao: 40kg Tập đòan sản nghiệp Long phi. Phú Dân. Vân Nam China 49 Dicalcium Phosphate 17% SL-319-11/00-KNKL Bổ sung can xi, phốt pho Bột màu trắng Bao: 1kg và 25kg Sichuan Lomon Limited Corporation China 8 Dicalcium Phosphate 18% (DCP 18%) SG-184-6/01-KNKL Phụ gia thức ăn gia súc Bao: 25kg Shandong Machinery Imp & Exp. Group Corporation China 50 Dicalcium Phosphate Feed Grade TQ-232-6/01-KNKL Bổ sung khóang Ca, P Màu trắng Bao: 40kg Tianfu Technology Feed Co.Ltd China 49 Dicalcium Phosphate Feed Grade (DCP) GC-238-7/00-KNKL Bổ sung khóang Canxi (Ca), Photpho (P) trong TĂCN. Bao: 50kg Guizhow Chia Tai Enterprice Co. Ltd. China 30 Dicalcium Phosphate Feed Grade (DCP) GC-242-7/00-KNKL Bổ sung can xi, phốt pho Bao: 50 kg Guizhou Chia Tai Enterprice Co. Ltd . China 140 Dicalcium Phosphate (D.C.P) XC-1621-8/03-KNKL Bổ sung khóang vi lượng ca; P trong TĂCN Bao: 25kg, 40kg và 50kg Nhà máy khóang chất Xuân Hòa .Vân Nam. China 47 Dicalcium Phosphate (DCP) XT-385-11/01-KNKL Bổ sungphotpho và can xi trong TĂCN Bao: 25kg và 40 kg Xuân Hóa. Ngọc Khuê. Vân Nam China 35 Dried Grass Waste TN-225-7/00-KNKL Bột bã rau khô , bổ sung đạm thực vật Bao: 50kg Quy Châu China 31 Ethoxyquin 66% Powder (Powder Antioxidant) HT-1333-11/02-KNKL Chất chống oxy hóa trong TĂCN Bao: 25 kg Jiangsu Zhongdan Chemical Group Corp. China 31 Ethoxyquin 97% (Liquid Antioxidant) HT-1334-11/02-KNKL Chất chống oxy hóa trong TĂCN Thùng: 200kg Jiangsu Zhongdan Chemical Group Corp. China 50 Ethoxyquin Feed Grade TQ-230-6/01-KNKL Chất chống oxy hóa Màu nâu Bao: 25kg Fengtian Auxilary Factory.China China 72 Feed Antimold SC-262-8/01-KNKL Chất chống mốc trong TĂCN Thùng carton: 25kg San Wei Feed Co. Ltd. Shang Hai. China 72 Feed Complex Antioxidant (Shen Wei Xian) CC-1798-12/03-NN Bổ sung chất oxy hóa trong TĂCN Thùng, bao: 20kg và 25kg. TNHH chất phụ gia Shanghai Sanwei. China 72 Feed Complex Mould Inhibitor (Mei Bu Liao a-b) CC-1797-12/03-NN Bổ sung chất chống mốc trong TĂCN Thùng, bao: 20kg và 25kg. TNHH chất phụ gia Shanghai Sanwei. China 35 Feed Enzyme TQ-676-8/02-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Bao: 25kg đến 50 kg Tanhoaduong Vũ HáN China 72 Feed Flavors (Milk) SC-264-8/01-KNKL Chất tạo hương vị sữa Thùng carton: 20kg và 25kg. Gói: 1kg. Mei Nong Feed Co. Ltd. Shanghai. China 67 Feed Flavour Jiamei Xiang-9300 (Hương sữa) CT-1372-12/02-KNKL Bổ sung hương liệu trong TĂCN. Gói: 1kg (thùng: 20 gói) hương liệu Giai. Trùng Khánh China 103 Feed Flavour Jiamei Xiang-9300 (Hương Sữa) TT-1435-02/03-KNKL Bổ sung hương liệu trong TĂCN Gói: 1kg (thùng: 20 gói) hương liệu giai mỹ. trùng khánh China 89 Feed Grade Arsanilic Axit JT-654-8/02-KNKL Bổ sung Arssanilic trong TĂCN Bao: 20kg và 25 kg Trader. Junwei China 43 Feed Grade Choline Chloride LT-272-8/00-KNKL Bổ sung vitamin nhóm B Bột màu trắng Bao: 25kg Louta Feed Additive Plant. China 89 Feed Grade Choline Chloride 60% JT-645-8/02-KNKL Bổ sung Vitamin nhóm B Bao: 20kg và 25kg Tian Jin China 89 Feed Grade Cobalt Sulphate JT-653-8/02-KNKL Bổ sung Cobalt (Co) trong TĂCN Bao: 20kg và 25kg Junwei China 89 Feed Grade Copper Sulphate JT-646-8/02-KNKL Bổ sung Đồng (Cu) trong TĂCN Bao: 20kg và 25kg Junwei China 89 Feed Grade Ethoxy Quin (Chất Chống Oxy Hóa) JT-644-8/02-KNKL Chất chống oxy hóa, bổ sung trong TĂCN Bao: 20kg và 25kg Jiamei China 89 Feed Grade Ferrous Sulphate JT-647-8/02-KNKL Bổ sung Sắt (Fe) trong TĂCN Bao: 20kg và 25kg Junwei China 89 Feed Grade Magnesium Sulphate JT-652-8/02-KNKL Bổ sung Magiê (Mg) trong TĂCN Bao: 20kg và 25kg Junwei China 89 Feed Grade Manganese Sulphate JT-648-8/02-KNKL Bổ sung Mangan (Mn) trong TĂCN Bao: 20kg và 25kg Junwei China 89 Feed Grade Potassium Iodide JT-651-8/02-KNKL Bổ sung Iot (I) trong TĂCN Bao: 20kg và 25kg Junwei China 89 Feed Grade Sodium Selenite JT-649-8/02-KNKL Bổ sung Selen (Se) trong TĂCN Bao: 20kg và 25kg Junwei China 89 Feed Grade Zinc Sulphate JT-650-8/02-KNKL Bổ sung Kẽm (Zn) trong TĂCN Bao: 20kg và 25kg Junwei China 43 Feed Grade Copper Sulphate GP-273-8/00-KNKL Bổ sung chất khóang Đồn (Cu) trong TĂCN Bột màu xanh nhạt Bao:25kg, 40kg và 50kg. QuangxiPeter HandPremix Feed Company Ltd China 43 Feed Grade Ethoxyquin FA-281-9/00-KNKL Chất chống oxy hóa Bột màu nâu Bao:25kg Nantong City Fengtian Auxiliary Factory.China China 43 Feed Grade Ferrous Sulphate GP-275-8/00-KNKL Bổ sung chất khóang (Fe) Bột màu trắng sữa Bao:25kg,40kg và 50kg QuangxiPeter HandPremix Feed Company Ltd China 43 Feed Grade Lecithin FA-280-9/00-KNKL Nhũ hóa các chất dinh dưỡng trong thức ăn & cải thiện khả năng tiêu hóa hấp thu các chất dinh dưỡng Bột màu vàng Bao: 25kg Frontline Animal Health Technology Center China 43 Feed Grade Manganese Sulphate GP-274-8/00-KNKL Bổ sung chất khóang Mangan (Mn) trong TĂCN Bột màu trắng hoặc hồng. Bao:25kg, 40kg và 50kg QuangxiPeter HandPremix Feed Company Ltd China 69 Feed Sweetener (vị ngọt) CC-1649-9/03-KNKL Bổ sung vị ngọt trong TĂCN Bao: 1kg, 2kg và 5 kg Chengdu Dadi Feed Corp China 72 Feedstuff Compound Acdifier BC-454-02/02-KNKL Hỗ trợ tăng trưởng axit lactic và axit phosphoric trong TĂCN Bao: 1kg, 20kg và 25kg. Bengbu Zhengzheng Sientific Feedstuff Co. Ltd. China 72 Feedstuff Compound Acdifier (Acidlactic) BT-472-3/02-KNKL Hỗ trợ tăng trưởng acid lactic trong TĂCN Bao: 1kg, 20kg và 25kg. Bengbu Zhengzheng Sientific Feedstuff Co. Ltd. China 120 Ferous Sulphate (FeSO 4 .H 2 O) NB-1434-02/03-KNKL Bổ sung khóang vi lượng Sắt (Fe) trong TĂCN. Dạng bột màu xám nâu. Bao: 25kg và 50kg. China National Pharmaceutical Foreign Trade Corpration China 84 Ferrous Sulphate Monohydrate 007-7/04-NN Bổ sung Sắt (Fe) trong thức ăn chăn nuôi. Dạng bột, hạt màu trắng hoặc xám nhạt. Bao 25kg. Kirns Chemical Ltd. China 133 Ferromssulphate Feedgrade XC-1489-5/03-KNKL Bổ sung Fe trong TĂCN Bao: 20kg, 40kg và 50kg Xưởng TĂGS tinh chế 5 SAo. địa khuNam Ninh China 133 Ferromssulphate Feedgrade XC-1490-5/03-KNKL Bổ sung Cu trong TĂCN Bao: 25kg, 40kg và 50kg Xưởng TĂGS tinh chế 5 SAo. địa khuNam Ninh China 50 Ferrous Suephate Feed Grade TQ-231-6/01-KNKL Bổ sung chất khóang Sắt (Fe) trong TĂCN Trắng sữa, hồng Bao: 25kg, 40kg và 50kg Tianfu Technology Feed Co.Ltd China 19 Ferrous Sulfate Mono Fe 31% min GT-389-11/01-KNKL Bổ sung khóang vi lượng trong TĂCN Bột màu xám Bao: 25 kg Goldentin Developing Co.Ltd Zhaoqing Guangdong. China 35 Ferrous Sulphate KV-228-7/00-KNKL Bổ sung khóang (Fe) Bao: 40kg Khang Vu. China 11 Ferrous Sulphate Mono NK-307-11/00-KNKL Bổ sung khóang ( Fe) Bột màu nâu nhạt Bao: 25kg Nanning KangmuChina China 84 Ferrous Sulphate Monohydrate NW-1922-6/04-NN Bổ sung khóang (Fe) trong TĂCN. Bột màu xám. Bao: 25kg và 1000kg Tengxian Zhongxin Chemical Co. Ltd. China 85 Fish Flavor TQ-584-9/02-KNKL Bổ sung hương vị trong TĂCN Bột màu vàng Bao: 1kg. Với 20 bao trong thùng Carton Chengdu Dadi Feed Co. Ltd China 72 Fish Flavors SC-265-8/01-KNKL Chất tạo hương vị cá Thùng carton: 20kg và 25kg. Gói: 1kg. Mei Nong Feed Co. Ltd. Shanghai. China 69 Fish Flavour (hương cá) CC-1650-9/03-KNKL Bổ sung hương cá trong TĂCN Bao: 1kg, 2kg và 5kg Chengdu Dadi Feed Corp China 67 Fish Meal Pspice-9305 (Hương Cá) TT-1437-02/03-KNKL Bổ sung hương liệu trong TĂCN Gói: 1kg (thùng: 20 gói) hương liệu giai mỹ. trùng khánh China 103 Fish- Meal Spice-9305 (Hương cá) CT-1374-12/02-KNKL Bổ sung hương liệu trong TĂCN. Gói: 1kg (thùng: 20 gói) hương liệu Giai. Trùng Khánh China 89 Fish, Shrimp Vitamin JT-642-8/02-KNKL Bổ sung Vitamin cho cá, tôm Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 15kg và 20kg Jiamei China 35 Fishy Flavour IG-231-7/00-KNKL Chất tạo mùi cá Thùng: 20kg Túi: 1kg và 5kg Ideal Group.China China 139 Fishy Flavour (Fishiness Spice) YQ-1636-8/03-KNKL Bổ sung hương cá trong TĂCN Gói: 1kg và 2kg Thùng: 20kg Yun Hua.Vân Nam China 85 Fragrant Nutrious Aliment (Elegant) TQ-443-01/02-KNKL Chất tạo mùi thơm trong TĂCN Bột màu vàng Bao 1kg với 20 bao trong thùng carton Chengdu Dadi Feed Co. Ltd Trung quốc China 69 Fruit flavor (Hương Quả) CC-1648-9/03-KNKL Bổ sung hương trái cây trong TĂCN Bao: 0,5kg và 1 kg Chengdu Dadi Feed Corp China 69 Fruit Milk Flavour (hương quả và hương sữa) CC-1652-9/03-KNKL Bổ sung hương quả và hương sữa trong TĂCN Bao: 1kg, 2kg và 5 kg Chengdu Dadi Feed Corp China 67 Fruit Scent Spice-9306 (Hương quả) CT-1373-12/02-KNKL Bổ sung hương liệu trong TĂCN. Gói: 1kg (thùng: 20 gói) hương liệu Giai. Trùng Khánh China 103 Fruit Scent Spice-9306 (Hương Quả) TT-1436-02/03-KNKL Bổ sung hương liệu trong TĂCN Gói: 1kg (thùng: 20 gói) hương liệu giai mỹ. trùng khánh China 114 Glucose QT-1387-12/02-KNKL Bổ sung Glucose trong TĂCN. Bao: 20kg và 25kg Qingdao Haidabaichua N Biological Engineering Co. Ltd. China 72 Greenenzyme CT-1789-12/03-NN Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Bao, thùng: 12,5kg và 40kg. TNHH Bio.Hightech ZNBT.Bắc Kinh. China 128 Gua Tang Bao GT-1642-8/03-KNKL Chất bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN. Bột màu trắng. Bao: 20kg. Guangzhou Wisdom Feed Technology Co. Ltd. China 89 Harse Plavouring JT-655-8/02-KNKL Tạo vị hắc, cay trong TĂCN Bao: 1kg, 10kg, 20kg và 25kg Trader. Junwei China 128 Health Acid Cimelia WC-1519-5/03-KNKL Chất bổ sung acid hữu cơ trong TĂCN. Bột màu trắng. Bao: 25kg. Wuxi Zhengda Livestock. China 128 Honovita CC-1786-11/03-NN Chất bổ sung vitamin trong TĂCN. Bột màu vàng. Bao, thùng: 1kg, 5kg, 10kg và 20kg. Chongqing Honoroad. Co. Ltd. China 89 Hương Cá (Fishiniss Spice) VC-1500-5/03-KNKL Bổ sung hương cá trong TĂCN Bao: 2kg, 5kg, 10kg và 20kg Vân Hoa China 175 Hương bột cá Fish Flavor HH-1928-6/04-NN Chất tạo hương cá bổ sung trong thức ăn chăn nuôi Dạng bột, màu nâu vàng. Bao: 1kg, 2kg và 5kg. Beijing Trend Science and Technology Co., Ltd. China 89 Hương Quả (Wseet Spice) VC-1499-5/03-KNKL Bổ sung vị ngọt trong TĂCN Bao: 2kg, 5kg, 10kg và 20kg Vân Hoa China 89 Hương Sữa (Frankin Cense Spice) VC-1501-5/03-KNKL Bổ sung hương sữa trong TĂCN Bao: 2kg, 5kg, 10kg và 20kg Vân Hoa China 175 Hương sữa đặc Milk Flavor HH-1927-6/04-NN Chất tạo hương sữa bổ sung trong thức ăn chăn nuôi. Dạng bột, màu vàng nhạt. Bao: 1kg, 2kg và 5kg. Beijing Trend Science and Technology Co., Ltd. China 95 Hương sữa ngọt (jiamei-9300) TT-681-9/02-KNKL Chất tạo mùi trong TĂCN Thùng: 20 kg Cty TNHH Tinh dầu thơm Gia. Trùng Khánh China 145 Hydrogen Calcium Photphat CC-1492-4/03-KNKL Bổ sung Ca,P trong TĂCN Bao: 25kg, 40kg và 50kg hóa chất Hồng Hà.Vân Nam China 67 Ideal Fishy Flavour GI-279-9/00-KNKL Chất tạo hương: Tạo mùi cá Bột màu vàng Gói: 1kg Guangzhou Ideal Feed Development.China China 6 Inositol Nf12 CT-560-6/02-KNKL Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN Bao, thùng: 25kg China National Chemical Construction Corporation China 89 Jiamei 203- Feed Flavour JT-638-8/02-KNKL Tạo mùi sữa Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 15kg và 20 kg Jiamei China 89 Jiamei 9300-Milk Sweet Type Aromatizer JT-635-8/02-KNKL Tạo mùi sữa Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 15kg và 20 kg Jiamei China 89 Jiamei 9302- Roats Soybean Type Aromatizer JT-639-8/02-KNKL Tạo mùi đậu nành Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 15kg và 20 kg Jiamei China 89 Jiamei 9305- Fish Meal Type Aromatizer JT-636-8/02-KNKL Tạo mùi hương cá Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 15kg và 20 kg Jiamei China 89 Jiamei 9306- Fruit Fragrant Type Aromatizer JT-640-8/02-KNKL Tạo hương hoa quả Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 15kg và 20 kg Jiamei China 89 Jiamei 9312- Fruit And Milk Fragrant Type Aromatizer JT-641-8/02-KNKL Tạo mùi sữa và hương hoa quả Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 15kg và 20 kg Jiamei China 67 Jiamei Flavour CJ-279-9/00-KNKL Chất tạo hương: Tạo mùi sữa Bột màu vàng nhạt Gói: 1kg Chongoing Jiamei essence Material Co. Ltd China 93 Jiamei Flavour (Jiamei Xiang) CT-682-9/02/-KNKL Chất tạo mùi trong TĂCN Thùng: 20 kg Chongqing Jiamei Perfumery Co.Ltd China 89 Jiamei- Sweet Taste Flavouring JT-637-8/02-KNKL Tạo mùi ngọt Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 15kg và 20 kg Jiamei China 128 Jin Huang Suy (15) GT-1645-8/03-KNKL Chất bổ sung sắc tố trong TĂCN. Bột màu vàng. Bao: 5 kg. Hộp: 20 kg. Guangzhou Wisdom Feed Technology Co. Ltd. China 128 Jin Huang Suy (20) GT-1644-8/03-KNKL Chất bổ sung sắc tố trong TĂCN. Bột màu vàng. Bao: 5 kg. Hộp: 20 kg. Guangzhou Wisdom Feed Technology Co. Ltd. China 67 Kangyue Flavour NK-279-9/00-KNKL Chất tạo hương sữa dùng chế biến TĂCN Bột màu vàng Bao: 20kg Nanning Kang Yue Feed Co. Ltd China 128 Kechongwei WC-1520-5/03-KNKL Chất bổ sung khóang vi lượng trong TĂCN. Bột màu nâu đen. Thùng: 5kg, 10kg và 25kg. Wuxi Zhengda Livestock. China 69 Khô dầu bông (Cotton Seed Meal) HC-1404-01/03-KNKL Bổ sung Protein trong TĂCN Bao: 40kg, 50kg và 60 kg Hekou Wangda Trading Co. Ltd China 46 Khô dầu dừa (Copra Expellers, Copra Extraction Pellets, Copra Ex-Pellets) BG-166-6/01-KNKL Làm nguyên liệu chế biến TĂCN Hàng rời hoặc bao 50 kg Philippin... China 97 Khô Dầu hạt cải TT-1711-9/03-KNKL bổ sung Prôtein trong TĂCN Bao: 5kg, 20kg, 25kg, 50kg và 60kg TNHH ép dầu thực vật Hồng Kỳ.khu Thanh Bạch Giang.thành phố Thành Đô China 144 Khô dầu hạt cải CT-692-8/02-KNKL Cung cấp protein trong TĂCN Dạng bột màu vàng Bao: 60kg TNHH Lương Dần. Nghênh Tiên Tân Tân. Thành Đô. Tứ Xuyên China 88 Khô dầu hạt cải GT-1332-11/02-KNKL Bổ sung Protein trong TĂCN Bao: 60kg Guoqing Rateseed Lees.Chendu China 107 Khô dầu hạt cải (Rape seed meal) GC-1746-10/03-NN Bổ sung đạm trong TĂCN. Bao: 20kg, 25kg, 40kg và 50kg. Guizhou Kangxin Grease. China 69 Khô dầu hướng dương (Sunflower Meal) HC-1405-01/03-KNKL Bổ sung Protein trong TĂCN Bao: 40kg, 50kg và 60 kg Hekou Wangda Trading Co. Ltd China 128 Kitasafeed CC-1788-11/03-NN Bổ sung men tiêu hóa và chất kháng khuẩn trong TĂCN. Bột màu vàng nhạt. Bao hoặc thùng: 10kg và 20kg. Chongqing Honoroad. Co. Ltd. China 114 Lactose QT-1388-12/02-KNKL Bổ sung Lacto trong TĂCN. Bao: 20kg và 25kg Qingdao Haidabaichua N Biological Engineering Co. Ltd. China 114 Lecithin QT-1393-12/02-KNKL Bổ sung khóang trong TĂCN. Bao hoặc thùng 20kg, 200kg Qingdao Haidabaichua N Biological Engineering Co. Ltd. China 128 Lincofeed CC-1789-11/03-NN Chất bổ sung men tiêu hóa và chất kháng khuẩn trong TĂCN. Bột màu trắng. Bao hoặc thùng: 10kg và 20kg. Chongqing Honoroad. Co. Ltd. China 86 Lincomix 110 Premix PC-1633-8/03-KNKL Mycoplasma cho lợn Bao: 1,5kg và 20kg Suzhou China 86 Lincomix 800 Soluble Powder PC-310-10/00—KNKL Phòng chống bệnh hồng lỵ và Mycoplasma cho lợn Bao: 100g, 1kg, 5kg, 20kg và 25kg Pfizer Pharmacia Suzhou. China 86 Linco-Spectin 880 Premix PC-311-10/00-KNKL Phòng chống bệnh hồng lỵ, viêm dính phổi và Mycoplasma cho lợn Bao: 100g, 1kg, 5kg, 20kg và 25kg Pfizer Pharmacia Suzhou. China 67 Magicoh Hj-1 tm HC-452-02/02-KNKL Làm chất kết dính trong TĂCN Bao: 25kg. Huzhou International Trade Co. Ltd China 68 Magicoh HJ-1 TM HC-452-02/02-KNKL Làm chất kết dính trong TĂCN Bao: 25kg. Huzhou International Trade Co. Ltd China 19 Manganese Concentrate 57% QC-312-9/10-KNKL Bổ sung khóang trong TĂCN Bột màu nâu đất Bao: 25 kg Quangzhou Chemical Plant. Quangzhou Guangxi. China 84 Manganese Concentrated 62% (Manganese Oxide 62%) NW-49-1/00-KNKL Bổ sung khóang Bao: 25kg Changsha IndustryChina China 35 Manganese Sulphate KV-230-7/00-KNKL Bổ sung khóang (Mn) Bao: 40kg Khang Vu. China 120 Manganese Sulphate MnSO 4 .H 2 O 003-7/04-NN Bổ sung Mangan (Mn) trong thức ăn chăn nuôi. Dạng bột kết tinh hồng nhạt. Bao: 25kg, 30kg và 50kg. China National Pharmaceutical Foreign Trade Co. China 6 Manganese Sulphate 98% CX-327-12/00-KNKL Bổ sung khóang ( Mn) Bột màu xám Bao: 25kg Changsha Xianben Chemical Plant China 84 Manganese Sulphate 98% NW-48-1/00-KNKL Bổ sung khóang Bao: 25kg Guangxi Quangzhou China 11 Manganesse Oxide QT-308-11/00-KNKL Bổ sung khóang ( Mn) Bột màu nâu tro Bao: 25kg Quangzhou Tianxing China 120 Manganous Oxide MnO 005-7/04-NN Bổ sung Mangan (Mn) trong thức ăn chăn nuôi. Dạng bột kết tinh có màu xanh xám. Bao: 25kg, 30kg và 50kg. China National Pharmaceutical Foreign Trade Co. China 133 MgSO 4 .H 2 O XC-1491-5/03-KNKL bổ sung Mg trong TĂCN Bao: 40kg và 50kg Xưởng TĂGS tinh chế 5 SAo. địa khuNam Ninh China 72 Micotoxin Absorbent (Shen Wei Jin) CC-1801-12/03-NN Bổ sung chất hấp thụ độc tố trong TĂCN Thùng, bao: 10kg, 15kg và 25kg. TNHH chất phụ gia Shanghai Sanwei. China 128 Microtech 5000 GC-1514-5/03-KNKL Chất bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN. Bột màu trắng xám hơi nâu. Bao: 1kg và 25kg. Guangdong VTR Biotech. China 64 Microvit B5 Promix AA-48-2/01-KNKL Bổ sung vitamin B5 cho TĂCN Dạng bột, màu trắng . Bao: 25kg, Adisseo China 64 Microvit TM B1 Promix AA-49-2/01-KNKL Bổ sung vitamin B1cho TĂCN Dạng bột, màu trắng kem . Bao: 25kg, Adisseo China 64 Microvit TM B6 Promix AA-50-2/01-KNKL Bổ sung vitamin B6 cho TĂCN Dạng bột, màu trắng kem . Bao: 25kg, Adisseo China 64 MicrovitTM B3 Promix (Niacin) AA-45-2/01-KNKL Bổ sung vitamin B3 cho TĂCN Dạng bột, màu trắng kem . Bao: 25kg, Adisseo China 69 Milk Flavour (hương sữa) CC-1651-9/03-KNKL Bổ sung hương sữa trong TĂCN Bao 1; 2; 5 kg Chengdu Dadi Feed Corp China 139 Milk Flavour (Frankincense Spice) YQ-1637-8/03-KNKL Bổ sung hương sữa trong TĂCN Gói: 1kg và 2kg Thùng: 20kg Yun Hua.Vân Nam China 72 Mintai Feed Antimold MC-223-7/00-KNKL Chất chống mốc Thùng: 30kg. Mintai Chong QingChemical IndustryCo. Ltd. China 72 Mintai Flavour MC-224-7/00-KNKL Chất tạo hương cho thức ăn Gói: 100g. Mintai Chong QingChemical IndustryCo. Ltd. China 72 Mintai Sweetening MC-299-10/00-KNKL Chất tạo vị ngọt cho TĂCN. Bột màu trắng Gói: 1kg, thùng: 20kg Mintai Chong QingChemical IndustryCo. Ltd. China 72 Mintaifish Flavours MC-298-10/00-KNKL Chất tạo hương, tạo mùi cá Bột màu vàng. Gói: 1kg. Thùng: 20kg. Mintai Chong QingChemical IndustryCo. Ltd. China 30 Mono Dicalcium Phosphate (mdcp) GT-527-5/02-KNKL Bổ sung Photpho (P), Canxi (Ca) trong TĂCN. Bột, màu trắng. Bao 25, 50 kg Guizhou Chia Tai Co. Ltd. China 107 MonoCalcium Phosphate YC-1398-12/02-KNKL Bổ sung khóang trong TĂCN. Dạng bột, hạt trắng. Bao 25kg và 40kg. Yunnan Lilong Chemical Industry Co. Ltd. China 49 Mono-Dicalcium Phosphate (Feed Grade, Granular Form) GC-288-8/01-KNKL Bổ sung khóang Ca, P... trong TĂCN Bao: 25kg và 50 kg Guizhou Tai Enterprise Co.Ltd (Chia Tai Group) China 114 Monopotassium Phosphate QT-1391-12/02-KNKL Bổ sung Phospho trong TĂCN. Bao: 20kg và 25kg Qingdao Haidabaichua N Biological Engineering Co. Ltd. China 72 Nu Yang Le CC-1802-12/03-NN Bổ sung chất ức chế Urease trong TĂCN Thùng, bao: 25kg TNHH chất phụ gia Shanghai Sanwei. China 43 Pig Flavour (Doo9) QP-254-8/00-KNKL Chất tạo mùi Bao: 20kg Yiliang ChemicalChina China 43 Pig Mineral (Boo2) QP-253-8/00-KNKL Bổ sung chất khóang cho lợn Bao: 25kg Quangxi Peter Hand China 50 Pig Mineral Premix TQ-226-6/01-KNKL Bổ sung khóang cho lợn Màu nâu. Bao: 25 kg Tianfu Technology Feed Co.Ltd China 50 Pig Plavour TQ-229-6/01-KNKL Bổ sung hương liệu Màu vàng Bao: 20kg Tianfu Technology Feed Co.Ltd China 89 Pig Vitamin TQ-225-6/01-KNKL Bổ sung vitamin cho lợn Màu nâu nhạt, vàng. Thùng: 15kg Tianfu Technology Feed Co.Ltd China 50 Pig Vitamin JT-633-8/02-KNKL Bổ sung Vitamin cho lợn Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 15kg và 20kg Jiamei China 43 Pig Vitamin (Boo5) QP-252-8/00-KNKL Bổ sung Vitamin cho lợn Thùng: 15kg. Quangxi Peter Hand China 64 Polic Acid Vitamin B9 AA-51-2/01-KNKL Bổ sung vitamin B9 cho TĂCN Dạng bột, màu vàng cam Bao: 25kg, Adisseo .. China 35 Premix Vitamin (Cho Gà Thịt) TQ-674-8/02-KNKL Bổ sung Vitamin trong TĂCN Bao: 20 kg. Thùng 20 kg Jiamai Trùng KháNh China 35 Premix Vitamin (Cho Lợn Thịt) TQ-675-8/02-KNKL Bổ sung Vitamin trong TĂCN Bao: 20 kg. Thùng 20 kg Jiamai Trùng KháNh China 128 Rapid Growth Essence 110 WC-1518-5/03-KNKL Chất bổ sung acid amin histamin trong TĂCN. Bột màu nâu. Bao: 5kg và 25kg. Wuxi Zhengda Livestock. China 128 Rapid Health Essence 110 WC-1521-5/03-KNKL Chất bổ sung khóang vi lượng trong TĂCN. Bột màu trắng vàng nhạt. Thùng: 10kg và 20kg. Wuxi Zhengda Livestock. China 128 Rich Red Cimelia (Fuhongbao) WC-1522-5/03-KNKL Chất bổ sung ion Sắt trong TĂCN. Bột màu nâu. Thùng: 25kg. Wuxi Zhengda Livestock. China 12 Rovimixđ B6 RT-1344-12/02-KNKL Cung cấp Vitamin B6 trong TĂCN. Hạt mịn, màu trắng ngà. Thùng carton, bao: 25kg. Roche.Shanghai Vitamines Ltd . China 124 Rovimix đ E-50 Adsorbate AT-1443-02/03-KNKL Bổ sung vitamin E trong TĂCN. Hạt mịn, màu trắng hơi vàng. Thùng carton: 25kg Roche (shanghai) vitamin Ltd. China 98 Roxarsone 98% USP24 ZC-1428-02/03-KNKL Bổ sung kháng sinh trong TĂCN Thùng: 25 kg Zhejiang Huangyan Vet Pharma Factory. China 128 Safe Iron Climelia (Futiebao) WC-1523-5/03-KNKL Chất bổ sung ion Sắt trong TĂCN. Bột màu nâu. Thùng: 10kg và 25kg. Wuxi Zhengda Livestock. China 139 Seper Sweet (Sweet Spice) YQ-1635-8/03-KNKL Bổ sung vị ngọt trong TĂCN. Gói: 1kg và 2kg thùng: 20kg Yun Hua.Vân Nam China 29 Sodium Bicarbonate IT-400-01/02-KNKL Cân bằng Ion Bao: 25kg Inner MongoliaIhju Chemical China 49 Sorbitol (Sorbitol Powder Food Grade) HC-1421-01/03-KNKL Bổ sung năng lượng trong TĂCN Bao: 25kg Hebei Shengxua Co.Ltd (Forehigh Trade & Industy Co. Ltd) China 67 Soya Lecithin (P) Liquid Food Grade SP-335-10/01-KNKL Bổ sung chất béo trong TĂCN Dạng lỏng màu nâu đậm. Thùng: 1kg, 10kg và 200kg. Sonic Biochem Extractions PVT. Ltd. China 38 Squid Liver Paste 012-7/04-NN Bột gan mực bổ sung chất béo giàu năng lượng trong thức ăn chăn nuôi. Dạng cô đặc, màu nâu đen. Thùng: 225kg. Jiashan chem Group China 128 Suan Jian Fei GT-1643-8/03-KNKL Chất bổ sung acid hữu cơ trong TĂCN. Bột màu trắng. Bao: 25kg. Guangzhou Wisdom Feed Technology Co. Ltd. China 72 Sweetening NC-1487-5/03-KNKL Tạo vị ngọt trong TĂCN Thùng: 20kg và 25kg Nhà máy SX thuốc Thú y. phụ gia nguyên liệu Minh Châu Chiết Giang China 133 Sweetening SC-263-8/01-KNKL Chất tạo vị ngọt Thùng carton 25kg Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 15kg, 20kg và 25kg. Mei Nong Feed Co. Ltd. Shanghai. China 67 Tea Seed Meal TT-316-11/01-KNKL Khử mùi hôi của chất thải trong chăn nuôi Bao: 20kg, 25kg và 50kg. Ningbo Unite Plant Technology Co. Ltd. . China 68 Tea Seed Meal TT-316-11/01-KNKL Khử mùi hôi của chất thải trong chăn nuôi Bao: 20kg, 25kg và 50kg. Ningbo Unite Plant Technology Co. Ltd. . China 109 Thức ăn lên men (Phụ gia TĂCN bằng rơm rạ) TT-1371-12/02-KNKL Phân hủy chất xơ trong TĂCN Bao: 20kg Trí Viễn China 35 Tianxiangsu VH-232-7/00-KNKL Chất tạo mùi sữa Thùng: 20kg Vân Hoa China 133 Troivit NC-1488-5/03-KNKL Bổ sung Vitamin A, D 3; E trong TĂCN Thùng: 25kg Nhà máy SX thuốc Thú y. phụ gia nguyên liệu Minh Châu Chiết Giang China 55 Ultraphos (DCP) YP-304-10/00-KNKL Bổ sung chất khóang trong TĂCN. Bột màu trắng Bao: 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 25kg, 40kg và 50kg Yunnan Phosphate.CoChina China 72 VC Phosphate Ester CC-1804-12/03-NN Giúp chuyển hóa khóang trong TĂCN Thùng, bao: 25kg TNHH chất phụ gia Shanghai Sanwei. China 175 Vị ngọt tố (Điềm mật bảo) Feed Sweetener HH-1926-6/04-NN Chất tạo vị ngọt bổ sung trong thức ăn chăn nuôi. Dạng bột, màu trắng sữa. Bao: 1kg, 2kg và 5kg. Beijing Trend Science and Technology Co., Ltd. China 11 Vitamin A 5.000.000ui/G XK-306-11/00-KNKL Bổ sung VitaminA Bột màu nâu nhạt Bao: 25kg Xiamen KingdomwayVitamin Ltd China 49 Vitamin E 50% POWDER XC-1514-5/03-KNKL Bổ sung vitamin E trong TĂCN Thùng, bao: 25kg Xinchang Guobang Chemical Co.Ltd. China 84 Vitamin H 2 PCT Feed Grade Jc-1714-9/03-KNKL Bổ sung vitamin H trong TĂCN Thùng: 25kg Jiangsu Yabang Improt & Export Co. Ltd China 89 White Oil VC-1503-5/03-KNKL Bổ sung khóang trong TĂCN Phi: 165kg, 170kg và 200kg Trader Junwei China 85 Yiduozyme 818 (Feed enzyme preparation) 009-7/04-NN Bổ sung enzyme tiêu hóa trong thức ăn chăn nuôi. Bột màu trắng hơi xám. Bao 25kg. Guangdong VTR Bio-tech Co., Ltd., China. (Trung Quốc). China 85 Yiduozyme 868 (Feed enzyme preparation) 010-7/04-NN Bổ sung enzyme tiêu hóa nội sinh trong thức ăn chăn nuôi. Bột màu trắng hơi xám. Bao 25kg. Guangdong VTR Bio-tech Co., Ltd., China. (Trung Quốc). China 128 Yiduozyme 9180 GC-1515-5/03-KNKL Chất bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN. Bột màu trắng xám. Bao: 1kg và 25kg. Guangdong VTR Biotech. China 128 Yiduozyme 9680 GC-1516-5/03-KNKL Chất bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN. Bột màu trắng xám. Bao: 1kg và 25kg. Guangdong VTR Biotech. China 128 Yiduozyme 9980 GC-1517-5/03-KNKL Chất bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN. Bột màu trắng xám. Bao: 1kg và 25kg. Guangdong VTR Biotech. China 60 Yikangsu GC-1475-03/03-KNKL Bổ sung đường trong TĂCN. Bao: 1kg. Guangdong VTR Biotech Co. Ltd. China 139 Yun Hua Flavour YQ-1638-8/03-KNKL Bổ sung hương thơm trong TĂCN Gói: 1kg và 2kg Thùng: 20kg Yun Hua.Vân Nam China 98 Zinc Bacitracin 10% Powder TC-1407-01/03-KNKL Bổ sung khóang trong TĂCN Bao: 25kg Tianjin Xin.Xing Veterinary Pharmaceutical Factory. China 6 Zinc Oxide 72% YT-363-10/01-KNKL Bổ sung khóang vi lượng trong TĂCN Bột màu xám sậm Bao: 25 kg Yinli Group. Liuzhou. Guang China 19 Zinc Oxide 72% ALL-109-4/01-KNKL Bổ sung chất khóang (Zn) Dạng bột, màu xám Bao : 25 kg Quangxi Chemical Import And ExportChina China 84 Zinc Oxide 99,5% NW-68-3/00-KNKL Bổ sung khóang Bao: 25kg Yinli Group China 84 Zinc Oxide 006-7/04-NN Bổ sung Kẽm (Zn) trong thức ăn chăn nuôi. Dạng bột, hạt màu trắng. Bao: 25kg. Hebei Pingshan Foreign Trade Corp. China 120 Zinc Oxide ZnO 004-7/04-NN Bổ sung Kẽm (Zn) trong thức ăn chăn nuôi. Dạng bột màu xám. Bao: 25kg, 30kg và 50kg. China National Pharmaceutical Foreign Trade Co. China 35 Zinc Sulphate KV-229-7/00-KNKL Bổ sung khóang (Zn) Bao: 40kg Khang Vu. China 137 BioPlus 2B CĐ-1568-7/03-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Bao: 20kg CHR.HANSEN Denmark 6 Bolifor DPC-S (Dicalcium Phosphate Dihydrate Feed Grade Structured) KKA-183-6/00-KNKL Bổ sung chất khóang Bao: 50kg và 1000 kg Kk Animal Nutrition Denmark 12 Carophyllđ Pink 10% CWS NĐ-617-8/02-KNKL Cung cấp sắc tố hồng trong TĂCN. Hạt mịn, màu nâu tím. Thùng, bao: 25kg. Novozymes A/S. Denmark 44 Flavodan CV-514 ĐM-307-9/01-KNKL Tạo hương vị trong thức ăn cho lợn con Dạng: bột màu kem. Bao: 20kg. FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition Denmark 44 Flavosweet SW 2100 ĐM-309-9/01-KNKL Tạo hương vị trong thức ăn cho lợn con Dạng: bột, màu kem. Bao: 20kg. FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition Denmark 44 Flavosweet SW- 2514 ĐM-308-9/01-KNKL Tạo hương vị trong thức ăn cho lợn con Dạng: bột, màu nâu nhạt. Bao: 20kg. FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition Denmark 9 HP 100 HP-158-5/00-KNKL Bột đậu tương cao đạm Bao: 25kg Hamlet Protein Denmark 9 HP 300 HP-159-5/00-KNKL Bột đậu tương cao đạm Bao: 25kg Hamlet Protein Denmark 12 Ronozymeđ A (CT) NĐ-622-8/02-KNKL Cung cấp enyme Amylase trong TĂCN. Hạt màu nâu nhạt Bao, thùng: 10kg và 20kg. Drum: 40kg. Novozymes A/S. Denmark 12 Ronozymeđ A (L) NĐ-623-8/02-KNKL Cung cấp enyme trong TĂCN. Dạng lỏng màu nâu. Can: 25 lít. Novozymes A/S. Denmark 12 Ronozymeđ P (CT) NĐ-620-8/02-KNKL Cung cấp enzyme phytase glucanase trong TĂCN. Hạt màu nâu nhạt. Bao: 10kg và 20kg. Drum: 40kg. Novozymes A/S. Denmark 12 Ronozymeđ P (L) NĐ-621-8/02-KNKL Cung cấp enzyme beta glucanase trong TĂCN. Dạng lỏng màu nâu. Can: 25kg. Drum: 200kg. Novozymes A/S. Denmark 12 Ronozymeđ Pro (CT) NĐ-624-8/02-KNKL Cung cấp enzyme Protease trong TĂCN. Hạt màu nâu nhạt. Bao, thùng: 10kg và 20kg. Drum: 40kg. Novozymes A/S. Denmark 12 Ronozymeđ Pro (L) NĐ-625-8/02-KNKL Cung cấp enzyme Protease trong TĂCN. Dạng lỏng màu nâu. Can: 25 lít Novozymes A/S. Denmark 12 Ronozymeđ VP (CT) NĐ-618-8/02-KNKL Cung cấp enyme Beta glucanase trong TĂCN. Bột màu nâu hạt. Bao: 10kg; 20 kg. Drum: 40kg. Novozymes A/S. Denmark 12 Ronozymeđ VP (L) NĐ-619-8/02-KNKL Cung cấp enzyme beta glucanase trong TĂCN. Dạng lỏng, màu nâu. Can: 25kg. Drum: 210 lít Novozymes A/S. Denmark 12 Ronozymeđ WX (CT) NO-118-4/01-KNKL Cung cấp men tiêu hóa Xylanase cho gia súc. Dạng hạt, màu nâu nhạt. Bao: 10kg, 20kg và 40kg. Novo Zyme A/S. Denmark 12 Ronozymeđ WX (L) NO-119-4/01-KNKL Cung cấp men tiêu hóa Xylanase cho gia súc. Dạng lỏng, màu nâu nhạt. Can: 25 lít và 210 lít. Novo Zyme A/S Denmark 157 Addarome Squid HK-1899-3/04-NN Chất tạo mùi và vị trong TĂCN Bột tơi trắng be Gói: 1kg và 5kg Thùng: 25kg và 50kg BFI Innovations Ltd. England 12 Ascorbic Acid RA-606-8/02-KNKL Cung cấp Vitamin C trong TĂCN. Bột màu vàng nhạt. Thùng carton, bao: 25kg và 500kg. Roche Vitamins (UK). Ltd. England 44 Avizyme 1502 FP-513-4/02-KNKL Bổ sung men tiêu hóa cho gà Dang bột. Bao 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg và 25 kg. FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition England 44 Betafin S4 Ft-1575-7/03-KNKL Bổ sung chất chống vón trong TĂCN Bao: 25kg. FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition England 161 Bmp- selenium 1% AA-485-3/02-KNKL Bổ sung Selenium trong TĂCN Bao: 25kg. A.B Pharmaceuticals. Ltd. England 161 Bnp-Cobalt 5% AA-484-3/02-KNKL Bổ sung Cobalt trong TĂCN Bao, thùng: 25kg. A.B Pharmaceuticals. Ltd. England 161 Calcium Iodate NI-1794-03/04-NN Bổ sung Iot (I) trong TĂCN Thùng: 20kg và 25kg Prachi Pharmaceuticals Pvt Ltd. United Kingdom England 161 Calcium Iodate WA-483-3/02-KNKL Bổ sung Iot (I) trong TĂCN Thùng: 25kg. W.M.Blythe. Church. Accring Lancashire. England 161 Cobalt Carbonate (20-21% Feed Grade) NI-1795-03/04-NN Bổ sung Cobalt (Co) trong TĂCN. Bao: 20kg và 25kg A.B. Pharmaceuticals Pvt Ltd. United Kingdom. England 44 Finnstim S FP-514-4/02-KNKL Chất chống kết vón trong TĂCN Dạng kết tinh. Bao 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg và 25 kg. FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition. England 158 IBEX MCP (MonoCalcium Phosphate) Hb-1891-3/04-NN Bổ sung Canxi (Ca) và Photpho (P) cho TĂCN. Bột màu trắng. Bao: 25 kg. Rodia England 36 LactoFeed 70 TM VE-410-01/02-KNKL Nguyên liệu thay thế sữa gày Bột, màu nhạt Bao: 25kg. Volac International Ltd. England 157 Maxarome CV HK-1901-3/04-NN Chất tạo mùi và vị trong TĂCN Dạng bột tơi màu trắng. Gói: 1kg và 5kg Thùng: 25kg và 50kg BFI Innovations Ltd. England 157 Maxarome F HK-1896-3/04-NN Chất tạo mùi và vị trong TĂCN Bột tơi lẫn hạt màu trắng be. Gói: 1kg và 5kg Thùng: 25kg và 50kg BFI Innovations Ltd. England 157 Maxarome M HK-1898-3/04-NN Chất tạo mùi và vị trong TĂCN Bột tơi màu kem trắng tinh. Gói: 1kg và 5kg Thùng: 25kg và 50kg BFI Innovations Ltd. England 157 Maxarome RF HK-1895-3/04-NN Chất tạo mùi và vị trong TĂCN Dạng bột tơi màu kem trắng tinh. Gói: 1kg và 5kg Thùng: 25kg và 50kg BFI Innovations Ltd. England 157 Maxarome RF Liquid HK-1900-3/04-NN Chất tạo mùi và vị trong TĂCN Dung dịch trong màu trắng vàng nhạt. Gói: 1kg và 5kg Thùng: 25kg và 50kg BFI Innovations Ltd. England 157 Maxarome Sweet R HK-1894-3/04-NN Chất tạo mùi và vị trong TĂCN Dạng bột tơi lẫn hạt màu nâu cam. Gói: 1kg và 5kg Thùng: 25kg và 50kg BFI Innovations Ltd. England 157 Maxarome Sweet S HK-1893-3/04-NN Chất tạo mùi và vị trong TĂCN Dạng bột tơi màu nâu cam. Gói: 1kg và 5kg Thùng: 25kg và 50kg BFI Innovations Ltd. England 157 Maxarome V HK-1897-3/04-NN Chất tạo mùi và vị trong TĂCN Bột tơi màu kem. Gói: 1kg và 5kg Thùng: 25kg và 50kg BFI Innovations Ltd. England 9 Monensin Sodium (Ecox 200- Micro Granule) EA-342-10/01-KNKL Phòng bệnh cấu trùng cho gà Bao: 20kg và 25 kg Eco Animal Health England 49 Phosrich Rockies TL-73-2/01-KNKL Dạng tảng liếm, bổ sung khóang vi lượng cho Bò sữa, cừu Dạng khối Khối: 2x20kg; 2x10 kg Tithebarn Limited . England 44 Phyzyme 40000 G FP-499-4/02-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Dạng: bột Bao: 10kg FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition. England 44 Phyzyme 5000 L FP-498-4/02-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Dạng: lỏng. Thùng: 25kg, 100kg, và 1000kg FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition. England 10 Pig Grower Premix AN-284-9/00-KNKL Premix Vitamin, khóang cho lợn Dạng bột, màu nâu xẩm Bao: 2,5kg và 25kg Anglian Nutrition Products Company (Anupco). England 10 Pig Starter Premix AN-283-9/00-KNKL Premix Vitamin, khóang cho lợn con Dạng bột, màu nâu xẩm Bao: 2,5kg và 25kg Anglian Nutrition Products Company (Anupco). England 44 Porzyme 9302 FP-512-4/02-KNKL Bổ sung men tiêu hóa cho heo Dang: Bột. Bao 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg và 25 kg. FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition. England 44 Porzyme TP 100 FA-296-8/01-KNKL Bổ sung men tiêu hóa vào TĂCN Dang: Bột, màu nâu nhạt. Bao: 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg và 25kg. FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition. England 55 Protexin Concentrate PI-69-2/01-KNKL Dạng men vi sinh, cung cấp cho vật nuôi các chủng vi sinh vật có lợi cho tiêu hóa và miễn dịch. Dạng bột, màu trắng kem. Bao: 100g, 500g, 1kg, 25kg và 50kg Probiotics InternationalLimited. England 55 Protexin Electrozyme PI-70-2/01-KNKL Chất cân bằng điện giải, có lợi cho quá trình chuyển hóa thức ăn Dạng lỏng Chai nhựa: 250ml và 5lít Probiotics InternationalLimited. England 55 Protexin Lifestart PI-71-2/01-KNKL Cung cấp cho lợn con các chủng vi sinh vật có lợi , vitamin và chất khóang Dạng lỏng, màu vàng nhạt ống xịt : 200ml Probiotics InternationalLimited. England 55 Protexin Nutricin For Piglets PI-72-2/01-KNKL Cung cấp cho lợn con các chất giầu năng lượng, chất kháng khuẩn. Dạng lỏng, màu vàng đậm ống xịt : 200ml Probiotics InternationalLimited. England 49 Red Rockies TL-73-2/01-KNKL Dạng tảng liếm, bổ sung khóang vi lượng cho bò, bê, ngựa, dê, cừu Dạng khối, màu đỏ hồng Khối: 2x20kg; 2x10kg Tithebarn Limited . England 12 Rovimix đ C-EC RA-608-8/02-KNKL Cung cấp Vitamin C trong TĂCN. Hạt mịn, màu vàng nhạt. Thùng, bao: 25 kg. Roche Vitamins (UK). Ltd. England 12 Rovimixđ Calpan RA-607-8/02-KNKL Cung cấp Vitamin Pantothenic acid trong TĂCN. Bột mịn, màu trắng. Thùng carton, bao: 25kg. Roche Vitamins (UK). Ltd. England 84 Sweet Whey Powder LL-570-7/02-KNKL Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN Túi, bao: 25kg Lnb International Feed England 70 Yucca Extract Powder 30% YA-382-11/01-KNKL Làm giảm mùi hôi trong chất thải chăn nuôi Dạng bột. Bao: 100g, 500g, 1kg, 15kg, 25kg và 50kg Stan Chem International Limited England 70 Yucca Liquid L-50 YA-383-11/01-KNKL Làm giảm mùi hôi trong chất thải chăn nuôi Dung dịch màu nâu: 250ml, 500ml, 1 lít, 25 lít và 220lít. Stan Chem International Limited England 44 Avizyme 1502 FP-513-4/02-KNKL Bổ sung men tiêu hóa cho gà Dang bột. Bao: 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg và 25 kg. Finnfeeds International LTD; Danisco Animal Nutrition Finland 124 Betafin S1 FP-1802-12/03-NN Bổ sung vitamin B4 trong TĂCN Dạng hạt, màu hơi nâu. Bao, Pallet: 25kg, 1000kg, 1250kg và 1375kg. Finnfeeds Finland Oy Finland 124 Betafin S4 FP-1803-12/03-NN Bổ sung vitamin B4 trong TĂCN Dạng hạt, màu hơi nâu. Bao, Pallet: 25kg, 1000kg, 1250kg và 1375kg. Finnfeeds Finland Oy Finland 44 Finnstim S FP-514-4/02-KNKL Chất chống kết vón trong TĂCN Dạng kết tinh. Bao 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg và 25 kg. Finnfeeds International LTD; Danisco Animal Nutrition. Finland 44 Phyzyme 5000 G FP-497-4/02-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Dạng bột Bao: 20kg Finnfeeds International LTD; Danisco Animal Nutrition Phần Lan Finland 44 Porzyme 9302 FP-512-4/02-KNKL Bổ sung men tiêu hóa cho heo Dang: Bột. Bao: 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg và 25 kg. Finnfeeds International LTD; Danisco Animal Nutrition Finland 46 Porzyme TP102 FA-296-8/01-KNKL Bổ sung men tiêu hóa vào TĂCN Dang bột, màu nâu nhạt. Bao: 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg và 25kg. Finnfeeds International LTD; Danisco Animal Nutrition Finland 62 PRISMA OSTI EP-1647-8/03-KNKL bổ sung Vitamin A, D3, E, B1 và C trong TĂCN Bao: 25kg EVIALIS France 82 A Concentre Porc 05/0.5% PP-549-5/02-KNKL Premix- phụ gia TĂCN Bao: 25kg và 1000kg Primis Sandes SA France 82 A Concentre Porc Phy 96/0.5% PP-550-5/02-KNKL Premix- phụ gia TĂCN Bao: 25kg và 1000kg Primis Sandes SA France 54 Acid Whey Powder HF PR-313-11/00-KNKL Cung cấp đường sữa trong TĂCN. Bột màu trắng, màu kem. Bao: 25kg, 50kg, 1200kg hoặc hàng rời ProtilactFrance France 62 Acti Plus EP-1755-11/03-NN Bổ sung chất dinh dưỡng trong TĂCN Bao: 20 kg và 25 kg Evialis Company Ltd. France 62 Ad3e Hydrosol EP-319-9/01-KNKL Bổ sung vitamin A, D3, E Dạng lỏng. Can, hộp, chai: 1 lít và 5 lít Evialis. France 84 Agrimos LF-1541-6/03-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Bao, hộp: 25kg Lallemand Animal Nutrition S.A France 84 Alkosel (2000) LF-1540-6/03-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Bao, hộp: 25kg Lallemand Animal Nutrition S.A France 18 Anti- OX HP CP-267-8/01-KNKL Bổ sung các chất chống oxy hóa Bao: 25kg CCA Nutrition. France 62 Antidium EP-324-9/01-KNKL Bổ sung nguyên tố vi lượng Dạng bột Bao: 100g; 500g; 2,5kg; 5kg và 10kg Evialis. France 62 Antitox GUYO-60-1/00-KNKL Bổ sung vitamin,phòng ngừa bệnh cho gia súc, gia cầm Bao: 100g, 1kg, 5kg và 25kg. Guyomarch. NutritionAnimal . France 62 Aquamune GP-707-10/02-KNKL Bổ sung Protein trong TĂCN Bao: 25kg và 40kg Guyomarch France 18 Arolac RD-1923-6/04-NN Chất bổ sung vị ngọt trong TĂCN nhằm tăng tính ngon miệng cho vật nuôi. Dạng bột trắng kem. Bao, thùng: 1kg, 5kg, 10kg, 20kg, 25kg, 200kg và 220kg. CCA Nutrition France 82 B Croissance Porc 06/0.25% PP-552-5/02-KNKL Premix- phụ gia TĂCN Bao: 25kg và 1000kg Primis Sandes SA France 82 B Croissance Porc Phy 97/0.25% PP-551-5/02-KNKL Premix- phụ gia TĂCN Bao: 25kg và 1000kg Primis Sandes SA France 62 B- Max Aviaire EP-321-9/01-KNKL Bổ sung vitamin Bao: 25kg và 1000kg Evialis. France 84 Bactocell Pa LP-331-10/01-KNKL Tăng cường chuyển hóa thức ăn Dạng bột trắng. Bao: 5kg và 20kg. Lallemand Sa. France 65 Biacalcium BA-1- 1999-KNKL Bổ sung vitamin và khóang trong TĂCN Bột màu trắng Hộp: 500g và 3kg Laboratories Biove. France 62 Bicalphos EP-325-9/01-KNKL Bổ sung nguyên tố vi lượng Nước: 5 lít; 25 lít Evialis. France 62 Biovital CF-293-8/01-KNKL Bổ sung vitamin, nguyên tố vi lượng Dạng viên và bột. Thùng: 1,5kg; 4kg; 15kg; 30kg và 45kg Franvet S.A France 18 Biscoblé (Bisco- Wheat) VF-215-6/01-KNKL Nguyên liệu thức ăn chăn nuôi Bao: 20 kg VITALAC France 82 Bột vỏ tôm (Shrimp Shell Meal/Carapaces De Crevette) SP-359-10/01-KNKL Cung cấp chất sắc tố cho thức ăn gà Bao: 25 kg Sopropeche France 18 Butyris RD-1924-6/04-NN Chất bổ sung vị ngọt trong TĂCN nhằm tăng tính ngon miệng cho vật nuôi. Dạng bột trắng vàng. Bao, thùng: 1kg, 5kg, 10kg, 20kg, 25kg, 200kg và 220kg. CCA Nutrition France 82 C Finition Porc 07/0.25% PP-553-5/02-KNKL Premix- phụ gia TĂCN Bao: 25kg và 1000kg Primis Sandes SA France 82 C Finition Porc Phy 98/0.25% PP-554-5/02-KNKL Premix- phụ gia TĂCN Bao: 25kg và 1000kg Primis Sandes SA France 62 Carnitol EP-322-9/01-KNKL Tăng hiệu quả tiêu hóa Nước: 1 lít, 5 lít Evialis. France 12 Carophyllđ Pink RP-597-8/02-KNKL Cung cấp sắc tố hồng trong TĂCN. Bao: 25kg và 1000kg Roche Vitamines SA. France 12 Carophyllđ Red RP-598-8/02-KNKL Cung cấp sắc tố đỏ trong TĂCN. Hạt mịn, màu nâu tím. Bao: 20 kg. Túi: 5kg (thùng: 4 túi). Roche Vitamines SA. France 12 Carophyllđ Yellow RP-599-8/02-KNKL Cung cấp sắc tố vàng trong TĂCN. Hạt mịn, màu đỏ nâu. Bao: 20 kg. Túi: 5kg (thùng: 4 túi). Roche Vitamines SA. France 74 Chocolate 019 (6019) PM-140-5/00-KNKL Chất tạo hương sô cô la Bao: 25kg Pancosma. France 29 Cmo- Factors 022 (6022) Pm-135-5/00-KNKL Chất tạo hương sữa Bao 25 kg Pancosma France 74 Cmo-Factors 013 (6013) PM-134-5/00-KNKL Chất tạo hương hoa quả Bao: 25kg Pancosma. France 74 Cmo-Factors 022 (6022) PM-135-5/00-KNKL Chất tạo hương sữa Bao: 25kg Pancosma. France 84 Cobalt 5% Bmp NW-29-11/99-KNKL Bổ sung khóang Bao: 25kg Doxal. France 84 Coco Cream PP-577-8/02-KNKL Tạo hương trong TĂCN Bao: 25 kg Phode France 18 Copper Sulfate (Sulfate de cuive) OP-515-4/02-KNKL Cung cấp Cu trong TĂCN Bao: 25kg, 500kg, 1000kg và 1500kg Olmix France 161 Copper Sulphate Free Flowing PP-551-6/02-KNKL Bổ sung Sulphate đồng trong TĂCN Bao: 25kg, 50kg, 1000kg và 1250kg Z.A. du Hautdu Bois 56580 Brehan France 82 D Repro Porc 08/0.25% PP-555-5/02-KNKL Premix- phụ gia TĂCN Bao: 25kg và 1000kg Primis Sandes SA France 82 D Repro Porc Phy 99/0.25% PP-556-5/02-KNKL Premix- phụ gia TĂCN Bao: 25kg, 1000kg Primis Sandes SA France 82 Dairy Concentrate For Piglets C882 VO-57-2/01-KNKL Bổ sung đạm sữa Trong TĂCN Dạng bột Bao: 25kg Voreal France 84 Detox NS-129-5/00-KNKL Kháng độc tố Aflatoxin Bao: 40kg Nutritec S.A France 118 Dextrose Englandydrous RI-1733-10/03-NN Bổ sung năng lượng trong TĂCN Bao: 25kg và 50kg Roquette Freres France 84 Dextrose Monohydrate Roferose M PY-245-7/01-KNKL Chất mang cho phụ gia thức ăn gia súc Bao: 25kg, 50kg và 1.000kg Roquette France 49 Dextrose Monohydrate Roferose Standard PY-310-9/01-KNKL Bổ sung năng lượng trong thức ăn gia súc Bao: 25kg Poquette Freres (Roquite) France 18 Digest- Acid Plus CP-247-7/01-KNKL Bổ sung hỗn hợp chất axit hóa vào TĂCN Bao: 25 kg CCA Nutrition France 18 Digest’ion CF-210-6/01-KNKL Bổ sung hỗ hợp chất axit hóa vào TĂCN Bao: 25 kg CCA Nutrition France 82 E Concentre Broiler DC 09/0.5% PP-557-5/02-KNKL Premix- phụ gia TĂCN Bao: 25kg và 1000kg Primis Sandes SA France 82 E Concentre Broiler Phy DC 00/0.5% PP-558-5/02-KNKL Premix- phụ gia TĂCN Bao: 25kg và 1000kg Primis Sandes SA France 82 E Concentre Broiler Phy SA 04/0.5% PP-566-5/02-KNKL Premix- phụ gia TĂCN Bao: 25kg và 1000kg Primis Sandes SA France 82 E Concentre Broiler SA 13/0.5% PP-565-5/02-KNKL Premix- phụ gia TĂCN Bao: 25kg và 1000kg Primis Sandes SA France 18 Ecolac VP-1396-12/02-KNKL Thức ăn cho heo con cai sữa Bao: 1kg; 2kg; 5kg; 25kg và 200 kg Vitalac France 85 Euromold Plus EP-1367-12/02-KNKL Chống nấm mốc trong TĂCN Bột màu trắng Thùng: 200kg và 1000 kg Eurotec Nutrition France 82 F Concentre Ponte 10/0.5% PP-559-5/02-KNKL Premix- phụ gia TĂCN Bao: 25kg và 1000kg Primis Sandes SA France 82 F Concentre Ponte Phy 01/0.5% PP-560-5/02-KNKL Premix- phụ gia TĂCN Bao: 25kg và 1000kg Primis Sandes SA France 62 Fer Dextran B12 EP-320-9/01-KNKL Bổ sung sắt, chống thiếu máu Nước: 100ml Evialis. France 84 Fibosel LI-1465-03/03-KNKL Tăng cường khả năng miễn dịch cho gia súc Hộp: 25kg Lallemand Animal Nutrition S.A France 82 Fish Hydrolysate (C.P.S.P.90 Special G) SP-340-10/01-KNKL Cung cấp đạm cho heo con Bao: 25 kg Sopropeche France 82 Fish Hydrolysate (C.P.S.P.90) SP-339-10/01-KNKL Cung cấp đạm cho heo con Bao: 25 kg Sopropeche France 54 Fit 32 RF-204-6/01-KNKL Thức ăn viên cho mèo Viên Gói, bao: 400g, 2kg, 4kg, 10kg và 15 kg Royal Canin S.A France 82 Flutec 10 SA-36-1/00-KNKL Bổ sung vitamin, khóang vi lượng Bao: 25kg Sandres Aliments . France 18 Fongi- Stat (Fongi- Stacid/Fongi- stacid 50) AP-745-10/02-KNKL Chất chống nấm, mốc trong TĂCN Bao: 20kg, 25kg, 200kg và 500kg. CCA France 84 Fruit Rouge S07 PHO-351-12/00-KNKL Chất tạo hương Dạng lỏng, Thùng: 25kg Phodes S.A France 62 Genox EP-323-9/01-KNKL Tăng hiệu quả tiêu hóa Dạng bột Bao, gói: 500g và 5kg Evialis. France 54 Giant Maxi Adult RF-201-6/01-KNKL Thức ăn viên cho chó Viên, màu nâu. Bao: 1kg, 2kg, 3kg, 4kg, 7,5kg, 15kg; 20kg và 25kg Royal Canin S.A France 54 Giant Maxi Junior RF-200-6/01-KNKL Thức ăn viên cho chó Viên, màu nâu. Bao: 1kg; 2kg; 3kg; 4kg; 7,5kg; 15kg; 20kg và 25kg Royal Canin S.A France 62 Globind HT-1300-11/02-KNKL Bổ sung Protein và canxi trong TĂCN Bao: 25kg Global Nutrition SAS. France 30 Gluten lúa mì (Amytex 100) HS-272-8/00-KNKL Bổ sung protein trong TĂCN. Bao: 25kg và 50kg. Amylum Europe N.V France 30 Gluten lúa mì (vital wheat gluten Or viten) RP-591-08/02-KNKL Bổ sung Protein trong TĂCN. Bao: 25kg, 50kg và 1000kg. Roquette Freres. France 62 Greencab 75 P or Calcium Butyrate EP-708-10/02-KNKL Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN Bao 25kg và 40kg Global Nutrition SAS. France 54 Hair & Skin 33 RF-206-6/01-KNKL Thức ăn viên cho mèo Dạng viên Gói, bao: 400g, 2kg, 4kg, 10kg và 15 kg Royal Canin S.A France 49 Hf Whey Powder PL-153-5/00-KNKL Cung cấp đường sữa (Đường lacto) Bao: 25kg PROTILAC Và Voreal. France 62 Hit GUYO-61-1/00-KNKL Bổ sung vitamin& chống Stress Bao, gói: 100g, 1kg, 5kg và 25kg Guyomarch NutritionAnimal . France 64 Hydrovit ad3 e 100-20-20 AP-562-6/02-KNKL Bổ sung vitamin A, D3, E trong TĂCN Dạng lỏng, màu sắt đỏ. Chai, thùng: 1 lít, 5 lít, 25 lít và 200 lít. Adisseo . France 18 Hypal A (Concentrate A) VP-255-7/01-KNKL Bổ sung đạm, vitamin vào TĂCN Bao: 25 kg VITALAC France 18 Hypal B (Concentrate B) VP-256-7/01-KNKL Bổ sung đạm, vitamin vào TĂCN Bao: 25 kg VITALAC France 82 I Complet Caille et Ponte Phy 02/0.25% PP-562-5/02-KNKL Premix- phụ gia TĂCN Bao: 25kg và 1000kg Primis Sandes SA France 82 I Complet Caille et Ponte Phy 11/0.25% PP-561-5/02-KNKL Premix- phụ gia TĂCN Bao: 25kg và 1000kg Primis Sandes SA France 54 Indoor 27 RF-202-6/01-KNKL Thức ăn viên cho mèo Viên Gói, bao: 400g, 2kg, 4kg, 10kg và 15kg Royal Canin S.A France 18 Initiation CF-214-6/01-KNKL Bổ sung hỗ hợp chất axit hóa vào TĂCN Bao: 25kg CCA Nutrition. France 84 Iodine 10% Bmp NW-30-11/99-KNKL Bổ sung khóang Bao: 25kg Doxal. France 82 J Complet Canard Phy 03/0.25% PP-564-5/02-KNKL Premix- phụ gia TĂCN Bao: 25kg, 1000kg Primis Sandes SA France 82 J Complet Canard Phy 12/0.25% PP-563-5/02-KNKL Premix- phụ gia TĂCN Bao: 25kg, 1000kg Primis Sandes SA France 18 Karno- Aquacid (aquamin) VP-1571-7/03-KNKL Bổ sung Vitamin trong TĂCN Lọ, thùng: 1lít; 5lít; 25lít; 200lít và 220 lít Thùng, lọ, hộp: 1kg, 5kg, 10kg, 25kg, 200kg và 220kg. Vitalac France 18 Karno- Chol VP-254-7/01-KNKL Bổ sung sorbitol, methionin, cholin cho heo 1lít, 5 lít, 20lít và 200lít VITALAC France 18 Karno- Grow VP-253-7/01-KNKL Bổ sung vitamin vào TĂCN 1lít, 5 lít, 20líva và 200lít VITALAC France 18 Karno- Liver VP-1569-7/03-KNKL Giải độc gan, thận cho gia súc Lọ, thùng: 1lít; 5lít; 25lít; 200lít và 220 lít Thùng, lọ, hộp: 1kg, 5kg, 10kg, 25kg, 200kg và 220kg. Olmix France 18 Karno- Mam VP-1570-7/03-KNKL Lọai thải mỡ Lọ, thùng: 1lít; 5lít; 25lít; 200lít và 220 lít Thùng, lọ, hộp: 1kg, 5kg, 10kg, 25kg, 200kg và 220kg. Olmix France 18 Karno Phos VF-217-6/01-KNKL Bổ sung khóang cho TĂCN 1lít, 5lít, 20 lít và 200lít VITALAC France 18 Karno Renol VF-216-6/01-KNKL Bổ sung khóang và vitamin cho TĂCN Bao:1kg, 5 kg, 20kg và 200kg VITALAC France 18 Karno-Kolac RD-1925-6/04-NN Chất bổ sung trong TĂCN giúp giải độc gan, thận cho vật nuôi. Dạng bột trắng xám. Bao, thùng: 1kg, 5kg, 10kg, 20kg, 25kg, 200kg và 220kg. Vitalac France 18 Karno-Renol VP-337-10/01-KNKL Chất hỗ trợ sức khỏe cho gà Dung dịch màu trắng: 1lít, 5lít, 10lít, 20lít và 200lít VITALAC. France 18 Karno-Vigor VP-1445-02/03-KNKL Bổ sung dinh dưỡng cho heo con trong TĂCN Lọ hoặc thùng 250ml; 500ml; 25lít; 200lít và 220lít CCA France 54 Kitten 34 RF-203-6/01-KNKL Thức ăn viên cho mèo Dạng viên Gói, bao: 400g, 2kg, 4kg, 10kg và 15kg Royal Canin S.A France 84 Lactotaste Aroma PP-579-8/02-KNKL Tạo hương trong TĂCN Bao: 25 kg Phode France 84 Levucell Sb 10 Me LP-332-10/01-KNKL Tăng cường chuyển hóa thức ăn Dạng bột trắng Bao: 20kg Lallemand Sa. France 84 Levucell Sb 20 LP-333-10/01-KNKL Tăng cường chuyển hóa thức ăn Dạng bột trắng Bao: 20kg Lallemand Sa. France 54 Maxi Adult RF-197-6/01-KNKL Thức ăn viên cho chó Dạng bột trắng Bao: 20kg Royal Canin S.A France 54 Maxi Energy RF-198-6/01-KNKL Thức ăn viên cho chó Viên, màu nâu. Bao: 1kg, 2kg, 3kg, 4kg, 7,5kg, 15kg; 20kg và 25kg Royal Canin S.A France 54 Maxi Junior RF-196-6/01-KNKL Thức ăn viên cho chó Viên, màu nâu. Bao: 1kg, 2kg, 3kg, 4kg, 7,5kg, 15kg; 20kg và 25kg Royal Canin S.A France 54 Maxi Mature RF-199-6/01-KNKL Thức ăn viên cho chó Viên, màu nâu. Bao: 1kg, 2kg, 3kg, 4kg, 7,5kg, 15kg; 20kg và 25kg Royal Canin S.A France 54 Medium Adult RF-194-6/01-KNKL Thức ăn viên cho chó Viên, màu nâu. Bao: 1kg, 2kg, 3kg, 4kg, 7,5kg, 15kg; 20kg và 25kg Royal Canin S.A France 54 Medium Energy RF-193-6/01-KNKL Thức ăn viên cho chó Viên, màu nâu. Bao: 1kg, 2kg, 3kg, 4kg, 7,5kg, 15kg; 20kg và 25kg Royal Canin S.A France 54 Medium Junior RF-192-6/01-KNKL Thức ăn viên cho chó Viên, màu nâu. Bao: 1kg, 2kg, 3kg, 4kg, 7,5kg, 15kg; 20kg và 25kg Royal Canin S.A France 54 Medium Mature RF-195-6/01-KNKL Thức ăn viên cho chó Viên, màu nâu. Bao: 1kg, 2kg, 3kg, 4kg, 7,5kg, 15kg; 20kg và 25kg Royal Canin S.A France 18 Microlacta Ant VP-268-8/01-KNKL Thức ăn tập ăn cho heo con Thùng, bao: 1kg, 5kg, 10kg, 25kg, 200kg, 500kg, 600kg và 1000kg. VITALAC. France 64 Microvit A Oil Propionate 2.5 AA-36-2/01-KNKL Bổ sung vitamin A cho TĂCN Dạng lỏng, màu vàng Bao: 25kg và 500kg Adisseo France 64 Microvit A Prosol 500 AA-35-2/01-KNKL Bổ sung vitamin A cho TĂCN Dạng bột, màu vàng cam Bao: 20kg, Adisseo France 64 Microvit A Supra 1000 AP-563-6/02-KNKL Bổ sung vitamin A trong TĂCN Dạng bột, màu nâu vàng. Bao 25kg và 500kg Adisseo . France 64 Microvit A Supra 500 AA-34-2/01-KNKL Bổ sung vitamin A cho TĂCN Dạng bột, màu nâu vàng Bao: 25kg và 500kg Adisseo France 64 Microvit AD3 Supra 500-1000 AP-561-6/02-KNKL Bổ sung vitamin A, D3 trong TĂCN Dạng bột, màu xám. Bao: 25kg và 500kg. Adisseo . France 64 Microvit B12 Promix 1000 AA-41-2/01-KNKL Bổ sung vitamin B12 cho TĂCN Dạng bột, màu hồng đỏ . Bao: 25kg, Adisseo France 64 Microvit B12 Prosol 1000 AA-42-2/01-KNKL Bổ sung vitamin B12 cho TĂCN Dạng bột, màu hồng đỏ . Bao: 25kg, Adisseo France 64 Microvit B12 Promix 10 000 RhP-8-8/99-KNKL Bổ sung vitamin B12 trong TĂCN Dạng bột màu hồng đỏ. Thùng, bao: 20kg và 25kg. Adisseo France 64 Microvit B2 Supra 80 AA-44-2/01-KNKL Bổ sung vitamin B2 cho TĂCN Dạng bột, màu vàng cam Bao: 20kg, Adisseo France 64 Microvit B5 Promix AA-48-2/01-KNKL Bổ sung vitamin B5 cho TĂCN Dạng bột, màu trắng . Bao: 25kg, Adisseo France 64 Microvit D3 Prosol 500 AA-37-2/01-KNKL Bổ sung vitamin D3 cho TĂCN Dạng bột, màu trắng kem Bao: 25kg, Adisseo France 64 Microvit E oil Acetate fg AP-1424-02/03-KNKL Bổ sung Vitamin E trong TĂCN Dạng lỏng, màu vàng nhạt. Thùng: 25kg, 50kg và 200kg. Adisseo France 64 Microvit E Oil Acetate Ep/Usp AA-40-2/01-KNKL Bổ sung vitamin E cho TĂCN Dạng lỏng, màu vàng. Bao: 25kg Adisseo France 64 Microvit E Promix 50 AA-38-2/01-KNKL Bổ sung vitamin E cho TĂCN Dạng bột, màu trắng kem Bao: 25kg và 500kg Adisseo France 64 Microvit E Prosol 50 AA-39-2/01-KNKL Bổ sung vitamin E cho TĂCN Dạng bột, màu trắng kem . Bao: 25kg Adisseo France 64 Microvit k3 Promix mpb AP-1422-02/03-KNKL Bổ sung Vitamin A, D3 trong TĂCN Dạng bột, màu trắng. Bao: 25kg Adisseo France 64 Microvit TM B1 Promix AA-49-2/01-KNKL Bổ sung vitamin B1cho TĂCN Dạng bột, màu trắng kem . Bao: 25kg, Adisseo France 64 Microvit TM B6 Promix AA-50-2/01-KNKL Bổ sung vitamin B6 cho TĂCN Dạng bột, màu trắng kem . Bao: 25kg, Adisseo France 64 Microvit TM H Promix 2000 AA-43-2/01-KNKL Bổ sung vitamin H cho TĂCN Dạng bột, màu trắng kem . Bao: 5kg và 25kg Adisseo France 64 MicrovitTM ad3 Supra 1000-200 AP-1423-02/03-KNKL Bổ sung Vitamin A, D3 trong TĂCN Dạng bột, màu nâu nhạt. Bao: 25kg và 500kg Adisseo France 49 Milk Replacer C882 RUBY-73-3/00-KNKL Chất thay thế sữa dùng cho lợn con Bao: 25kg Voreal. France 84 Mineral Enriched Yeast (Meycr 2000) LP-1712-9/03-KNKL bổ sung Crôm trong TĂCN Bao, hộp: 25kg Lallemand Inc France 54 Mini Adult RF-189-6/01-KNKL Thức ăn viên cho chó Viên, màu nâu. Bao: 1kg; 2kg; 3kg; 4kg; 7,5kg; 15kg; 20kg và 25kg Royal Canin S.A France 54 Mini Energy RF-190-6/01-KNKL Thức ăn viên cho chó Viên, màu nâu. Bao: 1kg; 2kg; 3kg; 4kg; 7,5kg; 15kg; 20kg và 25kg Royal Canin S.A France 54 Mini Junior RF-188-6/01-KNKL Thức ăn viên cho chó Viên, màu nâu. Bao: 1kg; 2kg; 3kg; 4kg; 7,5kg; 15kg; 20kg và 25kg Royal Canin S.A France 54 Mini Mature RF-191-6/01-KNKL Thức ăn viên cho chó Viên, màu nâu. Bao: 1kg; 2kg; 3kg; 4kg; 7,5kg; 15kg; 20kg và 25kg Royal Canin S.A France 18 Mistral Feed Op-1547-6/03-KNKL Phòng rối lọai tiêu hóa cho gia súc Bao: 5kg; 10kg; 25kg; 500kg; 1000kg và 1500kg Olmix France 18 Mistral Tox Op-1548-6/03-KNKL Phòng và xử lý nhiễm độc tố Mycotoxin trong TĂCN Bao: 5kg; 10kg; 25kg; 500kg; 1000kg và 1500 kg Olmix France 5 Natuphos 10.000g BASF-330-12/00-KNKL Bổ sung men Phytase Bột màu vàng nâu. Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg. BASF France 5 Natuphos 5000g BASF-329-12/00-KNKL Bổ sung men Phytase trong TĂCN. Bột màu vàng nâu. Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg. BASF France 118 Neosorb r p20/6 (Powder sorbitol) RP-1453-02/03-KNKL Tăng cường khả năng giải độc cho gia súc Bao: 25kg và 50kg Roquete. France 82 Noyau 1er AGE Proconco SP-287-8/01-KNKL Bổ sung vào thức ăn cho heo con Dạng bột Bao: 25kg và 1000kg Sanders Aliments. France 82 Noyau 30 Sous La Mere PRO-243-7/01-KNKL Cung cấp thức ăn cho lợn con cai sữa Túi, bao: 25 kg và 1000kg Sanders Aliments. France 54 Nutrival Powder SF-235-6/01- KNKL Bổ sung vitamin, khóang, acid amin Dạng bột Gói: 1kg và 150g Sogeval Laboratoires . France 84 Oleobiotic Pig PF-1783-11/03-NN Tạo hưng trong TĂCN Bao: 20kg và 25kg Phode. France 84 Oleobiotic Poultry PF-1784-11/03-NN Tạo hưng trong TĂCN Bao: 20kg và 25kg Phode. France 84 Optifeed Fish PF-1785-11/03-NN Tạo hưng trong TĂCN Bao: 20kg và 25kg Phode. France 84 Optifeed Fruity PP-1559-7/03-KNKL Bổ sung mùi trái cây, vani, kem trong TĂCN Bao: 25 kg Phode France 84 Optifeed Intake PP-1558-7/03-KNKL Bổ sung mùi dâu, vị ngọt kem trong TĂCN Bao: 25 kg Phode France 84 Optifeed Milky Way PP-1556-7/03-KNKL Bổ sung mùi vani, kem trong TĂCN Bao: 25 kg Phode France 84 Optifeed Milky Way Sweet PP-1557-7/03-KNKL Bổ sung mùi vani, vị ngọt, kem trong TĂCN Bao: 25 kg Phode France 84 Orange Aroma PP-578-8/02-KNKL Tạo hương trong TĂCN Bao: 20kg và 25kg. Phode France 84 Orange Flavour NW-53-1/00-KNKL Chất tạo hương Bao: 25kg Technic Aroes . France 18 Orffavit- Vitamin E 50% Adsorbate OH-257-7/01-KNKL Sản xuất Premix trong TĂCN Bao: 25kg, 50kg và 500 kg Orffa Nederland Feed B.V Burgstraat 12. 4283 GG Giessen. France 18 Pal’Acid CF-211-6/01-KNKL Bổ sung hỗ hợp chất axit hóa vào TĂCN Bao: 25kg CCA Nutrition. France 74 Pan-Fish 136 (6136) PM-137-5/00-KNKL Chất tạo hương cá Bao: 25kg Pancosma. France 74 Pan-Fish 139 (6139) PM-138-5/00-KNKL Chất tạo hương cá Bao: 25kg Pancosma. France 54 Persian 30 RF-208-6/01-KNKL Thức ăn viên cho mèo Viên Gói, bao: 400g, 2kg, 4kg, 10kg và 15 kg Royal Canin S.A France 84 Phodesweet PP-1560-7/03-KNKL Bổ sung mùi kẹo mứt trong TĂCN Bao: 20 kg Phode France 62 Pictacid BF-496-3/02-KNKL Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN Màu vàng nhạt. Bao: 25kg Bonilait Proteines France 74 Pigor 757 (6757) PM-139-5/00-KNKL Chất tạo hương thơm tự nhiên Bao: 25kg Pancosma. France 30 Pigor Magnasweetr 219 PM-288-9/00-KNKL Tạo hương thơm, vị ngọt cho TĂCN Bột màu hồng nhạt. Bao: 25kg Pancosma S.A. France 74 Pigor R 730 Code; 6730 PM-296-9/00-KNKL Chất tạo mùi bơ Bột màu trắng ngà đến hồng nhạt. Bao: 25kg Pancosma. France 84 Poisson S69 PF-217-7/00-KNKL Chất tạo hươngcá cho TĂCN Thùng: 5kg Phodes Aromas & Nutrition France 64 Polic Acid Vitamin B9 AA-51-2/01-KNKL Bổ sung vitamin B9 cho TĂCN Dạng bột, màu vàng cam Bao: 25kg Adisseo France 62 Polyvit GUYO-63-1/00-KNKL Bổ sung vitamin & axit amin Bao, gói: 100g, 1kg, 5kg và 25kg. Guyomarch NutritionAnimal . France 62 Pongo GUY-4-98-KN Thức ăn nuôi chó Bao: 5kg và 25kg Guyomarch Nutrition Animal France 18 Premix PTS 120 MP-534-01/02-KNKL Bổ sung vitamin, khóang cho heo thịt Bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg Mg2mix France 18 Premix PTS 200 MP-532-01/02-KNKL Bổ sung vitamin, khóang cho heo nái Bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg Mg2mix France 18 Premix PTX 240 MP-533-01/02-KNKL Bổ sung vitamin, khóang cho heo con Bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg Mg2mix France 22 Primanimal N 0 6 Sp-1493-5/03-KNKL Chất thay thế sữa cho gia súc nhỏ Bao: 25kg Sofivo Bp20.50890Conde Survire France 22 Primapig 200 Sp-1494-5/03-KNKL Heo con Bao: 25 kg Sofivo Bp20.50890Conde Survire France 62 Primolac *GUY-5-8/00-KNKL Bổ sung protein, a xít amin, chất khóang Dạng bột Bao: 25kg Guyomarch Nutrition Animale. France 62 Prisma Hit EP-1646-8/03-KNKL Bổ sung Vitamin C trong TĂCN Bao: 25kg EVIALIS France 84 PX Asco IM-1463-4/03-KNKL Bổ sung đường trong TĂCN Bao: 25 kg Alfalis France 64 Ravabio Excel LC AP-721-10/02-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Dạng lỏng, màu nâu nhạt. Thùng: 200 lít và 1000 lít. Adisseo. France 64 Rhodimet AT 88 AA-53-2/01-KNKL Bổ sung đạm (protein) cho TĂCN Dạng lỏng, màu trắng kem Bao: 25kg, 1000kg hoặc hàng rời Adisseo France 64 Rhodimet NP 99 AA-52-2/01-KNKL Bổ sung đạm (protein) cho TĂCN Dạng bột, màu nâu. Bao: 25kg và 1000kg. Adisseo France 12 Rovimix A-500 W RP-590-8/02-KNKL Cung cấp Vitamin A trong TĂCN. Hạt mịn, màu nâu đậm. Thùng carton, bao: 20kg. Roche Vitamines SA. France 12 Rovimix Đ A500 WS RP-1345-12/02-KNKL Cung cấp Vitamin A trong TĂCN. Hạt mịn, màu hơi nâu. Thùng carton, bao: 20kg. Roche. Vitamines SA France 12 Rovimix R E50 SD PR-1346-12/02-KNKL Cung cấp Vitamin E trong TĂCN. Bột màu vàng nhạt. Thùng carton, bao: 20kg. Roche. Vitaminess SA. France 12 Rovimix Đ AD3 500/100 RP-591-8/02-KNKL Cung cấp Vitamin A; D3 trong TĂCN. Hạt mịn, màu nâu đậm. Thùng Carton, bao: 20kg, 300kg và 700kg. Roche Vitamines SA. France 12 Rovimix Đ Beta Carotene 10% RP-601-8/02-KNKL Cung cấp Beta- Carotene trong TĂCN. Hạt mịn, màu đỏ nâu. Bao: 20 kg. Túi: 5kg (thùng: 4 túi). Roche Vitamines SA. France 12 Rovimix đ D3-500 RP-593-8/02-KNKL Cung cấp Vitamin D3 trong TĂCN. Bột màu nâu nhạt. Thùng Carton, bao: 20kg. Roche Vitamines SA. France 12 Rovimix đ E-50 SD RP-594-8/02-KNKL Cung cấp Vitamin E trong TĂCN. Hạt mịn, màu nâu nhạt. Thùng Carton, bao: 20kg. Roche Vitamines SA. France 12 Rovimix đ Folic 80 SD RP-595-8/02-KNKL Cung cấp Folic acid trong TĂCN. Bột màu vàng nâu. Thùng Carton, bao: 20kg. Roche Vitamines SA. France 12 Rovimix đ H-2 RP-596-8/02-KNKL Cung cấp Vitamin H2 trong TĂCN. Hạt mịn, màu trắng ngà. Thùng Carton, bao: 20kg. Roche Vitamines SA. France 12 Rovimix đ Stay- C35 RP-592-8/02-KNKL Cung cấp Vitamin C trong TĂCN. Bột màu trắng kem. Thùng Carton, bao: 20kg. Roche Vitamines SA. France 18 Salm- Occide AP-744-10/02-KNKL Chống salmonella Bao: 20kg, 25kg, 200kg và 500kg. Cca France 84 Selenium 4,5% Bmp NW-31-11/99-KNKL Bổ sung khóang Bao: 25kg Doxal. France 54 Senior 28 RF-209-6/01-KNKL Thức ăn viên cho mèo Viên Gói, bao: 400g, 2kg, 4kg, 10kva và 15 kg Royal Canin S.A France 54 Sensible 33 RF-205-6/01-KNKL Thức ăn viên cho mèo Viên Gói, bao: 400g, 2kg, 4kg, 10kg và 15 kg Royal Canin S.A France 46 Serowhey (Feed Material Powder) SP-1754-11/03-NN Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN Bao: 25kg Sofivo S.A.S. France 62 Servitol CF-294-8/01-KNKL Bổ sung vitamin Dạng bột mềm ống: 15ml Franvet S.A France 54 Slim 37 RF-207-6/01-KNKL Thức ăn viên cho mèo Viên Gói, bao: 400g, 2kg, 4kg, 10kg và 15 kg Royal Canin S.A France 54 Sogevit *SG-8-12/00-KNKL Bổ sung vitamin cho vật nuôi Dạng bột. Bao: 1kg Sogeval. France 82 Soya Protein Concentrate (Estrilvo) SP-341-10/01-KNKL Cung cấp đạm cho heo con Bao: 25kg Sopropeche France 74 Sucram 200 (6830) PM-141-5/00-KNKL Chất tạo vị ngọt Bao: 25kg Pancosma. France 30 SucramR/ Pigor Tek TM 217 (Code 6217) PF-240-7/00-KNKL Tạo hương sữa, hương hoa quả và vị ngọt trong TĂCN. Bao: 25kg Pancosma S.A. France 84 Sweet Whey Powder LL-680-8/02-KNKL Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN 25.000 kg Lacto SerUM S.A France 54 Sweet Whey Powder HF PR-314-11/00-KNKL Cung cấp đường sữa trong TĂCN. Bột màu kem sữa Bao : 25kg Protilact. France 84 Sweet Whey Powder Lactoserum Doux (Hf) VP-343-2/02-KNKL Bổ sung sữa trong TĂCN Bao: 25kg Voreal France 84 Thepax Liquid NW-59-1/00-KNKL Thức ăn bổ sung hỗ trợ hệ vi sinh vật đường ruột Thùng: 25kg Doxal France 84 Thepax Poudre NW-57-1/00-KNKL Thức ăn bổ sung hỗ trợ hệ vi sinh vật đường ruột Bao: 25kg Doxal France 84 Thepax Spray NW-58-1/00-KNKL Thức ăn bổ sung hỗ trợ hệ vi sinh vật đường ruột Bao: 25kg Doxal France 62 Ticol GUYO-62-1/00-KNKL Bổ sung vitamin,phòng ngừa bệnh cho gia súc, gia cầm Bao, gói: 100g, 1kg, 5kg và 25kg Guyomarch NutritionAnimal . France 84 Toffilac Aroma PP-580-8/02-KNKL Tạo hương trong TĂCN Bao: 25 kg Phode France 62 Troivit CF-292-8/01-KNKL Bổ sung vitamin A, D3, E Dạng lỏng Chai: 100ml Franvet S.A France 84 Tubermine NW-54-1/00-KNKL Bổ sung đạm và axít amin Bao: 25kg Roquette France 84 Tutti Frutti Aroma PP-582-8/02-KNKL Tạo hương trong TĂCN Thùng: 25kg và 30kg. Bao: 25kg. Phode France 18 V & V CF-212-6/01-KNKL Bổ sung hỗ hợp chất axit hóa vào TĂCN Bao: 25 kg CCA Nutrition France 84 Vanilla Milk Aroma V141p2 Sa (Sweetened) PP-576-8/02-KNKL Tạo hương trong TĂCN Bao: 25 kg Phode France 84 Vanilla Milk V141p3 PP-581-8/02-KNKL Tạo hương trong TĂCN Bao: 25 kg Phode France 84 Vanille Creme S193 PHO-350-12/00-KNKL Chất tạo hương Dạng lỏng, màu vàng. Thùng: 25kg Phodes S.A. France 74 Vanille-Pan870.051 (6051) PM-136-5/00-KNKL Chất tạo hương kem Bao: 25kg Pancosma. France 18 VFAppetite CF-213-6/01-KNKL Bổ sung hỗ hợp chất axit hóa vào TĂCN Bao: 25kg CCA Nutrition France 49 Vital Wheat Gluten PY-311-9/01-KNKL Bổ sung Protein trong thức ăn gia súc Bao: 25kg Poquette Freres (Roquite) France 12 Vitamin B12 1% Feed Grade RP-600-8/02-KNKL Cung cấp Vitamin B12 trong TĂCN. Bột màu đỏ nhạt. Bao: 20 kg. Túi: 5kg (thùng: 4 túi). Roche Vitamines SA. France 65 Wou BA-2- 1999-KNKL Premix vitamin-khóang Bột màu trắng Hộp: 500g và 3kg Laboratories Biove. France 5 Amasil dry (formic acid 62%) BASF-91-3/01-KNKL Chất kháng khuẩn Dạng bột, màu trắng Bao: 1kg, 5kg, 10kg. 25kg và 50kg BASF Germany 55 Anilac MG-222-7/00-KNKL Chất thay thế, sữa dùng cho lợn con, bê, cừu non Bao. Gói: 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 25kg Meggle GMBH. Germany 68 Anipro Red Hemoglobin Powder 001-7/04-NN Bổ sung protein và các lọai axit amin thiết yếu trong thức ăn chăn nuôi. Bột mịn, màu đỏ đậm. Bao: 25kg, 50kg và 100kg. EURODUNA Technologies GmbH Germany 48 Aqua Stab LC-166-5/00-KNKL Chất kết dính dùng trong công nghệ chế biến thức ăn dạng viên Bao: 25kg Leko Chemical Pte. Ltd. Germany 59 Aqua- stab LC-166-5/00-KNKL Chất kết dính dùng trong công nghệ làm thức ăn dạng viên Bao: 25kg Leko chemical (pte). Ltd. Germany 84 Avizant Gelb 20s (Avuzan Yellow 20s) Lđ-1700-9/03-KNKL Bổ sung sắc tố trong TĂCN Bao: 25 kg Lohmann Animal Health Germany 54 Combilac MG-152-5/00-KNKL Chất thay thế sữa trong TĂCN. Bao: 25kg Meggle GMBH. Germany 11 Copper Sulphate “Feed Grade”. HE-1902-3/04-NN Bổ sung khóang (Cu) trong TĂCN. Bột màu xanh. Bao: 25 kg. Helm AG. Germany 89 Ethoxyquin, Bht (Chất Chống Oxy Hóa) JT-656-8/02-KNKL Chất chống oxy hóa trong TĂCN Bao: 20kg và 25 kg Trader. Helm Germany 55 Headstart MG-221-7/00-KNKL Thức ăn cho lợn con tập ăn Bao. Gói: 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 25kg Meggle GMBH. Germany 11 Helmox (Antioxidant Mixture) MM-632-8/02-KNKL Chất chống oxy hóa Bao: 25 kg Helm Ag. Germany 11 Helmvit Biotin (Vitamin H) AI-1366-12/02-KNKL Bổ sung Vitamin H trong TĂCN Bao: 25 kg Miavit Germany 11 Helmzym AI-1363-12/02-KNKL Bổ sung men Bao: 25 kg Helm Ag Germany 11 Helmzyme Phytase 5000 ftu/G HĐ-1622-8/03-KNKL Tăng hiệu quả sử dụng Photpho trong TĂCN Bao: 25 kg Helm AG Germany 9 Lecithin Nutripur-G LM-154-5/00-KNKL Nhũ hóa mỡ làm tăng khả năng tiêu hóa, hấp thu lipit Hộp: 25kg Lucas Meyer Germany 5 Lucantin CX Fort BASF-333-12/00-KNKL Chất tạo màu Bột, màu vàng nâu Bao: 1kg, 5kg và 25kg BASF Germany 5 Lucantin Pink BASF-334-12/00-KNKL Chất tạo màu Bột, màu vàng nâu Bao: 1kg, 5kg và 25kg BASF Germany 5 Lucantin Red BASF-331-12/00-KNKL Chất tạo màu Bột, màu đỏ tím Bao: 1kg, 5kg và 25kg BASF Germany 5 Lucantin Yellow BASF-332-12/00-KNKL Chất tạo màu Bột, màu vàng cam Bao: 1kg, 5kg và 25kg BASF Germany 43 Luprosil Salt (Calcium Propionate) BC-256-8/00-KNKL Chất chống mốc Bao: 25kg Basf Company.Germany Germany 9 Men Phytase (Finase L) RF-143-6/01- KNKL - Chuyển hóa phytine phốt pho thành dạng dễ hấp thu. - Giúp giảm lượng phốt pho bổ sung. - Cải thiện việc hấp thu các chất khóang khác Dạng lỏng Thùng: 25 kg (PE canister) và 1000 kg (container) AB Enzymes Gmbh Do JJ. Degussa. Huls Phân Phối Tại Việt Nam Germany 9 Men Phytase (Finase P) RF-144-6/01- KNKL - Chuyển hóa phytine phốt pho thành dạng dễ hấp thu. - Giúp giảm lượng phốt pho bổ sung. - Cải thiện việc hấp thu các chất khóang khác Dạng bột. Thùng 20 kg (20 kg bag in box) AB Enzymes Gmbh Do JJ. Degussa. Huls Phân Phối Tại Việt Nam Germany 64 Microvit B5 Promix AA-48-2/01-KNKL Bổ sung vitamin B5 cho TĂCN Dạng bột, màu trắng . Bao: 25kg, Adisseo Germany 64 Microvit TM B1 Promix AA-49-2/01-KNKL Bổ sung vitamin B1cho TĂCN Dạng bột, màu trắng kem . Bao: 25kg, Adisseo Germany 64 Microvit TM B6 Promix AA-50-2/01-KNKL Bổ sung vitamin B6 cho TĂCN Dạng bột, màu trắng kem . Bao: 25kg, Adisseo Germany 5 Natuphos 10.000g BASF-330-12/00-KNKL Bổ sung men Phytase Bột màu vàng nâu. Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg. BASF Germany 5 Natuphos 5000g BASF-329-12/00-KNKL Bổ sung men Phytase trong TĂCN. Bột màu vàng nâu. Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg. BASF Germany 34 Nutravit RĐ-730-10/02-KNKL - Đạm vi sinh – bổ sung đạm trong TĂCN. Bột màu nâu. Bao: 25kg và 50kg. RT Chemtronics Chemikalien GMBH Germany 18 Orffavit- Vitamin E 50% Adsorbate OH-257-7/01-KNKL Sản xuất Premix trong TĂCN Bao: 25kg, 50kg và 500 kg Orffa Nederland Feed B.V Burgstraat 12. 4283 GG Giessen Germany 55 Permeat (Permeatpulver) MG-223-7/00-KNKL Thức ăn bổ sung cho lợn con 500g, 1kg, 5kg, 10kg, 25kg Meggle GMBH. Germany 64 Polic Acid Vitamin B9 AA-51-2/01-KNKL Bổ sung vitamin B9 cho TĂCN Dạng bột, màu vàng cam Bao: 25kg, Adisseo Germany 34 Prostar RĐ-729-10/02-KNKL - Đạm vi sinh – bổ sung đạm trong TĂCN. Bột màu nâu. Bao: 25kg và 50kg. RT Chemtronics Chemikalien GMBH Germany 12 Pyridoxine Hydrochloride RĐ-614-8/02-KNKL Cung cấp Vitamin B6 trong TĂCN. Bột màu trắng. Thùng, bao: 20 kg. Roche Vitamins GmbH. Germany 12 Rovimixđ B1 RĐ-611-8/02-KNKL Cung cấp Vitamin B1 trong TĂCN. Hạt mịn, màu trắng ngà. Thùng, bao: 25 kg. Roche Vitamins GmbH. Germany 12 Rovimixđ B2 80-SD HR-120-4/01-KNKL Cung cấp vitamin B2 cho gia súc. Dạng bột, màu vàng nâu. Bao: 20kg Hoffmann Vitamine GMBH Germany 12 Rovimixđ B6 RĐ-612-8/02-KNKL Cung cấp Vitamin B6 trong TĂCN. Hạt mịn, màu trắng ngà. Thùng, bao: 25 kg. Roche Vitamins GmbH. Germany 12 Thiamine Hydrochloride RĐ-613-8/02-KNKL Cung cấp Vitamin B1 trong TĂCN. Bột màu trắng. Thùng, bao: 20 kg. Roche Vitamins GmbH. Germany 30 Vital Wheat Gluten CĐ-525-5/02-KNKL Bổ sung Protein trong TĂCN. Bao: 25kg, 50kg, 500kg và 1000kg. Cerestar Deutschland gmbh Germany 30 Vital Wheat Gluten AA-1793-03/04-NN Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN. Bao: 25kg Jackering Muhlen.Und Nahrmittel Werke Gmbh. Germany 9 Vitamin E 50 Feed Grade DHG-67-3/00-KNKL Bổ sung vitamin Bao: 25kg Degussa Huls.Germany Germany 84 Zy Phytase Ii LD-500-4/02-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Hạt màu nâu nhạt Bao: 25kg Lohmann Animal Health Gmbh& Co.K.G Germany 94 soycomil R AH-1476-03/03-KNKL Bổ sung Protein trong TĂCN Bao: 25kg Archer Daniels Midland Co (ADM) Holland 6 Amytex 100 (Vital Wheat Gluten) AG-58-2/01-KNKL Sản phẩm giầu đạm (protein) dùng trong TĂCN Dạng bột, màu vàng kem Bao: 25kg Amylum Group Holland 48 Aqua Stab LC-166-5/00-KNKL Chất kết dính dùng trong công nghệ chế biến thức ăn dạng viên Bao: 25kg Leko Chemical Pte. Ltd. Holland 156 Avilac E NH-1801-12/03-NN Bổ sung chất thay thế sữa trong TĂCN Bao 25kg Nutrifeed Veghel. Holland 59 BESTLAC VM-1486-4/03-KNKL bổ sung đường Lacto trong TĂCN Bao: 25kg VitUSA Corp Holland 24 Borcilac 20 BH-589-5/02-KNKL Bổ sung Lipit trong TĂCN. Bột màu vàng nhạt. Bao: 25kg. Borcullo Domo Ingredients. Holland 24 Bormofett 50 BN-547-5/02-KNKL Bổ sung chất béo và protein trong TĂCN. Bột màu vàng nhạt. Bao: 25kg. Borculo Domo Ingredients. Holland 17 Breeder Gestation Concentrate PH-394-11/01-KNKL Chất bổ sung thức ăn cho lợn nái mang thai Bao: 30kg Provimi B.V Holland 176 Breeder Gestation Feed (14-01943) 016-7/04-NN Chất bổ sung dinh dưỡng cho lợn nái mang thai. Dạng bột, màu xám nhạt. Bao: 25kg và 30kg. Provimi B.V. Holland 17 Breeder Lactation Concentrate PH-395-11/01-KNKL Chất bổ sung thức ăn cho lợn nái nuôi con Bao: 30kg Provimi B.V Holland 176 Breeder Lactation Feed (14-01945) 017-7/04-NN Chất bổ sung dinh dưỡng cho lợn nái nuôi con. Dạng bột, màu xám nhạt. Bao: 25kg và 30kg. Provimi B.V. Holland 106 Calf Milkreplacer IH-1487-4/03-KNKL Bổ sung đường Lacto trong TĂCN Bao: 25kg LNB International Feed B.V. Holland 9 Calprona C/Ca (Calcium Propionate) VB-258-8/00-KNKL Chất chống mốc Bột mịn,màu trắng Bao: 25kg Verdugt B.V Holland 9 Calprona P-CAR-65 VB-257-8/00-KNKL Chất chống mốc Bột mịn,màu trắng Bao: 25kg Verdugt B.V Holland 19 CC 50 Choline Chloride, 50% on Silica AN-478-3/02-KNKL Bổ sung Choline Chloride trong TĂCN. Bột màu trắng. Bao: 25kg Akzo Nobel Funtional Chemicals BV. Armersfoort. Netherlands Holland 9 Chất Thay Thế Sữa (Porcolac 20) MP-243-7/00-KNKL Chất thay thế bột sữa dùng trong thức ăn cho lợn Bao: 25kg ( 50Lb) Milvoka ProductsHolland Holland 84 Cholesterol FG HL-493-3/02-KNKL Tạo acid mật trong TĂCN Thùng: 25kg và 50kg Solvay Pharmaceuticals Holland 84 Cholesterol SF HL-493-3/02-KNKL Tạo acid mật trong TĂCN Thùng: 50kg Solvay Pharmaceuticals Holland 84 Cholesterol XG HL-493-3/02-KNKL Tạo acid mật trong TĂCN Thùng: 50kg Solvay Pharmaceuticals Holland 30 Choline Chloride 75% (AKZO Nobel CC75) AN-303-10/00-KNKL Cung cấp Vitamin nhóm B trong TĂCN Dung dịch, trong Thùng: 230kg và 250kg Akzo Nobel. Holland 73 Farmwin Broiler- 322 FW-246-8/00-KNKL Bổ sung Vitamin, khóang đa lượng, vi lượng cho gà thịt Bao:25kg FarmwinB.V Holland 73 Farmwin Pig G Stater – 315 FW-245-8/00-KNKL Bổ sung Vitamin, khóang đa lượng, vi lượng cho lợn con Bao:25kg FarmwinB.V Holland 73 Farmwin Pig Grower- 312 FW-244-8/00-KNKL Bổ sung Vitamin, khóang đa lượng, vi lượng cho lợn Bao:25kg FarmwinB.V Holland 84 Fra Acid Ca Premix FN-1604-8/03-KNKL Bổ sung chất acid hóa trong TĂCN Bao: 25kg Franklin (Netherland) Holland 84 Fra Acid Liquid (Nghiên Cứu) FN-1602-8/03-KNKL Bổ sung chất acid hóa trong TĂCN Thùng 25; 200kg và 1000kg Franklin (Netherland) Holland 84 Fra Biophorce Dry FN-1603-8/03-KNKL Bổ sung chất acid hóa trong TĂCN Bao: 25kg Franklin (Netherland) Holland 84 Fra Mould Dry FN-1597-8/03-KNKL Chống nấm mốc trong TĂCN Bao: 25kg và 1000kg Franklin (Netherland) Holland 84 Fra Mould S Liquid FN-1598-8/03-KNKL Chống nấm mốc trong TĂCN Thùng 25;200 và 1000kg Franklin (Netherland) Holland 84 Fra Ox C Liquid Fh-1701-9/03-KNKL Chống oxy hóa trong TĂCN Thùng: 23kg, 25kg, 190kg và 900kg Franklin Holland 84 Fra Ox D Dry FN-1599-8/03-KNKL Chống oxy hóa trong TĂCN Bao: 25 Franklin (Netherland) Holland 84 Fraxyme Pe Dry FN-1600-8/03-KNKL Bổ sung enzyme trong TĂCN Bao: 20kg và 25kg. Franklin (Netherland) Holland 84 Frazyme Pe Plus FN-1601-8/03-KNKL Bổ sung enzyme trong TĂCN Bao: 20kg và 25kg. Franklin (Netherland) Holland 84 Frazyme W Plus HH-1299-11/02-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Bao: 20kg và 25kg. Franklin. Holland 30 Gluten lúa mì (Amytex 100) HS-272-8/00-KNKL Bổ sung protein trong TĂCN. Bao: 25kg và 50kg. Amylum Europe N.V. Holland 29 Gluten Lúa Mì (Gluvital) TT-516-4/02-KNKL Bổ sung đạm trong TĂCN Bao 25kg, 50kg Cerestar benelux B.V. Holland 49 Lactose Technical Fine Powder RUBY-79-3/00-KNKL Bổ sung đường lacto Bao 25kg, 50kg Borculo Domo Ingredients Holland 39 Lnb Bioprotein LNB-346-12/00-KNKL Bổ sung đạm dễ tiêu hóa cho gia cầm, cho lợn con Mầu vỏ trấu Bao: 500g, 1kg, 10kg và 25kg Lnb InternationalFeed. Holland 106 Lnb Elby Soy 55 IM-1506-5/03-KNKL Bổ sung đạm trong TĂCN. Bao: 25kg LNB International Feed B.V. Holland 106 Lnb Elby Soy 65 IM-1507-5/03-KNKL Bổ sung đạm trong TĂCN. Bao: 25kg LNB International Feed B.V. Holland 39 Lnb Electrolyte Blend LNB-347-12/00-KNKL Chất cân bằng điện giải, cân bằng sự mất nước Mầu xanh lá mạ Bao: 500g, 1kg, 10kg và 25kg Lnb InternationalFeed. Holland 80 LNB Pig Prestater Concentrate LNB-286-9/00-KNKL Thức ăn đậm đặc dùng cho lợn con Dạng bột, màu nâu. Bao: 50kg Lnb International. Holland 106 Lnb Porcisweet IM-1505-5/03-KNKL Chất tạo ngọt trong TĂCN. Bao: 25kg LNB International Feed B.V. Holland 39 Lnb Specilac LNB-287-9/00-KNKL Chất thay thế sữa dùng trong thức ăn cho gia súc non Dạng bột, màu sữa Bao: 500g, 1kg, 10kg và 25kg Lnb InternationalFeed. Holland 106 Lnb Super Vit WS LH-1425-02/03-KNKL Bổ sung Vitamin, acid amin trong TĂCN. Dạng bột Xô: 5kg Bao: 10kg và 25kg. Gói: 150g LNB International Feed B.V. Holland 39 Lnb Vitaplus Premium LNB-348-12/00-KNKL Bổ sung vitamin, ngăn ngừa stress Mầu trắng ngà Bao: 500g, 1kg, 10kg và 25kg Lnb InternationalFeed. Holland 39 Lnb Vitaplus Soluble LNB-349-12/00-KNKL Bổ sung vitamin, ngăn ngừa stress Mầu vàng nhạt Bao:500g, 1kg, 10kg và 25kg Lnb InternationalFeed. Holland 106 Lon Acid Liquid LH-1738-10/03-NN Bổ sung acid lactic trong trong TĂCN Bao: 25kg LNB International Feed B.V. Holland 106 Lon Acid Pigs LH-1737-10/03-NN Bổ sung acid hữu cơ trong TĂCN Bao: 25kg LNB International Feed B.V. Holland 106 Lon acid Pigs Citrate LH-1740-10/03-NN Bổ sung acid phosphoric và Formic trong TĂCN Bao: 25kg LNB International Feed B.V. Holland 106 Lon Acid Poultry LH-1739-10/03-NN Bổ sung acid phosphoric và Formic trong TĂCN Bao: 25kg LNB International Feed B.V. Holland 106 Lonobi I Creepfeed LH-1457-03/03-KNKL Thức ăn cho heo tập ăn Bao: 25kg LNB International Feed B.V. Holland 106 Lonobi II Weaner Concentrate LH-1458-03/03-KNKL Thức ăn cho heo cai sữa Bao: 25kg LNB International Feed B.V. Holland 106 Lonobi III Pre-starter Concentrate LH-1459-03/03-KNKL Thức ăn đậm đặc cho heo tập ăn Bao: 25kg LNB International Feed B.V. Holland 64 Microvit TM D3 Oil 4000 FG AN-1796-12/03-NN Bổ sung vitamin D3 trong TĂCN Dạng lỏng, màu vàng nhạt. Thùng:1kg và 25kg Adisseo . Holland 17 Mild Acid Dry CB-575-7/02-KNKL Bổ sung acid hữu cơ trong TĂCN Bao: 25 kg BIAKONBelgium Holland 106 Nasco I LH-1741-10/03-NN Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho gà con Bao 25 kg LNB International Feed B.V. Holland 106 Nasco II LH-1742-10/03-NN Thức ăn đậm đặc cho gà con Bao 25 kg LNB International Feed B.V. Holland 5 Natuphos 10.000g BASF-330-12/00-KNKL Bổ sung men Phytase Bột màu vàng nâu. Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg. BASF. Holland 5 Natuphos 5000g BASF-329-12/00-KNKL Bổ sung men Phytase trong TĂCN. Bột màu vàng nâu. Bao: 1kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg. BASF. Holland 10 Nuklospray K09 SL-32-12/99-KNKL Cung cấp đạm, đường Lacto làm thức ăn cho gia súc non tập ăn Dạng: Bột, màu vàng nhạt. Bao: 25kg Sloten B.V Holland 10 Nuklospray K10 SL-31-12/99-KNKL Cung cấp đạm, đường Lacto làm thức ăn cho gia súc non tập ăn Dạng: Bột, màu vàng nhạt. Bao: 25kg Sloten B.V Holland 10 Nuklospray K53 SL-33-12/99-KNKL Cung cấp đạm, đường Lacto làm thức ăn cho gia súc non tập ăn Dạng: Bột, màu vàng nhạt. Bao: 25kg Sloten B.V Holland 84 Nutridox NW-22-10/99-KNKL Chống oxy hóa Bao: 25kg Franklin Products Int. B.V. Holland 23 Nutrimac NH-1797-12/03-NN Bổ sung chất thay thế sữa trong TĂCN Bao: 25kg Nutrifeed Veghel. Holland 156 Nutrimac NV-27-11/99-KNKL Sản phẩm thay thế sữa Bao, gói, túi: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg Nutrifeed Veghel Holland 18 Orffavit- Vitamin E 50% Adsorbate OH-257-7/01-KNKL Sản xuất Premix trong TĂCN Bao: 25kg, 50kg và 500 kg Orffa Nederland Feed B.V Burgstraat 12. 4283 GG Giessen. Holland 176 Pig Finisher (14-02199) 019-7/04-NN Chất bổ sung dinh dưỡng cho lợn vỗ béo. Dạng bột, màu xám nhạt. Bao: 25kg và 30kg. Provimi B.V. Holland 17 Pig Finisher Concentrate PH-393-11/01-KNKL Chất bổ sung thức ăn cho lợn vỗ béo Bao: 25 kg Provimi B.V Holland 176 Pig Starter (14-02195) 018-7/04-NN Chất bổ sung dinh dưỡng cho lợn choai. Dạng bột, màu xám nhạt. Bao: 25kg và 30kg. Provimi B.V. Holland 17 Pig Starter Concentrate PH-392-11/01-KNKL Chất bổ sung thức ăn cho lợn choai Bao: 25kg, 30kg. Provimi B.V Holland 41 Pigiplus R SH-213-7/00-KNKL Bổ sung đạm, Chất béo, Chất khóang, axít amin Bột màu kem đến vàng nhạt. Bao: 25kg. Schils BV. Holland 23 Porco Sweet NV-27-11/99-KNKL Thức ăn tập ăn cho lợn con Bao, gói, túi: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg Nutrifeed Veghel Holland 156 Porcolac Extra BL-1903-3/04-NN Bổ sung sữa cho lợn con. Bột màu vàng nhạt. Bao: 25 kg. Nutrifeed Veghel. The Netherlands Holland 23 Prelac NH-1796-12/03-NN Bổ sung chất thay thế sữa trong TĂCN Bao: 25kg Nutrifeed Veghel. Holland 156 Prelac NV-353-12/00-KNKL Chất thay thế sữa Bột màu vàng nhạt Bao: 1kg, 25kg Nutrifeed Veghel. Holland 32 Prelac (Skimmed Milk Powder Replacer) NF-317-11/00-KNKL Chất thay thế sữa dùng trong thức ăn cho lợn con Bột mịn, màu vàng nhạt Bao: 25kg Nutrifeed Holland 176 Prestarter Concentrate (14-01125) 014-7/04-NN Thức ăn đậm đặc cho lợn con sau cai sữa. Dạng bột, màu xám nhạt. Bao: 25kg và 30kg. Provimi B.V. Holland 41 Protilac R 20/40 SH-214-7/00-KNKL Bổ sung đạm, chất khóang, axít amin Bột màu kem đến vàng nhạt. Bao: 25kg. Schils BV. Holland 176 Provilat Super Prestarter (14-06382) 020-7/04-NN Thức ăn tập ăn cho lợn con. Dạng viên, màu xám nhạt. Bao: 25kg. Provimi B.V. Holland 24 Purox B Flakes (Pure Grade Benzoic Acid) DH-1485-4/03-KNKL Bổ sung Benzoic acid trong TĂCN. Bột màu trắng. Bao: 25kg DMS Special ProductsHolland Holland 49 Pyggylac SB-126-4/01-KNKL Chất thay thế bột sữa Dạng bột, màu trắng Bao: 25 kg Schils BV. Holland 106 Salmonella Killer LH-1375-12/02-KNKL Khống chế Salmonella trong TĂCN. Bao: 25kg LNB International Feed B.V. Holland 41 Sanolac R SH-212-7/00-KNKL Bổ sung đạm, Chất khóang, axít amin Bột màu kem đến vàng nhạt. Bao: 25kg. Schils BV. Holland 62 Serolat NH-1890-02/04-NN Bổ sung protein và Carbohydrates trong TĂCN. Bao: 25kg NutriFeed Company. Ltd. Holland 23 Serolat NV-281-8/01-KNKL Thức ăn cho lợn con Dang bột, vàng nhạt. Bao: 25kg Nutrifeed Veghel. The Netherlands Holland 156 Serolat HL NH-1800-12/03-NN Bổ sung chất thay thế sữa trong TĂCN Bao: 25kg Nutrifeed Veghel. Holland 156 Serolat P25 NH-1799-12/03-NN Bổ sung chất thay thế sữa trong TĂCN Bao: 25kg Nutrifeed Veghel. Holland 156 Serolat Pep NH-1798-12/03-NN Bổ sung chất thay thế sữa trong TĂCN Bao: 25kg Nutrifeed Veghel. Holland 10 Sintonyse SY-366-10/01-KNKL Làm giảm Amoniac và mùi hôi chuồng nuôi Bao: 25kg Sintofarm S.P.A Holland 54 Sowlac *HP-7-12/00-KNKL Thức ăn thay thế sữa cho lợn Dạng bột Bao: 25kg Nutrifeed vegel. Holland 94 Soycomil FC AH-1477-03/03-KNKL Bổ sung Protein trong TĂCN Bao: 25kg Archer Daniels Midland Co (ADM) Holland 8 Soycomil K ADM-66-2/01-KNKL Sản phẩm cao đạm, dùng bổ sung đạm đậu tương dễ tiêu hóa vào TĂCN Dạng bột mịn, màu vàng nhạt Bao : 25kg Archer Daniels Midland Co (Adm). Holland 8 Soycomil P ADM-65-2/01-KNKL Sản phẩm cao đạm, dùng bổ sung đạm đậu tương dễ tiêu hóa vào TĂCN Dạng bột thô, màu vàng nhạt Bao : 25kg Archer Daniels Midland Co (Adm) Holland 38 Soycomil â R (Soy Protein Concentrate) AH-1476-03/03-KNKL Bổ sung Protein trong TĂCN. Bao: 25kg Archer Daniels Midland Co. (ADM) Holland 10 Sprayfo Porc Milk SL-34-12/99-KNKL Chất thay thế sữa dùng cho lợn con Dạng: Bột, màu vàng nhạt. Bao: 10kg Sloten B.V Holland 10 Sprayfo Porc Milk SL-35-12/99-KNKL Chất thay thế sữa cho lợn con tập ăn Dạng: Bột, màu vàng nhạt. Bao: 25kg Sloten B.V Holland 10 Sprayfo Violet SH-1310-11/02-KNKL Thay thế sữa trong TĂCN Bao: 25kg Sloten B.V Holland 176 Super Prestarter Concentrate (14-01411) 015-7/04-NN Thức ăn đậm đặc cho lợn con tập ăn. Dạng bột, màu xám nhạt. Bao: 25kg và 30kg. Provimi B.V. Holland 17 Super Prestater Provilat PH-391-11/01-KNKL Thức ăn tập ăn cho lợn con Bao: 25 kg Provimi B.V Holland 67 Suprex Natural Binder CN-698-9/02-KNKL Bổ sung đạm trong TĂCN Bao: 1kg, 25kg, 40kg và 50kg. Codrio bv (netherlands) Holland 68 Suprex Natural Binder CN-698-9/02-KNKL Bổ sung đạm trong TĂCN Bao: 1kg, 25kg, 40kg và 50kg. Codrio bv (netherlands) Holland 9 Technolat Extra 42 MP-179-6/00-KNKL Chất thay thê bột sữa gầy Bao: 25kg Milvoka ProductsHolland Holland 24 Vevovitall R DH-1574-7/03-KNKL Bổ sung acid Benzoic trong TĂCN. Bột màu trắng. Bao: 25kg DMS Special Products Holland 30 Vital Wheat Gluten MH-502-4/02-KNKL Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN. Bao: 25kg. Melunie b.v Amsterdam. Holland 30 Vital Wheat Gluten Meal (Gluten lúa mì) CH-270-8/00-KNKL Làm nguyên liệu chế biến TĂCN Bột màu trắng ngà. Bao: 25kg và 50kg Cargill. Holland 106 Whey Powder Feed LH-1426-02/03-KNKL Bổ sung đường lactose trong TĂCN. Bao: 25kg. LNB International Feed B.V Holland 41 Wheylactic SH-215-7/00-KNKL Cung cấp đường sữa, đạm sữa, a xít lactíc. Bột màu kem nhạt. Bao: 25kg. Schils BV. Holland 71 Ayucal D Premix DAY-13-8/99-KNKL Bổ sung Ca, P, Vitamin D3..... Bao, gói: 500g và 10kg Dabur Ayurvet Ltd. India 3 Choline Chloride 60% Dry VO-251-8/00-KNKL Bổ sung Vitamin nhóm B Dạng bột, màu nâu Bao: 25kg Vam Organic Chemicals Ltd India 85 Corn Gluten Meal VI-1394-12/02-KNKL Bổ sung Protein trong TĂCN Bao: 50kg Vijaya Enterprises India 104 Corn Gluten Meal VA-725-10/02-KNKL Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN Bột màu vàng Bao: 50 kg Vijaya Enterprises India 9 Dinitolmide 98% (D.O.T 98%) MI-64-2/01-KNKL Trộn vào thức ăn gia cầm để kháng cầu trùng Dạng bột mịn, màu kem, vàng nhạt Thùng: 50kg MPEXTRACO India 71 Livfit Vet (Concentrate premix) DAY-11-8/99-KNKL Tăng cường sức đề kháng, kháng độc tố aflatoxin Bao, gói: 500g và 5kg Dabur Ayurvet Ltd. India 11 Manganese Oxide 62% MI-1555-7/03-KNKL Bổ sung Mn trong TĂCN Bao: 25kg Manmohan International Contracting. India 6 Manganous Cxide 62% NV-110-4/01-KNKL Bổ sung chất khóang (Mn) Dạng bột, màu nâu xanh Bao: 25kg Superfine Minerals. India 84 Manganous Oxide 62% (Manganese Oxide 62%) AA-1792-03/04-NN Bổ sung khóang trong TĂCN. Bao: 25kg và 50kg Armine Exports Ltd. India 68 Soya Lecithin (P) Liquid Food Grade SP-335-10/01-KNKL Bổ sung chất béo trong TĂCN Dạng lỏng màu nâu đậm. Thùng: 1kg, 10kg và 200kg. Sonic Biochem Extractions PVT. Ltd. India 30 Soya Lecithin Liquid RA-501-4/02-KNKL Chống ôxy hóa trong TĂCN. Thùng: 200kg. Ruchi Soya Industries Limited. India 62 Superfine Bentonite Powder KI-1760-11/03-NN Bổ sung khóang trong TĂCN Bao: 20 kg, 25 kg Khim Jee Hunsraj. India 71 Toxiroak Premix DAY-12-8/99-KNKL Tăng cường sức đề kháng, kháng độc tố Mycotoxin 2,5kg,10kg 25kg Dabur Ayurvet Ltd. India 6 Bm-Zeo 157 HD-250-8/00-KNKL Kết dính các độc tố mycotoxin, cation độc ammonium Bột màu trắng ngà Bao: 25kg Pt. Hasmindo Dinamika. Indonesia 6 Bm-Zeo 157 Zeolite Green Activated Granular BI-330-10/01-KNKL Làm giảm độc tố nấm trong TĂCN Bao: 25kg Bintang Baru. Indonesia 6 Bm-Zeo 157 Zeolite Green Activated Powder BI-329-10/01-KNKL Làm giảm độc tố nấm trong TĂCN Bao: 25kg Bintang Baru. Indonesia 127 Cell Protein (CJ Prosin) PI-1704-9/03-KNKL Bổ sung đạm trong TĂCN Bao: 25kg PT Cheil Samsung Indonesia 77 Copra Extraction Pellet CP-261-8/00-KNKL Khô dầu dừa (bã cơm dừa) Phụ phẩm chế biến dầu dừa được dùng làm nguyên liệu chế biến TĂCN Màu nâu Bao: 50kg hoặc hàng rời Copra. Indonesia 70 Green Zeolite (Powder/Round Pellet) ZI-384-11/01-KNKL Kết dính các độc tố trong TĂCN Dạng bột. Bao: 25kg và 50kg Pb. Kurnia Indonesia 151 Zeolite Granular PI-1640-8/03-KNKL Bổ sung khóang vi lượng trong TĂCN Bao: 25kg và 50kg PT Buana Inti Sentosa. Bychem Ltd Indonesia 99 Zeolite Natural DI-1718-10/03-NN Bổ sung khóang và vi lượng trong TĂCN Bao: 25kg và 50kg Dwijaya Perkasa Abdi. Indonesia 151 Zeolite Powder PI-1641-8/03-KNKL Bổ sung khóang vi lượng trong TĂCN Bao: 25kg và 50kg PT Buana Inti Sentosa. Bychem Ltd Indonesia 54 Super -Vit For Layers FP-167-6/00-KNKL Chất bổ sung vitamin, khóang vi lượng Bao: 100g, 200g, 500g, 1kg và 25kg Franklin pharmaceuticals. ireland Ireland 84 Copper Sulphat Pentahydrate NW-56-1/00-KNKL Bổ sung khóang Bao: 25kg Timna. Israel 6 Copper Sulphate Pentahydrate TI-529-5/02-KNKL Bổ sung khóang trong TĂCN Dạng bột. Bao: 25kg Timna Copper Israel 71 K-LAC-E R Edible Lactose (Lactose 200 mesh) BI-1585-7/03-KNKL Bổ sung đường Lactose trong TĂCN Bao: 25kg Ba.emek Advanced Technologies Ltd.Israel Israel 84 Lactose LI-1466-03/03-KNKL Bổ sung đường trong TĂCN Bao: 25kg Lactose Siero Spa Italia 11 Act-Ione Cu 100 AI-1356-12/02-KNKL Bổ sung khóang vi lượng trong TĂCN Bao: 25kg Agristudio Srl Italia 11 Act-Ione Fe 100 AI-1357-12/02-KNKL Bổ sung khóang vi lượng trong TĂCN Bao: 25kg Agristudio Srl Italia 11 Act-Ione Mn 90 AI-1358-12/02-KNKL Bổ sung khóang vi lượng trong TĂCN Bao: 25kg Agristudio Srl Italia 11 Act-Ione Zn 100 AI-1355-12/02-KNKL Bổ sung khóang vi lượng trong TĂCN Bao: 25kg Agristudio Srl Italia 121 Cerqual DI-1433-02/03-KNKL Bổ sung chất chống mốc trong TĂCN Bao: 20kg và 40kg Dox.Al S.P.A Italia 161 Cerqual DI-1533-6/03-KNKL Bổ sung chất chống mốc trong TĂCN. Bột, màu vàng cam. Bao: 20kg. Dox.AL S.p.A. Italia 124 Cerqual DI-1433-02/03-KNKL Bổ sung chất chống mốc trong TĂCN. Bao: 20 kg và 40kg. Dox.Al S.P.A. Italia 30 Choline Chloride 60% AN-340-12/00-KNKL Bổ sung vitamin nhóm B trong TĂCN Dạng bột, màu nâu, vàng nhạt Bao: 450g, 500g và 25kg Akzo Nobel. Italia 121 Co 5% bmp DI-1430-02/03-KNKL Bổ sung Cobalt trong TĂCN Bao: 25 kg và 50kg. Dox.Al S.P.A Italia 161 Co 5% BMP DI-1430-02/03-KNKL Bổ sung Coban (Co) trong TĂCN. Bao: 25 kg và 50kg. Dox.Al S.P.A. Italia 119 Dextrose Englandydrous RI-1733-10/03-NN Bổ sung năng lượng trong TĂCN Bao: 25kg và 50kg Roquette Freres. Italia 50 Dextrose Monohydrate Roferose Standard PY-310-9/01-KNKL Bổ sung năng lượng trong thức ăn gia súc Bao: 25kg Poquette Freres (Roquite). Italia 10 Digesint SY-364-10/01-KNKL Bổ sung các acid có lợi cho đường tiêu hóa Bao: 25kg Sintofarm S.P.A Italia 161 Ecu Feed Dry DI-1534-6/03-KNKL Bổ sung chất chống oxy hóa trong TĂCN. Bột, màu xám nhạt. Bao: 25kg. Dox.AL S.P.A. Italia 124 Ecu Feed Dry DI-1432-02/03-KNKL Bổ sung chất Oxy hóa trong TĂCN. Bao: 25 kg và 50kg. Dox.Al S.P.A. Italia 121 Ecu-Feed Dry DI-1432-02/03-KNKL Bổ sung chất oxu hóa trong TĂCN Bao: 25 kg và 50kg. Dox.Al S.P.A Italia 12 K3 Stab, Feed Grade RY-610-8/02-KNKL Cung cấp Vitamin K3 trong TĂCN. Hạt mịn, màu nâu nhạt. Thùng, bao: 20kg. Roche Vitamins AG Italia 11 Levochel Cu 10 AI-1359-12/02-KNKL Bổ sung khóang vi lượng trong TĂCN Bao: 25kg Agristudio Srl Italia 11 Levochel Fe 10 AI-1360-12/02-KNKL Bổ sung khóang vi lượng trong TĂCN Bao: 25kg Agristudio Srl Italia 11 Levochel Mn 10 AI-1361-12/02-KNKL Bổ sung khóang vi lượng trong TĂCN Bao: 25kg Agristudio Srl Italia 11 Levochel Zn 10 AI-1362-12/02-KNKL Bổ sung khóang vi lượng trong TĂCN Bao: 25kg Agristudio Srl Italia 12 Menadione Sodium Bisulfite, Feed Grade RY-609-8/02-KNKL Cung cấp Vitamin K3 trong TĂCN. Bột màu nâu nhạt. Thùng, bao: 20kg. Roche Vitamins AG Italia 124 Micromin Co 5% Bmp DI-1553-6/03-KNKL Bổ sung Cobalt (Co) trong TĂCN. Hạt, màu hồng hơi tím. Bao: 25kg. Dox.AL S.p.A. Italia 124 Micromin Se 1% Bmp DI-1536-6/03-KNKL Bổ sung Selen (Se) trong TĂCN. Hạt, màu xám nhạt. Bao: 25kg Dox.AL S.p.A. Italia 64 Microvit k3 Promix mpb AP-1422-02/03-KNKL Bổ sung Vitamin A, D3 trong TĂCN Dạng bột, màu trắng. Bao: 25kg Adisseo . Italia 121 Se 1% BMP DI-1431-02/03-KNKL Bổ sung Se trong TĂCN Bao: 25 kg và 50kg. Dox.Al S.P.A Italia 161 Se 1% BMP DI-1431-02/03-KNKL Bổ sung Selen (Se) trong TĂCN. Bao: 25 kg và 50kg. Dox.Al S.P.A. Italia 10 Sintoplasma SY-365-10/01-KNKL Làm giảm Amoniac và mùi hôi chuồng nuôi Bao: 25kg Sintofarm S.P.A Italia 6 Standard Qph1 FI-171-6/00-KNKL Ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc vầ vi khuẩn Bao: 25kg Feed Industry Service. Italia 82 Sun phát đồng ngậm nước (Copper Sulphate Pentahydrate) MS-38-2/00-KNKL Bổ sung khóang Bao: 50kg Manica S.P.A.Italia Italia 49 Vital Wheat Gluten PY-311-9/01-KNKL Bổ sung Protein trong thức ăn gia súc Bao: 25kg Poquette Freres (Roquite). Italia 134 Cholesterol feed grade NN-1524-4/03-KNKL Bổ sung cholesterol trong TĂCN Bột màu trắng. Thùng: 50 kg Nippon Fine Chemical Co. Ltd. Japan 58 Cholesterol Feed Grade NN-464-02/02-KNKL Nâng cao hiệu quả trong TĂCN. Dạng bột, màu trắng. Thùng: 50kg. Nippon Fine Chemical. Japan 54 Dicalcium Phosphate SN-1467-03/03-KNKL Bổ sung Photpho (P) và Canxi (Ca) trong TĂCN. Bao: 20kg; 500kg và 1000kg. Shin.Etsu Trading Co. Ltd. Japan 130 Dicalcium Phosphate NN-1399-01/03-KNKL Bổ sung khóang trong TĂCN Bao: 20kg và 50kg Nitta Genlatin. Japan 117 Dicalcium Phosphate (DCP) HT-1427-02/03-KNKL Bổ sung Canxi (Ca) và Photpho (P) trong TĂCN. Bao: 20kg, 25kg, 50kg và 1000kg. Nitta Gelatin Inc. Japan 22 Dried Scallop Liver Powder- Absorbed Grade (Japanese Scallop Liver Powder- Absorbed Grade) NJ-728-10/02-KNKL Bổ sung đạm, chất béo trong TĂCN Bao: 20kg Nippon Chemical Feed Co. Ltd . Japan 6 Ferrous Sulphate Monohydrate FN-528-5/02-KNKL Bổ sung khóang trong TĂCN Dạng bột. Bao: 25kg Fuji Kasei. Japan 84 Ferrous Sulphate Monohydrate NW-55-1/00-KNKL Bổ sung khóang Bao: 25kg Fuji. Japan 123 Fish Soluble Liquid For Feed Purpose 021-7/04-NN Bổ sung đạm cá vào thức ăn cho gia súc, gia cầm.. Chất lỏng, màu nâu sẫm. Thùng: 200kg Kaikoh Co., Ltd. Japan 64 Microvit B5 Promix AA-48-2/01-KNKL Bổ sung vitamin B5 cho TĂCN Dạng bột, màu trắng . Bao: 25kg Adisseo Japan 22 Scallop Liver Powder (Pure Grade) NJ-727-10/02-KNKL Bổ sung đạm, chất béo trong TĂCN Bao: 20kg Nippon Chemical Feed Co. Ltd. Japan 61 Bio- Agent No.1 (Choongbuk 65-1) GH-491-3/02-KNKL Bổ sung khóang, vitamin trong TĂCN Bao: 25kg, 100kg và 500kg Geney Bio. Korea 61 Bio- Agent No.3 (Choongbuk 65-3) GH-492-3/02-KNKL Bổ sung khóang, vitamin trong TĂCN Bao: 25kg, 100kg và 500kg Geney Bio. Korea 29 Bột Gan Mực ( Squid Liver Powder) MR-134-5/01-KNKL Bổ sung Protein và chất béo Dạng bột, màu xám tới xám đen Bao: 50kg Milae Resources Ml Co. Ltd. Korea 17 Chất Chống Mốc (Moldzer Ordry) DH-724-10/02-KNKL Bổ sung chất chống mốc trong TĂCN Bao: 25kg Daeho Co. Ltd Korea 14 Cheil Colistin CK-478-3/02-KNKL Ngăn ngừa tiêu chảy trong TĂCN Bao: 300g, 500g, 1kg và 20kg Cheil Bio Co. Ltd. Korea 61 Cleantec 50-2X GK-1401-01/03-KNKL Nâng cao sức đề kháng của vật nuôi, khử hùi hôi Bao: 25kg, 50kg, 100kg và 200kg Geneybio Co. Ltd. Korea 61 Cleantec Q30-2X GK-1400-01/03-KNKL Nâng cao sức đề kháng của vật nuôi, khử hùi hôi Thùng: 20lít, 50lít, 100lít và 200lít Geneybio Co. Ltd. Korea 147 C-Trac Premium CK-1580-7/03-KNKL Bổ sung men tiêu hóa, chất tạo kháng thể (Globulin) trong TĂCN. Bột màu trắng. Hộp: 90g. Chem Tech. Korea 147 C-Tractoman CK-1579-7/03-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN. Bột màu trắng. Hộp: 150g. Chem Tech. Korea 147 C-Tractoman 100 CK-1578-7/03-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN. Bột màu trắng. Chai: 50g. Chem Tech. Korea 153 Denkavit – master Plus 1 KT-1912-5/04-NN Thức ăn hỗn hợp cho heo con từ 7 đến 24 ngày tuổi. Dạng viên màu nâu sữa. Bao giấy: 40kg. Green Cross Veterinary Products Co. Ltd.. Korea 153 Denkavit – master Plus 2 KT-1913-5/04-NN Thức ăn hỗn hợp cho heo con từ 7 đến 24 ngày tuổi. Dạng viên màu nâu sữa. Bao giấy: 40kg. Green Cross Veterinary Products Co. Ltd.. Korea 153 Denkavit – master Plus 3 KT-1914-5/04-NN Thức ăn hỗn hợp cho heo con từ 10 đến 28 ngày tuổi Dạng viên màu nâu sữa. Bao giấy: 40kg. Green Cross Veterinary Products Co. Ltd.. Korea 153 Denkavit – master Plus 4 KT-1915-5/04-NN Thức ăn hỗn hợp cho heo con từ 15 đến 35 ngày tuổi Dạng viên màu nâu sữa. Bao giấy: 40kg. Green Cross Veterinary Products Co. Ltd.. Korea 153 Denkavit – master Plus 5 KT-1916-5/04-NN Thức ăn hỗn hợp cho heo con từ 15 đến 42 ngày tuổi Dạng viên màu nâu sữa. Bao giấy: 40kg. Green Cross Veterinary Products Co. Ltd.. Korea 153 Denkavit – master Plus 6 KT-1917-5/04-NN Thức ăn hỗn hợp cho heo con từ 15 đến 42 ngày tuổi Dạng viên màu nâu sữa. Bao giấy: 40kg. Green Cross Veterinary Products Co. Ltd.. Korea 147 Doctor IGY CK-1582-7/03-KNKL Bổ sung men tiêu hóa, chất tạo kháng thể (Globulin) trong TĂCN. Bột màu vàng. Chai: 90g. Chem Tech. Korea 147 Helicobacter IGY Gold CK-1583-7/03-KNKL Bổ sung men tiêu hóa, chất tạo kháng thể (Globulin) trong TĂCN. Bột màu vàng. Chai: 120g. Chem Tech. Korea 147 Helicobacter IGY Plus CK-1584-7/03-KNKL Bổ sung men tiêu hóa, chất tạo kháng thể (Globulin) trong TĂCN. Bột màu vàng. Chai: 120g. Chem Tech. Korea 17 Lactic Yeast DH-723-10/02-KNKL Bổ sung Vitamin trong TĂCN Bao: 25kg Green Cross Veterinary Products Co. Ltd. Korea 147 Lacto IGY CK-1581-7/03-KNKL Bổ sung men tiêu hóa, chất tạo kháng thể (Globulin) trong TĂCN. Bột màu vàng. Chai: 120g. Chem Tech. Korea 61 No. Scour WH-519-4/02-KNKL Nâng cao sức đề kháng cho vật nuôi Bao giấy: 10kg, 25kg, 50kg và 100kg Woogenne B&G Korea 54 Organic Ggreen Culture HK-544-5/02-KNKL Bổ sung men vi sinh vật trong TĂCN Dạng bột Bao: 1kg và 20kg Han Poong Industry Co. Ltd Korea 54 Organic Green Culture zs NS-325-11/00-KNKL Bổ sung các chủng vi sinh vật có lợi trong TĂCN. Dạng bột, màu vàng nâu Bao: 1kg và 20kg Han Poong Industry Co. Ltd. Korea 127 Oxyzero R Dry (Powder) SK-1588-7/03-KNKL bổ sung chất oxy hóa trong TĂCN Bao: 25kg hoặc trong container DaeHo Co. Ltd. Korea 61 Phosphor Omega 500 WH-521-4/02-KNKL Tăng khả năng hấp thụ thức ăn Bao giấy: 10kg, 25kg, 50kg và 100kg Woogenne B&G Korea 61 Photo- Plus WH-520-4/02-KNKL Nâng cao khả năng miễn dịch và tiêu hóa của vật nuôi Bao giấy: 10kg, 25kg, 50kg và 100kg Woogenne B&G Korea 127 Pif Chrome R SK-1589-7/03-KNKL bổ sung Sắt và Crom trong TĂCN Bao: 25kg SamJo Life Science Korea 18 Precipitated Silica - Tixosil 38 Rh-15-1/01-KNKL Chất chống kết vón dùng trong TĂCN Bột màu trắng Bao: 20kg Rhodia Kofran Co. Ltd. Korea 14 Saccharo Culture CK-479-3/02-KNKL Cung cấp men tiêu hóa trong TĂCN Bao: 300g, 500g, 1kg và 20kg Cheil Bio Co. Ltd. Korea 28 Squid Liver Oil GC-321-11/00-KNKL Dầu gan mực làm nguyên liệu bổ sung chất béo Dạng lỏng, màu nâu xẩm hùng: 190kg Gem Corporation . Korea 6 Squid Liver Oil YP-55-2/01-KNKL Dầu gan mực bổ sung chất beo giầu năng lượng cho TĂCN Dạng lỏng, màu vàng nâu Thùng : 190kg Young Poung Precision Co..Ltd. Korea 9 Squid Liver Oil (Dầu Gan Mực) EG-305-10/00-KNKL Thức ăn bổ sung chất béo Dung dịch, màu nâu đậm Thùng: 200kg East Gulf Industrial Product Korea 6 Squid Liver Paste YP-56-2/01-KNKL Dầu gan mực bổ sung chất beo giầu năng lượng cho TĂCN Dạng sệt, màu vàng ,nâu xẩm Thùng : 200kg Young Poung Precision Co..Ltd. Korea 127 Squid Liver Powder DK-1530-6/03-KNKL Bổ sung Protein, khóang trong TĂCN Bao: 25kg Thùng: 190kg Dong Woo Industrial Co. Ltd. Korea 30 Squid Liver Powder (Bột gan mực) HS-271-8/00-KNKL Làm nguyên liệu chế biến TĂCN Bột màu nâu đậm và dính Bao: 25kg Hyundai Special Feed Ind. Co. Ltd. Korea 127 Squid Liver Oil DK-1531-6/03-KNKL Bổ sung Protein, khóang trong TĂCN Bao: 25kg Thùng: 190kg Dong Woo Industrial Co. Ltd. Korea 18 Tixolex 28F RK-66-3/00-KNKL Chất chống vón dùng trong TĂCN (Anticaking) Bao: 25kg Rhodia Kofran Co. Ltd. Korea 39 Vitamin Premix For Poultry DK-281-8/01-KNKL Bổ sung vitamin cho gia cầm Bao giấy craft: 20kg Daone Chemical. Korea 81 Vitamin Premix For Poultry DK-281-8/01-KNKL Bổ sung vitamin cho gia cầm Bao giấy craft: 20kg Daone Chemical. Korea 39 Vitamin Premix For Swine DK-282-8/01-KNKL Bổ sung vitamin cho lợn Bao giấy craft: 20kg Daone Chemical. Korea 81 Vitamin Premix For Swine DK-282-8/01-KNKL Bổ sung vitamin cho lợn Bao giấy craft: 20kg Daone Chemical. Korea 108 Aviax Premix 5% PM-1886-02/04-NN Bổ sung chất kháng khuẩn trong TACN Bao: 100g; 200g; 500g; 1 kg và 25 kg Phibro Saude Animal International Ltda. Brazil Sunzen Corporation Sdn Bhd Malaysia 143 Bergafat HPL - 300 BS-163-5/00-KNKL Bổ sung chất béo Bao: 25kg Berg & Schmidt (M) BHD. Malaysia 143 Bergafat HTL - 360 BS-186-6/00-KNKL Bổ sung chất béo giầu năng lượng Bao: 25kg Berg & Schmidt (M) BHD. Malaysia 143 Bergafat T-300 TA-1714-9/03-KNKL Bổ sung Protein thực vật cho bò sữa Bao: 25kg Berg & Schmidt (M) BHD. Malaysia 143 Bergafat TLN - 2 BS-164-5/00-KNKL Bổ sung chất béo Thùng: 185kg Berg & Schmidt (M) BHD. Malaysia 76 Bergameal (Khô dầu cọ thêm dầu thực vật và men tiêu hóa) BS-79-3/01-KNKL Cung cấp đạm và chất béo Dạng bột thô, màu nâu Bao: 25kg Berg & Schimidt Malaysia 77 BERGAMEAL (Khô dầu cọ thêm dầu thực vật và men tiêu hóa) BS-79-3/01-KNKL Cung cấp đạm và chất béo Dạng bột thô, màu nâu Bao: 25kg BERG & SCHIMIDT Malaysia 44 Betafin BT FF-132-5/01-KNKL Thức ăn bổ sung Chất chống kết vón Dạng kết tinh, màu nâu nhạt Bao: 25kg (55LB); 0,5kg, 1kg, 2kg và 5kg. FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition Malaysia 44 Betafin S1 FF-130-5/01-KNKL Thức ăn bổ sung Chất chống kết vón Dạng kết tinh, màu nâu nhạt Bao: 25kg ( 55LB) FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition Malaysia 44 Betafin S4 Ft-1575-7/03-KNKL Bổ sung chất chống vón trong TĂCN Bao: 25kg FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition Malaysia 44 Betafin S4 Ft-1575-7/03-KNKL Bổ sung chất chống vón trong TĂCN Bao: 25kg FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition Malaysia 44 Betafin S4 Ft-1575-7/03-KNKL Bổ sung chất chống vón trong TĂCN Bao: 25kg FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition Malaysia 44 Betafin S6 FF-131-5/01-KNKL Thức ăn bổ sung Chất chống kết vón Dạng kết tinh, màu nâu nhạt Bao: 25kg (55LB). FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition Malaysia 44 Biolax Am-1497-5/03-KNKL Bổ sung vitamin B trong TĂCN Bao: 25kg Accentury Nutritech SND. BHD Malaysia 108 Bioyeast Em-1716-9/03-KNKL Bổ sung Protein và vitamin trong TĂCN Bao: 50 kg Excelcrop Sdn.Bhd Malaysia 34 Biscuit Meal PM-266-8/01-KNKL Bột bánh - Cung cấp năng lượng, đạm và chất béo trong TĂCN. Bột màu vàng nhạt đến nâu đậm. Bao: 50kg Profeed Agronutrition. SDN. BHD. Malaysia 24 Breeder Vitamin Premix (A9300V) MA-343-10/01-KNKL Cung cấp vitamin Bột màu vàng nâu nhạt. Bao: 25kg Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD. Malaysia 24 Broiler mineral Premix (A9205M) MA-345-10/01-KNKL Cung cấp khóang Bột màu vàng lẫn xanh. Bao: 25kg. Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD. Malaysia 24 Broiler/layer grower/breeder grower Vitamin Premix (A9200V) MA-344-10/01-KNKL Cung cấp vitamin Bột màu vàng nâu nhạt. Bao: 25kg. Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD. Malaysia 44 Canmutin Plus Am-1496-5/03-KNKL Chất độc tố và nấm trong TĂCN Bao: 25kg Accentury Nutritech SND. BHD Malaysia 44 Chrominate SM-525-5/02-KNKL Bổ sung khóang trong TĂCN Dạng bột, màu xám nhạt. Bao: 25kg. Sunroute Nutritech Malaysia 120 Copper Sulphate (CuSO 4 .5H 2 O) GS-1509-5/03-KNKL Bổ sung khóang vi lượng Đồng (Cu) trong TĂCN. Dạng bột màu nâu đỏ. Bao: 20kg, 25kg và 50kg. Gremont Agrochem SDN. BHD. Malaysia 77 Copra Extraction Pellet CP-261-8/00-KNKL Khô dầu dừa (bã cơm dừa) Phụ phẩm chế biến dầu dừa được dùng làm nguyên liệu chế biến TĂCN Màu nâu Bao : 50kg hoặc hàng rời Copra Malaysia 24 Duck breeder Vitamin Premix (A9510V) MA-347-10/01-KNKL Cung cấp vitamin Bột màu vàng. Bao: 25 kg Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD. Malaysia 24 Duck Mineral Premix (A9505M) MA-348-10/01-KNKL Cung cấp khóang Bột màu xám. Bao: 25 kg. Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD. Malaysia 24 Duck Vitamin Premix (A9500V) MA-346-10/01-KNKL Cung cấp vitamin Bột màu vàng nâu nhạt. Bao: 25 kg. Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD. Malaysia 124 Ferrous Sulphate Monohydrate RM-1476-03/03-KNKL Bổ sung Sắt (Fe) trong TĂCN. Hạt mịn, màu xám xanh. Bao: 25kg. Pacific Iron Products Sdn Bhd. Malaysia 120 Ferrous Sulphate (FeSO 4 .H 2 O) GS-1510-5/03-KNKL Bổ sung khóang vi lượng Sắt (Fe) trong TĂCN. Dạng bột màu nâu vàng. Bao: 20kg, 25kg và 50kg. Gremont Agrochem SDN. BHD. Malaysia 141 Green Bean Meal MM-1605-8/03-KNKL Bổ sung Protein trong TĂCN Bao: 25kg và 50kg Manrich Malaysia 24 Layer Vitamin Premix (A9400V) MA-349-10/01-KNKL Cung cấp vitamin Bột màu vàng. Bao: 25 kg Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD. Malaysia 63 Nhân cọ dầu ép viên (thức ăn cho bò sữa) CM-487-3/02-KNKL Thức ăn cho bò sữa Bao: 50kg Cargill FeedSdn. Bhd Malaysia 63 Nhân cọ dầu ép viên (thức ăn cho bò thịt) CM-486-3/02-KNKL Thức ăn cho bò thịt Bao: 50kg Cargill FeedSdn. Bhd Malaysia 44 Nutriplex 815 Am-1498-5/03-KNKL Bổ sung vitamin, khóang trong TĂCN Bao: 25kg Accentury Nutritech SND. BHD Malaysia 108 Orgaclds SM-1347-12/02-KNKL Cung cấp Vitamin, khóang vi lượng trong TĂCN Bao: 100g, 200g, 500g, 1kg, 10kg và 25kg Sunzen Corporation Sdn.Bhd Malaysia 108 Pfactor 001 SM-1348-12/02-KNKL Cung cấp Vitamin, khóang vi lượng trong TĂCN Bao: 100g, 200g, 500g, 1kg, 10kg và 25kg Sunzen Corporation Sdn.Bhd Malaysia 108 Pfactor 002 SM-1349-12/02-KNKL Cung cấp Vitamin, khóang vi lượng trong TĂCN Bao: 100g, 200g, 500g, 1kg, 10kg và 25kg Sunzen Corporation Sdn.Bhd Malaysia 108 Pfactor 003 SM-1350-12/02-KNKL Cung cấp Vitamin, khóang vi lượng trong TĂCN Bao: 100g, 200g, 500g, 1kg, 10kg và 25kg Sunzen Corporation Sdn.Bhd Malaysia 108 Pfactor 004 SM-1351-12/02-KNKL Cung cấp Vitamin, khóang vi lượng trong TĂCN Bao: 100g, 200g, 500g, 1kg, 10kg và 25kg Sunzen Corporation Sdn.Bhd Malaysia 108 Pfactor 005 SM-1352-12/02-KNKL Cung cấp Vitamin, khóang vi lượng trong TĂCN Bao: 100g, 200g, 500g, 1kg, 10kg và 25kg Sunzen Corporation Sdn.Bhd Malaysia 108 Pfactor 006 SM-1353-12/02-KNKL Cung cấp Vitamin, khóang vi lượng trong TĂCN Bao: 100g, 200g, 500g, 1kg, 10kg và 25kg Sunzen Corporation Sdn.Bhd Malaysia 108 Pfactor 007 SM-1354-12/02-KNKL Cung cấp Vitamin, khóang vi lượng trong TĂCN Bao: 100g, 200g, 500g, 1kg, 10kg và 25kg Sunzen Corporation Sdn.Bhd Malaysia 67 Pro-Milk (Skim Milk Replacer) PM-1419-01/03-KNKL Bổ sung Protein trong TĂCN Bao: 25kg Profeed Agronutrition Sdn.Bhd Malaysia 68 Pro-Milk (Skim Milk Replacer) PM-1419-01/03-KNKL Bổ sung Protein trong TĂCN Bao: 25kg Profeed Agronutrition Sdn.Bhd Malaysia 34 Pro-milk (Skimmed Milk Replacer) AM-1377-12/02-KNKL Bột thay thế sữa – bổ sung đạm, năng lượng trong TĂCN. Bột màu vàng nhạt đến vàng cam. Bao: 25 kg Profeed agronutrition sdn.bhd Malaysia 108 Stacidem PM-1887-02/04-NN Bổ sung chất kháng khuẩn trong TACN Bao: 100g, 200g, 500g, 1kg, 10kg và 25kg Phibro Saude Animal International Ltda. Brazil Sunzen Corporation Sdn Bhd. Malaysia 24 Swine Breeder Mineral Premix (A9155M) MA-350-10/01-KNKL Cung cấp khóang Bột màu xám vàng. Bao: 25kg. Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD. Malaysia 24 Swine Breeder Vitamin Premix (A9150V) MA-351-10/01-KNKL Cung cấp vitamin Bột màu vàng nâu. Bao: 25kg. Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD. Malaysia 24 Swine Grower/Finisher Mineral Premix (A9135M) MA-352-10/01-KNKL Cung cấp khóang Bột màu xám vàng. Bao: 25kg. Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD. Malaysia 24 Swine Grower/Finisher Vitamin Premix (A9130V) MA-353-10/01-KNKL Cung cấp vitamin Bột màu vàng. Bao: 25kg. Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD. Malaysia 24 Swine Starter Mineral Premix (A9125M) MA-354-10/01-KNKL Cung cấp khóang Bột màu vàng. Bao: 25kg. Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD. Malaysia 24 Swine Starter Vitamin Premix (A9120V) MA-355-10/01-KNKL Cung cấp vitamin Bột màu vàng. Bao: 25kg. Great Wall Nutrition Technologies SDN BHD. Malaysia 82 Avelut Powder A-7263-004 PV-101-4/00-KNKL Chất tạo màu Dạng bột, màu nâu sáng Bao: 25kg Pigmentos Vegetables Del Centro S.A De C.V. Mexico 67 Bioaqua Pmr AM-425-01/02-KNKL Khử mùi hôi chất thải trong chăn nuôi Bao: 1kg và 25kg Agroindustrias El Alamo. Mexico 68 Bioaqua Pmr AM-425-01/02-KNKL Khử mùi hôi chất thải trong chăn nuôi Bao: 1kg và 25kg Agroindustrias El Alamo. Mexico 57 Biofil Red Laying Hen IM-537-5/02-KNKL Bổ sung sắc tố cho gà đẻ Dạng bột màu đỏ nâu. Bao: 5kg, 10kg, 20kg, 25kg và 50kg. Alcosa Industrial.INC. Mexico 57 Biofil Rred 540 IM-535-5/02-KNKL Bổ sung sắc tố cho gà đẻ Dạng bột màu đỏ nâu. Bao: 5kg, 10kg, 20kg, 25kg và 50kg. Alcosa Industrial.INC. Mexico 57 Biofil Yellow IM-541-5/02-KNKL Bổ sung sắc tố cho gà đẻ Dạng bột màu nâu. Bao: 5kg, 10kg, 20kg, 25kg và 50kg. Alcosa Industrial.INC. Mexico 57 Biofil Yellow LZ IM-539-5/02-KNKL Bổ sung sắc tố cho gà đẻ Dạng bột màu nâu. Bao 5kg, 10kg, 20kg, 25kg và 50kg. Alcosa Industrial.INC. Mexico 67 Bioliquid 3000 AM-423-01/02-KNKL Khử mùi hôi chất thải trong chăn nuôi Bình: 1,3lít; 8lít và 200lít Agroindustrias El Alamo. Mexico 68 Bioliquid 3000 AM-423-01/02-KNKL Khử mùi hôi chất thải trong chăn nuôi Bình: 1,3lít; 8lít và 200lít Agroindustrias El Alamo. Mexico 67 Biopowder AM-424-01/02-KNKL Khử mùi hôi chất thải trong chăn nuôi Bao: 1,25kg Agroindustrias El Alamo. Mexico 68 Biopowder AM-424-01/02-KNKL Khử mùi hôi chất thải trong chăn nuôi Bao: 1,25kg Agroindustrias El Alamo. Mexico 57 Red Pixafil Laying Hen Liquid IM-536-5/02-KNKL Bổ sung sắc tố cho gà đẻ Dung dịch nhũ tương màu đỏ. Thùng: 50kg, 100kg, 200kg và 1000kg. Alcosa Industrial.INC. Mexico 57 Yellow Pixafil Liquid IM-540-5/02-KNKL Bổ sung sắc tố cho gà đẻ, gà thịt Dung dịch màu vàng nâu. Thùng: 50kg, 100kg, 200kg và 1000kg. Alcosa Industrial.INC. Mexico 57 Yellow Pixafil LZ Liquid IM-538-5/02-KNKL Bổ sung sắc tố cho gà đẻ, gà thịt Dung dịch màu cam nâu. Thùng: 50kg, 100kg, 200kg và 1000kg. Alcosa Industrial.INC. Mexico 24 Bột tảo (Sea Weed Meal) AN-588-5/02-KNKL Bổ sung Canxi (Ca) trong TĂCN. Bột màu xanh rêu. Bao: 25kg. Algea a.s Norway Nauy 136 Marine Protein Concentrate Sn-1715-9/03-KNKL Bổ sung Protein trong TĂCN. Thùng: 2301.150kg và 23.000kg. Seanbio Bjugn AS Normay Nauy 84 Mixed Bile Acids NN-1888-02/04-NN Bổ sung Acid mật trong TĂCN Bao: 20kg Newzealand Pharmaceutical Ltd. Newzealand 29 Fish Soluble Concentrate PP-1449-02/03-KNKL Cung cấp Protein trong TĂCN Thùng: 200kg đến 250 kg Pesquera Diamante S.A Peru Peru 67 Kuf EP-750-10/02-KNKL Giảm mùi hôi trong TĂCN Bao: 1kg,10kg, 20kg và 25kg Exprosel va S.A.c Peru Peru 68 Kuf EP-750-10/02-KNKL Giảm mùi hôi trong TĂCN Bao: 1kg,10kg, 20kg và 25kg Exprosel va S.A.c Peru Peru 18 Alkacel 20X AP-742-10/02-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Bao: 20kg, 25kg, 200kg và 500kg. Agriaccess. Philippin 18 Chromium Chelate AP-743-10/02-KNKL Bổ sung axit amin trong TĂCN Bao: 20kg, 25kg, 200kg và 500kg. Agriaccess. Philippin 75 Copra Expellet Cake Meal CP-260-8/00-KNKL Khô dầu dừa (bã cơm dừa) Phụ phẩm chế biến dầu dừa được dùng làm nguyên liệu chế biến TĂCN Màu nâu Bao : 50kg hoặc hàng rời Copra Philippin 76 Copra Extraction Pellet CP-261-8/00-KNKL Khô dầu dừa (bã cơm dừa) Phụ phẩm chế biến dầu dừa được dùng làm nguyên liệu chế biến TĂCN Màu nâu Bao : 50kg hoặc hàng rời Copra Philippin 18 Mananase Premix AP-741-10/02-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Bao: 20kg, 25kg, 200kg và 500kg. Agriaccess. Philippin 84 Sweet Whey Powder IM-1490-4/03-KNKL Bổ sung đường trong TĂCN Bao: 25kg Fleur Sp.Z.O.O Poland 30 Whey Powder (Non hygroscopic sweet whey powder) CP-1920-5/04-NN Bổ sung các chất dinh dưỡng trong TĂCN. Dạng bột màu kem. Bao: 25 kg. Euroserum SP. Z O.O. Poland 11 B.H.T Feedgrade AI-1365-12/02-KNKL Chống oxy hóa trong TĂCN Bao: 25 kg Petrochemical Plant. Russia 11 Ethoxyquin 66,6% AI-1364-12/02-KNKL Chống oxy hóa trong TĂCN Bao: 25 kg Petrochemical Plant. Russia 55 Plastin TN-14-8/99-KNKL Bổ sung khóang Canxi (Ca) và Photpho (P) trong TĂCN. Bao, gói: 0,5kg; 1kg và 50kg Bioveta. A.S . nước ch Séc Séc 13 Acid Lac Liquid (Acid lac TM Liquid) KM-81-3/01-KNKL Chất điều chỉnh độ PH trong dạ dày, ngăn chặn sự phát triển của các chủng vi khuẩn có hại, tăng sức họat động của các men tiêu hóa Dạng lỏng, màu nâu Thùng: 25kg Kemin Industries (Asia) Pte Limited. Singapore 13 Acid lac TM Dry KM-662-8/02-KNKL Bổ sung acid hữu cơ trong TĂCN Bao: 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg. Kemin industries (Asia) pte ltd. Singapore 14 Acidlac Dry KM-265-8/00-KNKL Ngăn sự phát triển của vi khuẩn có hại, kích thích sự họat động của các men Màu nâu nhạt Bao: 1kg và 25kg Kemin Industries(Asia) Pte. Ltd. Singapore 54 Ana Monodon Vitamin Premix- 188 ZS-543-5/02-KNKL Bổ sung vitamin và khóang trong TĂCN Bột min, màu vàng cam Bao: 1kg và 20kg Zagro Ltd Singapore 48 Aqua Stab LC-166-5/00-KNKL Chất kết dính dùng trong công nghệ chế biến thức ăn dạng viên Bao: 25kg Leko Chemical Pte. Ltd. Singapore 44 Avizyme 1502 FP-513-4/02-KNKL Bổ sung men tiêu hóa cho gà Dang: Bột. Bao 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg và 25 kg. FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition Singapore 13 Barox Liquid KM-15-10/99-KNKL Chống oxy hóa Bao: 25kg và 190kg Kemin Industries (Asia) Pte Limited. Singapore 44 Betafin S4 Ft-1575-7/03-KNKL Bổ sung chất chống vón trong TĂCN Bao: 25kg FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition Singapore 13 Bio Curb Dry KM-125-4/01-KNKL Chất ức chế họat động của men ureasa, giảm khí amoniac, tăng ngon miệng Dạng bột mịn, màu trắng nhạt Bao: 25kg Kemin Industries (Asia) Pte Limited. Singapore 57 Biodor Cream BI-316-9/01-KNKL Bổ sung hương liệu hoa quả trong TĂCN. Dạng bột màu vàng nhạt. Bao: 5kg, 20 kg và 25kg. Biomin Laboratory Pte. Ltd. Singapore 57 Biodor Fruit BI-317-9/01-KNKL Bổ sung hương liệu quả dâu trong TĂCN. Dạng bột màu vàng nhạt. Bao: 5kg, 20 kg và 25kg. Biomin Laboratory Pte. Ltd. Singapore 57 Biodor Lact BI-318-9/01-KNKL Bổ sung hương liệu sữa trong TĂCN Dạng bột màu vàng nhạt. Bao: 5kg, 20 kg và 25kg. Biomin Laboratory Pte. Ltd. Singapore 57 Biodor Milk BI-320-9/01-KNKL Bổ sung hương liệu sữa trong TĂCN Dạng bột màu vàng nhạt. Bao: 5kg, 20 kg và 25kg. Biomin Laboratory Pte. Ltd. Singapore 57 Biodor Vanilla BI-319-9/01-KNKL Bổ sung hương liệu mùi vani trong trong TĂCN Dạng bột màu vàng nâu. Bao: 5kg, 20 kg và 25kg. Biomin Laboratory Pte. Ltd. Singapore 57 Biomin P..E..P .125 BI-272-8/01-KNKL Kích thích tính thèm ăn, tăng khả năng tiêu hóa Dạng bột màu xanh xám. Bao: 1kg, 5kg và 25kg Biomin Laboratory Pte. Ltd. Singapore 57 Biomin P.E.P 1000 BI-273-8/01-KNKL Kích thích tính thèm ăn, tăng khả năng tiêu hóa Dạng bột thô màu xanh xám. Bao: 1kg, 5kg và 25kg. Biomin Laboratory Pte. Ltd. Singapore 57 Biomin P.E.P Liquid BI-274-8/01-KNKL Phòng tiêu chảy ở lợn con Dung dịch màu nâu vàng. Bình: 250ml, 1000ml và 20lít Biomin Laboratory Pte. Ltd. Singapore 57 Biomin P.E.P Sol BI-275-8/01-KNKL Phòng tiêu chảy ở lợn con Dung dịch màu nâu nhạt. Bình: 250ml, 1000ml và 20lít Biomin Laboratory Pte. Ltd. Singapore 57 Biotronic P BIO-105-4/00-KNKL Tăng tiết dịch tiêu hóa, tăng sự ngon miệng Dạng bột màu trắng. Thùng: 25kg và 30kg. Biomin Laboratory Pte. Ltd. Singapore 57 Biotronic SE BIO-104-4/00-KNKL Kháng khuẩn gram (-) có trong TĂCN. Dạng bột màu xám nâu. Bao: 20kg, 25kg và 30kg. Biomin Laboratory Pte. Ltd. Singapore 142 Biotronic SE Liquid BI-1709-9/03-KNKL Bổ sung acid hữu cơ trong TĂCN. Dung dịch không màu. Thùng: 1000lít và 1000kg. Biomin Laboratory Pte. Ltd. Singapore 13 Butter Vanilla Dry KM-121-4/01-KNKL Chất tạo hương: Tạo mùi bơ, mùi vani Dạng bột mịn, màu vàng nhạt Bao: 25kg Kemin Industries (Asia) Pte Limited. Singapore 57 Calcium Iodate Ca (IO 3 ). 2 ..H 2 0 BN-1448-02/03-KNKL Bổ sung khóang vi lượng Iốt (I) trong TĂCN. Dạng bột màu da bò nhạt. Bao: 20kg; 25kg và 50kg. Biomin Laboratory Pte. Ltd. Singapore 54 Calphovit ZS-542-5/02-KNKL Bổ sung vitamin và khóang trong TĂCN Bột, nâu nhạt Gói, bao: 100g, 1kva và 20kg Zagro Ltd Singapore 13 Clostat Dry TA-1620-8/03-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Bao: 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 5kg, 20kg và 25kg Kemin industries (Asia) pte ltd. Singapore 57 Cobalt suphate (CoSo 4 . 7H 2 0) BN-1446-02/03-KNKL Bổ sung khóang vi lượng Coban (Co) trong TĂCN. Dạng bột tinh thể màu cam đỏ. Bao: 20kg; 25kg và 50kg. Biomin Laboratory Pte. Ltd. Singapore 13 Dairy Luretm Brand Dry KS-221-6/01-KNKL Chất tạo mùi cỏ tươi cho thức ăn cho trâu bò và động vật dạ dày đơn Bao: 25kg Kemin Industries (Asia) Pte Limited. Singapore 166 Dry Bird Food Pellet MS-1804-12/03-NN Thức ăn nuôi chim cảnh Hộp: 300g Mata Puteh Samtom Pet Foods. Singapore 57 Ecostat BIO-103-4/00-KNKL Tăng sức đề kháng, tăng năng suất cho lợn con Dạng bột thô màu xám. Thùng: 25kg và 30kg. Biomin Laboratory Pte. Ltd. Singapore 13 Endox C Dry KS-251-7/01-KNKL Chống oxy hóa TĂCN Bao: 25kg Kemin Industries (Asia) Pte Limited. Singapore 14 Endox Dry KM-277-9/00-KNKL Chất chống oxy hóa Bột màu nâu nhạt Bao: 25kg Kemin Industries(Asia) Pte. Ltd. Singapore 13 Endox TM Dry KM-657-8/02-KNKL Chống oxy hóa trong TĂCN Bao: 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg. Kemin industries (Asia) pte ltd. Singapore 14 Feed Curb Dry KM-276-9/00-KNKL Chất chống mốc Bột màu trắng Bao: 25kg Kemin Industries(Asia) Pte. Ltd. Singapore 13 Feed Curb TM Dry KM-658-8/02-KNKL Chống oxy mốc trong TĂCN Bao: 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg. Kemin industries (Asia) pte ltd. Singapore 44 Finnstim S FP-514-4/02-KNKL Chất chống kết vón trong TĂCN Dạng kết tinh. Bao: 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg và 25 kg. FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition.. Singapore 142 Inorganic Carrier BI-1710-9/03-KNKL Bổ sung chất chống vón trong TĂCN. Dạng bột thô màu nâu. Bao: 8kg, 10kg, 25kg, 40kg, 900kg và 1200kg. Biomin Laboratory Pte. Ltd. Singapore 13 Kem Glo Dry ( Kem Glo TM Dry) KM-83-3/01-KNKL Chất chiết từ ớt quả, dùng làm chất tạo màu cho TĂCN Dạng bột, màu đỏ Bao: 20kg Kemin Industries (Asia) Pte Limited. Singapore 13 Kemtrace Chromium 4,0% KM-123-4/01-KNKL Chất bổ sung khóang vi lượng Dạng bột mịn, màu lục nhạt. Bao: 25kg Kemin Industries (Asia) Pte Limited. Singapore 13 Kemtrace TM Chromium 0,04% KM-85-3/01-KNKL Tăng năng suất vật nuôi Dạng bột, màu lục nhạt Bao: 25kg Kemin Industries (Asia) Pte Limited. Singapore 13 Kemzin 2000 Dry KM-124-4/01-KNKL Chất bổ sung khóang vi lượng Dạng bột mịn, màu trắng nhạt Bao: 1kg Kemin Industries (Asia) Pte Limited. Singapore 14 Kemzyme Dry KM-265-8/00-KNKL Bổ sung men Màu trắng ngà Bao: 1kg, và 25kg Kemin Industries(Asia) Pte. Ltd. Singapore 13 Kemzyme HF Dry KM-20-10/99-KNKL Cung cấp men tiêu hóa Bao: 1kg, 5kg và 25kg Kemin Industries (Asia) Pte Limited. Singapore 13 Kemzyme Plus Dry KM-23-10/99-KNKL Cung cấp men tiêu hóa Bao: 1kg, 5kg và 25kg Kemin Industries (Asia) Pte Limited. Singapore 13 Kemzyme PS Dry KM-21-10/99-KNKL Cung cấp men tiêu hóa cho lợn con Bao: 1kg, 5kg và 25kg Kemin Industries (Asia) Pte Limited. Singapore 13 Kemzyme TM C Dry KM-660-8/02-KNKL Bổ sung men trong TĂCN. Bao: 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg. Kemin industries (Asia) pte ltd. Singapore 13 Kemzyme TM CS Dry KM-661-8/02-KNKL Bổ sung men trong TĂCN. Bao: 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg. Kemin industries (Asia) pte ltd. Singapore 13 Kemzyme TM Dry KM-659-8/02-KNKL Bổ sung men trong TĂCN. Bao: 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg. Kemin industries (Asia) pte Ltd. Singapore 13 Kemzyme W Dry KM-24-10/99-KNKL Cung cấp men tiêu hóa Bao: 1kg, 5kg và 25kg Kemin Industries (Asia) Pte Limited. Singapore 13 Kemzymetm CS Dry KS-250-7/01-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Bao: 25kg Kemin Industries (Asia) Pte Limited. Singapore 64 Microvit Blend Poultry V AP-186-6/01-KNKL Bổ sung các vitamin cho thức ăn gia súc Dạng bột màu xám nhạt Bao: 25 kg Adisseo Singapore 64 Microvit Blend Swine V AP-185-6/01-KNKL Bổ sung các vitamin cho thức ăn gia súc Dạng bột màu xám nhạt Bao: 25 kg Adisseo Singapore 60 Milk Powder Replacer (Milk Lac) CS-471-03/02-KNKL Bổ sung Protein, dinh dưỡng trong TĂCN. Bao: 25kg. Cyt Trading & Logistics. Singapore 13 Myco Curb Dry KM-16-10/99-KNKL Chống mốc Bao: 25kg. Kemin Industries (Asia) Pte Limited. Singapore 13 Myco Curb Extend Liquid KS-1569-7/03-KNKL Bổ sung chất chống mốc trong TĂCN Thùng: 20kg, 25kg, 200kg và 1000kg Kemin industries (Asia) pte ltd. Singapore 13 Myco Curb Liquid KM-17-10/99-KNKL Chống mốc Bao: 25kg, 200kg và 1000kg Kemin Industries (Asia) Pte Limited. Singapore 13 Myco Curb M Dry ( Myco Curbr M Dry) KM-84-3/01-KNKL Chất chống mốc Dạng bột, màu trắng Bao: 25kg Kemin Industries (Asia) Pte Limited. Singapore 57 Mycofix Eco 3.0 BI-269-8/01-KNKL Chống độc tố nấm mốc Dạng bột thô, màu trắng đục. Bao: 20 kg, 25kg và 50kg Biomin Laboratory Pte. Ltd. Singapore 57 Mycofix Plus 3.0 BI-271-8/01-KNKL Chống độc tố nấm mốc Dạng bột màu xám. Bao: 20 kg, 25kg và 30kg Biomin Laboratory Pte. Ltd. Singapore 57 Mycofix Select 3.0 BI-270-8/01-KNKL Chống độc tố nấm mốc Dạng bột trắng nhạt. Bao: 20kg, 25kg và 50kg Biomin Laboratory Pte. Ltd. Singapore 13 Oro Glo Dry (oro Glor Dry ) KM-82-3/01-KNKL Chất chiết từ hoa cúc vàng, dùng làm chất tạo màu cho TĂCN Dạng bột, màu vàng đậm Bao: 20kg Kemin Industries (Asia) Pte Limited. Singapore 13 Oro glotm 20 dry KS-218-6/01-KNKL Chất tạo màu cho da, chân và lòng đỏ trứng gà Bao: 20kg Kemin Industries (Asia) Pte Limited. Singapore 44 Phyzyme 5000 G FP-497-4/02-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Dạng: bột Bao: 20kg FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition (England.; Phần Lan Singapore 13 Pig Lure ( pig Lure TM Dry) KM-80-3/01-KNKL Chất tạo hương và tạo sự ngon miệng, tăng khả năng tiêu thụ thức ăn. Dạng bột, màu nâu nhạt Bao: 20kg Kemin Industries (Asia) Pte Limited. Singapore 13 Pig Savor Liquid (Pig Savorr Liquid) KM-86-3/01-KNKL Cải thiện hệ vi sinh đường ruột, tăng khả năng tiêu hóa của thức ăn Dạng lỏng, màu lục hơi nâu Thùng: 25kg Kemin Industries (Asia) Pte Limited. Singapore 44 Porzyme 9302 FP-512-4/02-KNKL Bổ sung men tiêu hóa cho heo Dang: Bột. Bao: 0,5kg; 1kg; 2kg; 5kg và 25kg FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition (England.; Phần Lan) Singapore 44 Porzyme Tp 100- (Hp) FF-133-5/01-KNKL Bổ sung men tiêu hóa Dạng bột, màu vàng, nâu. Bao: 25kg (55LB) FinnfeedsInternational Ltd Singapore 45 Porzyme Tp101 FA-296-8/01-KNKL Bổ sung men tiêu hóa vào TĂCN Dang: Bột, màu nâu nhạt. Bao 0,5kg, 1kg, 2kg, 5kg và 25kg. FinnfeedsInternational LTD; Danisco Animal Nutrition Singapore 64 Rovabio Excel AP AA-54-2/01-KNKL Bổ sung men tiêu hóa (enzyme)cho TĂCN Dạng bột, màu trắng . Bao: 25kg, Adisseo . Singapore 13 Sal Curb Dry KM-18-10/99-KNKL Kháng khuẩn & chống mốc Bao: 25kg Kemin Industries (Asia) Pte Limited. Singapore 13 Sal Curb Liquid KM-19-10/99-KNKL Kháng khuẩn & chống mốc Bao: 25kg, 200kg và 1000kg Kemin Industries (Asia) Pte Limited. Singapore 13 Sal Curb RM Extra Liquid KM-122-4/01-KNKL Chất kháng khuẩn Dạng lỏng, màu nâu nhạt Thùng: 200kg Kemin Industries (Asia) Pte Limited. Singapore 13 Sal Curb TM RM Liquid KS-223-6/01-KNKL Khống chế samonella, các khuẩn có hại trong nguyên liệu và TĂCN Thùng: 200 kg Kemin Industries (Asia) Pte Limited. Singapore 85 Sicovit Tartrazin 85 e102 BS-1397-12/02-KNKL Chất tạo màu trong TĂCN Bột màu đỏ thẫm Bao: 20kg Basf Sounth East Asia. Pte Singapore 57 Sodium Selenite (NazSeO 3 ) BN-1447-02/03-KNKL Bổ sung khóang vi lượng Selen (Se) trong TĂCN. Dạng bột tinh thể màu trắng. Bao: 20kg; 25kg và 50kg. Biomin Laboratory Pte. Ltd. Singapore 13 Sweet vanilla B Dry KS-222-6/01-KNKL Chất tạo mùi và vị vanilla sữa cho thức ăn cho heo và cho bê Bao: 25kg Kemin Industries (Asia) Pte Limited. Singapore 13 Toxibindtm Dry KS-219-6/01-KNKL Chất hấp thụ độc tố nấm Bao: 25kg Kemin Industries (Asia) Pte Limited. Singapore 13 Vanilla Aromac Dry KS-220-6/01-KNKL Chất tạo mùi và vị vanilla sữa cho TĂCN Bao: 1kg và 20kg Kemin Industries (Asia) Pte Limited. Singapore 6 Kinofos 18 (Dicalcium Phosphate Dihydrate Feed Grade) KKA-181-6/00-KNKL Bổ sung chất khóang Bao: 50kg và 1050kg, hàng rời đóng conterner KK AnimalNutrition. South African South African 6 Kinofos 21 Fines (Monocalcium Phosphate Feed Grade) KKA-180-6/00-KNKL Bổ sung chất khóang Bao: 50kg và 1050kg, hàng rời đóng conterner KK AnimalNutrition. South African 76 Bergameal BS-79-3/01-KNKL Cung cấp chất đạm và chất béo Dạng bột thô, màu nâu Bao: 25kg InvesaSpain Spain 22 Biomet Fe 10% NS-408-12/01-KNKL Bổ sung hỗ hợp khóang Bột màu nâu. Bao: 25kg Nature S.A Spain 84 Biosaponin Pv BN-500-4/02-KNKL Tạo mùi trong TĂCN Bột màu nâu Bao: 15kg Bioquimex. Spain 70 Biosaponin-P BT-381-11/01-KNKL Làm giảm mùi hôi trong chất thải chăn nuôi Dạng bột. Bao: 100g, 500g, 1kg, 15kg, 25kg và 50kg S.A.Alniser Spain 30 Bột trái minh quyết (Caromic) GS-474-3/02-KNKL Chống tiêu chảy, tăng chất điện giải trong TĂCN Bao: 25kg G.A Torres. S.L. Spain 76 Calfostonic IS-165-5/00-KNKL Bổ sung chất khóang Gói, hộp: 1kg, 5kg và 25kg Invesa Spain 77 CALFOSTONIC IS-165-5/00-KNKL Bổ sung chất khóang Gói, hộp: 1kg, 5kg và 25kg INVESA Spain 11 Canthacol (Canthaxanthin) HĐ-1623-8/03-KNKL Bổ sung chất tạo màu trong TĂCN Bao: 25kg Iqf Spain 67 Capsoquin Liquid (Capsoquin Liquid Etoxiquin) IS-1756-11/03-NN Bổ sung chất chống oxy hóa trong TĂCN Thùng: 5kg, 10kg, 25kg, 50kg và 200kg. Industrial Tecnica Pecuaria S.A Spain 68 Capsoquin Liquid (Capsoquin Liquid Etoxiquin) IS-1756-11/03-NN Bổ sung chất chống oxy hóa trong TĂCN Thùng: 5kg, 10kg, 25kg, 50kg và 200kg. Industrial Tecnica Pecuaria S.A Spain 67 Capsoquin N IS-697-9/02-KNKL Chống oxy hóa Bao: 1kg, 25kg và 50kg Industrial Tecnica Pecuaria SA Spain 68 Capsoquin N IS-697-9/02-KNKL Chống oxy hóa Bao: 1kg, 25kg và 50kg Industrial Tecnica Pecuaria SA Spain 125 Cena Wou AA-1736-10/03-NN Bổ sung khóang và vitamin trong TĂCN Bột màu trắng Gói: 100g. Bao: 1kg và 25 kg. Lon: 500g Cenavisa S.A Labolatorios Spain 125 Cencalcium Plus C CT-1492-5/03-KNKL Bổ sung Vitamin và khóang trong TĂCN Dạng bột màu trắng Gói: 100 g. Lon: 500g và 1kg. Cenavisa S.A Labolatorios Spain 67 Digestocap IS-695-9/02-KNKL Chống mốc trong TĂCN Bao: 1kg, 25kg và 50kg Industrial Tecnica Pecuaria SA Spain 68 Digestocap IS-695-9/02-KNKL Chống mốc trong TĂCN Bao: 1kg, 25kg và 50kg Industrial Tecnica Pecuaria SA Spain 67 Fungicap N IS-696-9/02-KNKL Chống mốc trong TĂCN Bao: 1kg, 25kg và 50kg Industrial Tecnica Pecuaria SA Spain 68 Fungicap N IS-696-9/02-KNKL Chống mốc trong TĂCN Bao: 1kg, 25kg và 50kg Industrial Tecnica Pecuaria SA Spain 22 Gustor Xxi B-40 NS-407-12/01-KNKL Chất Acid hóa Bột màu trắng. Bao: 25kg Nature S.A Spain 67 Lacticap P IS-694-9/02-KNKL Chống mốc trong TĂCN Bao: 1kg, 25kg và 50kg Industrial Tecnica Pecuaria SA Spain 68 Lacticap P IS-694-9/02-KNKL Chống mốc trong TĂCN Bao: 1kg, 25kg và 50kg Industrial Tecnica Pecuaria SA Spain 66 Lipto-Antiox LS-1720-10/03-NN Chất chống oxi hóa Dạng bột màu kem Bao, thùng nhựa: 25kg Lipidos Toledo S.A. Spian Spain 66 Liptomold M LS-1721-10/03-NN Chất chống mốc Dạng bột màu xám Bao: 25kg Lipidos Toledo S.A. Spian Spain 65 Luctamold Hc 1777z LT-556-6/02-KNKL Chống mốc trong TĂCN Dạng bột. Gói: 1kg Bao: 5kg, 20kg, 25kg và 50kg Lucta SA Spain 65 Luctamold L 1473z LT-557-6/02-KNKL Chống mốc trong TĂCN Dạng bột. Gói: 1kg Bao: 5kg, 20kg, 25kg và 50kg Lucta SA Spain 65 Luctamold LS 1491-Z LS-355-12/00-KNKL Chất chống mốc Dạng lỏng, không màu Lọ, thùng: 1lít, 25lít, 1000lít và 1 gallon Lucta S.A. Spain 65 Luctanox LG 1680-Z LS-356-12/00-KNKL Chất chống oxy hóa Dạng lỏng, màu nâu Chai: 1lít Thùng : 1lít, 25lít, 1000lít, 1 gallon Lucta S.A Spain 65 Luctaplus 35999Z LC-285-9/00-KNKL Bổ sung men tiêu hóa, tạo hương thơm, bổ sung chất a xít hóa vào thức ăn cho lợn con trước và sau cai sữa Bột trơn màu nâu nhạt. Bao: 1kg, 5kg,10kg, 25kg Lucta S.A Spain 84 Luctarom Lactantes 33114z LS-583-8/02-KNKL Bổ sung hương liệu và Na trong TĂCN Bao: 25 kg Lucta S.A Spain 65 Luctarom Sucklers "S" 1775-Z LS-311-11/00-KNKL Chất tạo hương : Tạo mùi bơ sữa, mùi thơm trái cây Bột màu vàng nhạt Bao: 1kg, 5kg,10kg, 25kg Lucta S.A Spain 65 Luctarom Sucklers "S" 31933Z LS-310-11/00-KNKL Chất tạo hương : Tạo mùi thơm trái mâm xôi Bột màu trắng Bao: 1kg, 5kg,10kg, 25kg Lucta S.A Spain 65 Luctarom Sucklers "S" 33091-Z LS-309-11/00-KNKL Chất tạo hương : Tạo mùi bơ sữa, mùi vani Bột màu trắng Bao: 1kg, 5kg,10kg, 25kg Lucta S.A Spain 67 Oxycap E2 IS-692-9/02-KNKL Chống oxy hóa Bao: 1kg, 25kg, 50kg Industrial Tecnica Pecuaria SA Spain 68 Oxycap E2 IS-692-9/02-KNKL Chống oxy hóa Bao: 1kg, 25kg, 50kg Industrial Tecnica Pecuaria SA Spain 64 Rhodimet AT 88 AA-53-2/01-KNKL Bổ sung đạm (protein) cho TĂCN Dạng lỏng, màu trắng kem Bao: 25kg, 1000kg, hàng rời Adisseo. Spain 67 Salcap NT IS-693-9/02-KNKL Chống mốc trong TĂCN Bao: 1kg, 25kg và 50kg. Industrial Tecnica Pecuaria SA Spain 68 Salcap NT IS-693-9/02-KNKL Chống mốc trong TĂCN Bao: 1kg, 25kg và 50kg. Industrial Tecnica Pecuaria SA Spain 132 Skimmed Milk Replacer Suspray 42 LT-1518-5/03-KNKL Bổ sung chất thay thế sữa trong TĂCN Bao: 25kg Lipidos Toledo. S.A Spain 49 Tastex B/30F RUBY-81-3/00-KNKL Chất tạo mùi sữa Bao 25 kg Exquim . S.& Joan Buscala Spain 49 Tastex F/30F RUBY-80-3/00-KNKL Chất tạo mùi Bao 25 kg Exquim . S.& Joan Buscala Spain 49 Tastex F1/10 RUBY-82-3/00-KNKL Chất tạo mùi cá Bao 25 kg Exquim . S.& Joan Buscala Spain 66 Ultra-C LS-1791-12/03-NN Bổ sung chất kết dính trong TĂCN Bao: 10kg và 20kg Lipodos Toledo S.A (Liptosa) . Spain 125 Vacu Block RD BS-125-NN Đá liếm bổ sung khóang vi lượng cho đại gia súc. Màu nâu đỏ. Tảng: 10kg Trisal S.A. Spain 6 Bolifor DPC-P (Dicalcium Phosphate Dihydrate Feed Grade) KKA-182-6/00-KNKL Bổ sung chất khóang Bao: 50kg, 1000kg, hàng rời Kk Animal Nutrition. Sweden Sweden 6 Bolifor MSP KT-338-10/01-KNKL Bổ sung khóang trong TĂCN Dạng bột. Bao 25 kg, 50 kg Kemira.Sweden Sweden 55 Dynamutilin 10% Premix NT-1428-02/03-KNKL Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN Bao: 100g, 500g; 1kg, 25kg; 50kg Novartis Animal Health INC Switzerland 6 Klino-Acid UA-169-6/00-KNKL Chống mốc,bất họat độc tố nấm mốc Mycotoxin, bất họat Salmonella Bao: 25kg Unipoint A.G Switzerland 6 Klinofeed UT-1827-1/04-NN Bổ sung chất chống nấm mốc trong TĂCN. Bột màu trắng. Bao: 25 kg Unipoint AG. Switzerland 164 Klinofeed UA-168-6/00-KNKL Bất họat độc tố nấm mốc Mycotoxin, chống kết vón Bao: 25kg Unipoint A.G Switzerland 6 Klinosan UA-170-6/00-KNKL Bất họat độc tố nấm mốc Mycotoxin, phục hồi chức năng gan Bao: 25kg Unipoint A.G Switzerland 12 Ronozymeđ G2 G NT-626-8/02-KNKL Cung cấp enzyme Xylanase Glucanase trong TĂCN. Hạt mịn, màu trắng kem. Bao, thùng: 20kg Roche AG Sissein. Switzerland 12 Rovimexđ AD3 1000/200 RT-1891-02/04-NN Cung cấp Vitamin A, D3 cho gia súc, gia cầm Hạt mịn, màu nâu. Bao: 20kg, 500kg và 700kg. Roche AG Sisseln Switzerland 12 Rovimixđ A 1000 RT-1890-02/04-NN Cung cấp vitamin A cho gia súc, gia cầm Hạt mịn, màu nâu. Bao: 20kg, 500kg và 700kg. Roche AG Switzerland 12 ROVIMIXđ A 500 RT-604-8/02-KNKL Cung cấp Vitamin A trong TĂCN. Hạt mịn, màu nâu đậm. Thùng carton, bao: 20kg và 700kg. Roche AG Sissein. Switzerland 12 ROVIMIXđ A 750 RT-602-8/02-KNKL Cung cấp Vitamin A trong TĂCN. Hạt màu nâu. Bao: 20kg và 700kg. Roche AG Sissein. Switzerland 12 ROVIMIXđ AD3 750/150 RT-603-8/02-KNKL Cung cấp vitamin A, D3 trong TĂCN. Hạt màu nâu. Bao: 20kg và 700kg. Roche AG Sissein. Switzerland 12 ROVIMIXđ E- 50 Adsorbate RT-605-8/02-KNKL Cung cấp Vitamin E trong TĂCN. Bột màu vàng nhạt. Thùng carton, bao: 20kg và 900kg. Roche AG Sissein. Switzerland 12 Rovimixđ Niacin RP-616-8/02-KNKL Cung cấp Vitamin Niacin trong TĂCN. Hạt mịn, màu vàng nhạt. Thùng hoặc bao: 25kg. Roche Vitamins AG. Switzerland 24 Active Cleaner RI-1721-10/03-NN Bổ sung chất diệt độc tố trong TĂCN. Hạt màu vàng. Bao: 1kg. Future Biotech Co. Ltd. Taiwan 60 Bio-Pro (Soya Protein) HT-1434-03/03-KNKL Bổ sung đạm trong TĂCN. Bao: 25kg Hui Shung Agriculture & Food Corp. Taiwan 120 Cobalt Sulphate (CoSO 4 .7H 2 O) GS-1508-5/03-KNKL Bổ sung khóang vi lượng Coban (Co) trong TĂCN. Dạng bột màu xanh nhạt. Bao: 20kg, 25kg và 50kg. Gremont Chemical Co. Ltd. Taiwan 64 Comwell (For Pig Breeder) MR-552-6/02-KNKL Bổ sung khóang hữu cơ trong TĂCN Dạng bột, màu nâu đen. Bao: 10kg, 20kg và 25kg More.win Enterprise Trading Co. Ltd. Taiwan 64 Comwell (For Porker) MR-553-6/02-KNKL Bổ sung khóang trong TĂCN Dạng bột, màu nâu đen. Bao: 10kg; 20kg và 25 kg More.win Enterprise Trading Co. Ltd. Taiwan 22 Dabomb-P DD-726-10/02-KNKL Bổ sung đạm trong TĂCN Bao: 25kg Dabomb Protein Corp. Taiwan 32 DCP (Dicalcium Phosphate) TS-318-11/00-KNKL Chất bổ sung khóang (Ca, p) Hạt nhỏ, màu trắng ngà Bao: 40kg TSOU SEEN Chemical Industries Corporation Taiwan 24 Dicalcium Phosphate TT-527-5/02-KNKL Bổ sung khóang trong TĂCN. Hạt màu trắng xám. Bao: 40kg Tsou Seen Chemical Industries Corporation. Taiwan 154 Feed milk flavor 688 TB-1911-5/04-NN Chất tạo hương vị sữa bổ sung trong TĂCN. Bột màu trắng. Gói: 1kg. Teeming Enterprise Co. Ltd. Taiwan 64 Ferroboy MR-554-6/02-KNKL Bổ sung khóang trong TĂCN Dạng bột, màu vàng nhạt. Bao: 10kg; 20kg và 25 kg More. Win Enterprise Trading Co. Ltd . Taiwan 162 Lecithin TT-465-02/02-KNKL Nhũ hóa thành phần dinh dưỡng Thùng: 18kg, 180kg và 200kg TTET Union. Taiwan 58 Lecithin thô TT-465-02/02-KNKL Nhũ hóa các chất dinh dưỡng trong TĂCN. Dạng lỏng, màu nâu. Thùng: 180kg. TTET Union.. Taiwan 89 Ling Hung Yeast LC-1471-03/03-KNKL Bảo đảm enzym trong TĂCN Bao: 20kg, 25kg và 40kg Ling Hung Enterprise Co. Ltd Taiwan 163 Linh Hung Yeast LĐ-1753-11/03-NN Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Bao: 10kg và 20kg TNHH Linh Hùng. Taiwan 138 Milkin Plus TW-1597-7/03-KNKL Bổ sung Canxi (Ca), Photpho (P) và Sắt (Fe) trong TĂCN. Bột màu trắng sữa. Bao: 0,1kg; 0,5kg; 1kg; 5kg và 25kg. Bestar. Taiwan 58 Mono Sodium Phosphate YD-1309-11/02-KNKL Bổ sung Natri (Na), Photpho (P) trong TĂCN. Dạng bột, màu trắng. Bao: 25kg Jin Yih.. Taiwan 16 Mycostatinr-20 NO-278-9/00-KNKL Phòng chống nấm mốc Bột màu nâu nhạt, vàng kem. Gói: 100g, 1kg, 50kg. Thùng: 25kg NovatisCo. Ld. Taiwan 150 Popup HT-1707-8/03-KNKL Bổ sung Protein trong TĂCN Bao: 25 kg Hui Shung Agriculture And Food Corp Taiwan 23 Popup (Soya Protein) HF-142-6/01-KNKL Bổ sung đạm trong TĂCN Bao: 25kg Hui Shung Agriculture& Food Corp Taiwan 22 Propro DT-1744-10/03-NN Bổ sung Protein trong TĂCN Bao: 25 kg Dabomb Protein Corp. Taiwan 9 Silicon Dioxide (Sipernat 22 S) EA-357-10/01-KNKL Chất chống vón trong TĂCN Bao: 12,5kg United Silica Industrial. Ltd Taiwan 24 Soya Protein GT-1720-10/03-NN Bổ sung protein trong TĂCN. Bột màu vàng. Bao: 25kg. Gene Agri.Qua Ecosystem. Taiwan 24 Soya Protein AT-526-5/02-KNKL Bổ sung đạm trong TĂCN. Dạng bột màu vàng. Bao: 25kg. Hui Shung Agriculture & Food Corp. Taiwan 138 TOP 98 TW-1598-7/03-KNKL Giảm stress và phòng tiêu chảy cho lợn con cai sữa. Bột màu hồng nhạt. Bao: 0,1kg; 0,5kg; 1kg; 5kg và 25kg. Bestar. Taiwan 23 Wellac (Milk Replacer) HT-248-7/01-KNKL Chất thay thế sữa trong TĂCN Dạng bột. Bao: 25kg Hui Shung Agriculture& Food Corp Taiwan 64 Zineboy MR-555-6/02-KNKL Bổ sung khóang trong TĂCN Dạng bột, màu trắng sữa. Bao: 10kg; 20kg và 25 kg More. Win Enterprise Trading Co. Ltd . Taiwan 62 Zygoseeds LC-1735-10/03-NN Bổ sung Protein trong TĂCN Bao: 20kg và 25 kg Leonar Co. Ltd. Taiwan 14 Layer Premix L444 NE- 96-3/00-KNKL Bổ sung vitamin & chất khóang cho gà đẻ Bao: 25 kg Top Feed MillsCo. Ltd. Thailand 14 Pig Breeder Premix S444 NE-72-3/00-KNKL Bổ sung vitamin & chất khóang cho lợn giống Bao: 25 kg Top Feed MillsCo. Ltd. Thailand 5 LUTAVIT BLEND VS – 0499 BASF-90-3/01-KNKL Premix vitamin dùng trộn vầo thức ăn cho lợn Dạng bột, màu vàng, nâu nhạt Bao: 1kg, 5kg, 10kg. 25kg và 50kg BASF. Thailand 5 LUTAVIT BLEND VL – 0499 BASF-89-3/01-KNKL Premix vitamin dùngtrộn vào thức ăn chogà đẻ Dạng bột, màu vàng,nâu nhạt Bao: 1kg, 5kg, 10kg. 25kg và 50kg BASF. Thailand 65 Actimix Pig Breeder BP-295-9/00-KNKL Premix vitamin, khóang cho lợn giống Bột thô màu nâu. Bao: 1kg, 5kg,10kg và 20kg Betterpharma Co. Ltd. Thailand 65 Actimix Pig Stater BP-294-9/00-KNKL Premix vitamin, khóang cho lợn con Bột màu nâu lẫn đốm xanh. Bao: 1kg, 5kg,10kg và 20kg Betterpharma Co. Ltd. Thailand 172 ALPO (Adult-Beef, Live và Vegetable) NU-1719-10/03-NN Thức ăn cho chó trưởng thành Dạng viên, khô, màu nâu, ngà vàng, xanh và đỏ. Túi: 120g; 500g; 1,5kg; 3kg; 8kg và 15kg. Nestle Purina PetCare Ltd. Thailand 172 ALPO (Adult-Chicken, Live và Vegetable) NU-1720-10/03-NN Thức ăn cho chó trưởng thành Dạng viên, khô, màu nâu, ngà vàng và xanh Túi: 120g; 500g; 1,5kg; 3kg; 8kg và 15kg. Nestle Purina PetCare Ltd. Thailand 172 ALPO (Puppy-Beef, Milk và Vegetable) NU-1721-10/03-NN Thức ăn cho chó con Dạng viên, khô, màu nâu và ngà vàng Túi: 120g; 500g; 1,5kg; 3kg; 8kg và 15kg. Nestle Purina PetCare Ltd. Thailand 65 Betamix 1 TL-418-01/02-KNKL Bổ sung Vitamin, khóang trong thức ăn chăn nuôi Bột màu nâu Gói: 100g; 500g; 1kg và 2,5kg Bao: 5kg, 10kg và 20kg Betterpharma Co. Ltd. Thailand 65 Betamix 2 TL-419-01/02-KNKL Bổ sung Vitamin, khóang trong thức ăn chăn nuôi Bột màu nâu Gói: 100g; 500g; 1kg và 2,5kg Bao: 5kg, 10kg và 20kg Betterpharma Co. Ltd. Thailand 65 Betamix 3 TL-417-01/02-KNKL Bổ sung Vitamin, khóang trong thức ăn chăn nuôi Bột màu nâu Gói: 100g; 500g; 1kg và 2,5kg Bao: 5kg, 10kg và 20kg Betterpharma Co. Ltd. Thailand 65 Betamix 4 TL-420-01/02-KNKL Bổ sung Vitamin, khóang trong thức ăn chăn nuôi Bột màu nâu Gói: 100g; 500g; 1kg và 2,5kg Bao: 5kg, 10kg và 20kg Betterpharma Co. Ltd. Thailand 65 Betamix A TL-416-01/02-KNKL Bổ sung Vitamin, khóang trong thức ăn chăn nuôi Bột màu nâu Gói: 100g; 500g; 1kg và 2,5kg Bao: 5kg, 10kg và 20kg Betterpharma Co. Ltd. Thailand 65 Better Diet Adult TT-388-11/01-KNKL Thức ăn dạng viên dùng cho chó lớn Viên màu nâu Gói: 100g; 500g; 1kg và 2,5kg. Bao: 3,5kg; 5kg; 10kg; 20kg; 25kg và 50kg Betterpharma Co. Ltd. Thailand 65 Better Diet Beef & Liver Formula 696 BT-1784-12/03-NN Thức ăn dạng viên cho chó lớn Viên màu nâu. Gói hoặc bao: 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 1,5kg; 2kg; 2,5kg; 3,5kg; 10kg và 15kg Betagro Agro Group Public Co. Ltd. Thailand 65 Better Diet Beef And Liver Formula 695 BT-1785-12/03-NN Thức ăn dạng viên cho chó con Viên màu nâu Túi hoặc bao: 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 1,5kg; 2kg; 2,5kg; 3,5kg; 10kg và 15kg Betagro Agro Group Public Co. Ltd. Thailand 65 Better Diet Chicken Formula 691 BT-1788-12/03-NN Thức ăn dạng viên cho chó con Viên màu nâu Túi hoặc bao: 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 1,5kg; 2kg; 2,5kg; 3,5kg; 10kg và 15kg Betagro Agro Group Public Co. Ltd. Thailand 65 Better Diet Chicken Formula 692 BT-1787-12/03-NN Thức ăn dạng viên cho chó lớn Viên màu nâu Túi hoặc bao: 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 1,5kg; 2kg; 2,5kg; 3,5kg; 10kg và 15kg Betagro Agro Group Public Co. Ltd. Thailand 65 Better Diet Puppy TT-387-11/01-KNKL Thức ăn dạng viên dùng cho chó con Viên màu nâu Gói: 100g; 500g; 1kg và 2,5kg. Bao: 3,5kg; 5kg; 10kg; 20kg; 25kg và 50kg Betterpharma Co. Ltd. Thailand 65 Better Diet Vegetarian Formula 694 BT-1786-12/03-NN Thức ăn dạng viên cho chó lớn Viên màu nâu Túi, bao: 100g; 200g; 250g; 500g; 1kg; 1,5kg; 2kg; 2,5kg; 3,5kg; 10kg và 15kg Betagro Agro Group Public Co. Ltd. Thailand 30 Biofac-200 5X AP-343-12/00-KNKL Hợp chất bổ sung vitamin, khóang cho lợn, gia cầm Bột thô, màu nâu nhạt Bao: 25kg, 450g và 500g Advance Pharma Co. Ltd. Thailand 14 Broiler Premix B444 NE- 95-3/00-KNKL Bổ sung vitamin & chất khóang cho gà thịt Bao: 25kg Top Feed MillsCo. Ltd. Thailand 14 Broiler stater Premix B111 NE- 94-3/00-KNKL Bổ sung vitamin &chất khóang cho gà con Bao: 25kg Top Feed MillsCo. Ltd. Thailand 51 Chappi Beef 16 Kg EF-271-8/00-KNKL Thức ăn hỗn hợp dùng cho chó Dạng viên nhiều hình, nhiều màu Bao: 16kg Effem Foods. Thailand 5 Choline choride 60%n BASF-335-12/00-KNKL Chất bổ sung Vitamin B Bột, màu vàng nâu Bao: 25kg BASF Thailand 40 Copper Sulphate Pentahydrate (Feed Grade Fnac Code : 8-113) AC-22-2/01-KNKL Bổ sung khóang vào TĂCN Dạng tinh thể, màu xanh Bao dệt PP: 25kg và 500kg Asian ChemicalCo. Ltd Thailand 40 Copper Sulphate Pentahydrate (Feed Grade G Code : 8-118) AC-21-2/01-KNKL Bổ sung khóang vào TĂCN Dạng tinh thể, màu xanh nhạt Bao dệt PP: 25kg và 500kg Asian ChemicalCo. Ltd Thailand 6 Dextrose Monohydrate (30-100 Mesh) BI-390-11/01-KNKL Cung cấp năng lượng trong TĂCN Bao: 25kg Pure Chem Thailand 65 Dogmate Adult BT-1610-8/03-KNKL Thức ăn cho chó lớn Viên màu nâu Gói: 100g, 200g, 250g và 500g. Bao 1kg; 2,5kg; 10kg và 15kg. Betagro Agro Group Public Co. Ltd. Thailand 65 Dogmate Puppy BT-1609-8/03-KNKL Thức ăn cho chó con Viên màu nâu Gói: 100g, 200g, 250g và 500g. Bao 1kg; 2,5kg; 10kg và 15kg. Betagro Agro Group Public Co. Ltd. Thailand 92 Dololab TL-683-9/02/-KNKL Bổ sung khóang trong TĂCN. Dạng bột, màu trắng xám. Bao: 25kg. Srisuk Trading and Services Co. Ltd. Thailand 134 Dried Yeast-Feed Grade AT-1590-7/03-KNKL Bổ sung Protein trong TĂCN Bột nâu nhạt Bao: 25kg Additive Food Co. Ltd Thailand 14 Duck Premix D111 NE- 97-3/00-KNKL Bổ sung vitamin & chất khóang cho vịt Bao: 25kg Top Feed MillsCo. Ltd. Thailand 172 Friskies (Adult-Ocean Fish Flavor) NU-1725-10/03-NN Thức ăn cho mèo trưởng thành Dạng viên không đồng nhất, khô, màu nâu vàng, màu xanh, màu đỏ. Túi: 80g; 500g; 1,5kg; 3,5kg; 7kg; 8kg và 19kg. Friskies Pet Care Thailand 172 Friskies (Kitten-Chicken, Milk và Fish Flavor) NU-1724-10/03-NN Thức ăn cho mèo con Dạng viên, khô, màu nâu nhạt Túi: 80g; 500g; 1,5kg; 3,5kg; 7kg; 8kg và 19kg. Friskies Pet Care Thailand 172 Friskies(Adult-Tuna & Sardine Flavor)) NU-1726-10/03-NN Thức ăn cho mèo trưởng thành Dạng viên không đồng nhất, khô, màu nâu vàng, màu đỏ. Túi: 80g; 500g; 1,5kg; 3,5kg; 7kg; 8kg và 19kg. Friskies Pet Care Thailand 65 Gusto Adult BT-1608-8/03-KNKL Thức ăn cho chó trưởng thành Viên màu nâu Gói: 100g, 200g, 250g và 500g. Bao 1kg; 2,5kg; 10kg và 15kg. Betagro Agro Group Public Co. Ltd. Thailand 65 Gusto Puppy BT-1611-8/03-KNKL Thức ăn cho chó con Viên màu nâu Gói: 100g, 200g, 250g và 500g. Bao 1kg; 2,5kg; 10kg và 15kg. Betagro Agro Group Public Co. Ltd. Thailand 30 Hogtonal 10X AP-344-12/00-KNKL Hợp chất bổ sung vitamin, khóang cho lợn Bột mịn, màu hồng tới da cam Bao: 25kg, 450g và 500g Advance Pharma Co. Ltd. Thailand 86 Lincomix-S PC-1634-10/00-KNKL Phòng chống bệnh hồng lỵ, Mycoplasma và teo mũi cho lợn Bao: 100g, 1kg, 5kg, 20kg và 25kg Advance Pharmacia. Thailand 5 Lutavit blend Vbb –0499 BASF-88-3/01-KNKL Premix vitamin dùng trộn vào thức ăn cho gà giống hướng thịt Dạng bột, màu vàng,nâu nhạt Bao: 1kg, 5kg, 10kg. 25kg và 50kg BASF Thailand 5 Lutavit blend vb-0499 BASF-87-3/01-KNKL Premix vitamin dùng trộn vào thức ăn cho gà thịt Dạng bột, màu vàng,nâu nhạt Bao: 1kg, 5kg, 10kg. 25kg và 50kg BASF Thailand 30 Mineral 10X AP-345-12/00-KNKL Hợp chất bổ sung khóang cho vật nuôi Bột mịn, màu hồng. Bao: 1kg và 25 kg Advance Pharma Co. Ltd. Thailand 86 Oti-Clens HT-1370-12/02-KNKL Bổ sung chất khóang khuẩn Chai: 120ml Pfizer Thailand 51 Pedgree Puppy Weaning- 3 M UU-1517-5/03-KNKL Thức ăn cho chó và mèo trưởng thành Bao: 1,5kg Effem Foods. Thailand 51 Pedigree Beef SH-106-4/00-KNKL Thức ăn hỗn hợp dùng cho chó. Viên ,khô Bao: 100g; 500g; 2kg; 2,5kg; 8kg, 10kg, 15kg và 20kg. Effem Foods. Thailand 51 Pedigree Beef Chunks In Sauce TL-1379-12/02-KNKL Thức ăn cho chó Gói 150g Effem Foods. Thailand 51 PEDIGREE Chicken SH-108-4/00-KNKL Thức ăn hỗn hợp dùng cho chó Viên, khô Bao: 120g; 150g; 1kg; 2kg; 3,5kg 15kg và 20kg. Effem Foods. Thailand 51 Pedigree Chicken And Vegetable Flavour EF-336-12/00-KNKL Thức ăn hỗn hợp dùng cho chó Viên ,khô Bao:15kg, Effem Foods. Thailand 51 Pedigree Chicken Chunks In Sauce TL-1380-12/02-KNKL Thức ăn cho chó Gói: 150g Effem Foods. Thailand 51 Pedigree Dentastix Puppy TU-1829-01/04-NN Thức ăn cho chó Gói: 55g Effem Foods. Thailand 51 Pedigree Dentastix Small TU-1830-01/04-NN Thức ăn cho chó Gói: 75g Effem Foods. Thailand 51 Pedigree Puppy SH-107-4/00-KNKL Thức ăn hỗn hợp dùng cho chó. Viên, khô Bao: 100g; 110g; 1,5kg; 8kg; 12kg và 15kg. Effem Foods. Thailand 51 Pedigree Puppy Chicken Chunks In Sauce TL-1381-12/02-KNKL Thức ăn cho chó Gói: 150g Effem Foods. Thailand 51 Pedigree Ringo Beef TU-1831-01/04-NN Thức ăn cho chó Gói: 40g Effem Foods. Thailand 51 Pedigree Tasty Bone EF-94-3/01-KNKL Thức ăn hỗn hợp cho chó Dạng viên Bao: 1,2kg Effem Foods Thailand 51 Pedigree Tasty Bone Milky TU-1833-01/04-NN Thức ăn cho chó Gói: 175g Effem Foods. Thailand 51 Pedigree Tasty Bone Puppy Biscuit TU-1832-01/04-NN Thức ăn cho chó Gói: 175g Effem Foods. Thailand 86 Pet- F.A Liquid R PM-709-10/02-KNKL Cung cấp khóang, Vitamin cho chó, mèo Chai: 236,6 ml; 118,3ml Pfizer Thailand 86 Pet- Tinic R PM-710-10/02-KNKL Cung cấp khóang, Vitamin cho chó, mèo Chai: 120ml Pfizer Thailand 30 Premix 9011 E-V (Premic Vitamin) CT-490-3/02-KNKL Bổ sung vitamin trong TĂCN. Bao: 25kg và 25,35kg. Charoen Pokphand Foods Public Co. Ltd. Thailand 14 Premix Hog Finisher S333 NE-71-3/00-KNKL Bổ sung vitamin & chất khóang cho lợn thịt Bao: 25kg Top Feed MillsCo. Ltd. Thailand 14 Premix Pig Grower S222 NE-70-3/00-KNKL Bổ sung vitamin & chất khóang cho lợn choai Bao: 25kg Top Feed MillsCo. Ltd. Thailand 14 Premix Pig Stater S111 NE-69-3/00-KNKL Bổ sung vitamin & chất khóang cho lợn con Bao: 25kg Top Feed MillsCo. Ltd. Thailand 30 Premix TW-IN (Premic khóang) CT-489-3/02-KNKL Bổ sung khóang vi lượng trong TĂCN. Bao: 25kg và 25,35kg. Charoen Pokphand Foods Public Co. Ltd. Thailand 12 Premix Vitamin (PV1) RV-143-6/01-KNKL Cung cấp Vitamin cho gia súc Dạng bột, màu vàng nâu. Bao: 25kg. Rovithai Limited. Thailand 12 Premix Vitamin (PV2) RV-144-6/01-KNKL Cung cấp Vitamin cho gia súc Dạng bột, màu vàng nâu. Bao: 25kg. Rovithai Limited. Thailand 12 Premix Vitamin (PV3) RV-145-6/01-KNKL Cung cấp Vitamin cho gia súc Dạng bột, màu vàng nâu. Bao: 25kg. Rovithai Limited. Thailand 12 Premix Vitamin (PV4) RV-146-6/01-KNKL Cung cấp Vitamin cho gia súc Dạng bột, màu vàng nâu. Bao: 25kg. Rovithai Limited. Thailand 12 Premix Vitamin (Rovimix 2116) RV-147-6/01-KNKL Cung cấp Vitamin cho gia súc Dạng bột, màu vàng nâu. Bao: 25kg (bao trong thùng cartton) Rovithai Limited. Thailand 12 Premix Vitamin (Rovimix 2118) RV-148-6/01-KNKL Cung cấp Vitamin cho gia súc Dạng bột, màu vàng nâu. Bao: 25kg (bao trong thùng cartton) Rovithai Limited. Thailand 14 Rovimix 33-9515 RT-220-7/00-KNKL Bổ sung vitamin & chất khóang Bao:20kg Rovithai Limited Thailand 12 Rovimixđ VB 0499 RO-30-2/01-KNKL Premix vitamin dùng bổ sung vitamin vào TĂCN Dạng bột, màu vàng nâu. Túi plastic: 20kg (để trong thùng carton). Rovithai Limited. Thailand 12 Rovimixđ VB 0502 RT-719-10/02-KNKL Cung cấp Vitamin cho gia cầm Hạt mịn, màu nâu đậm. Thùng carton, bao: 20kg. Rovithai Ltd. Thailand 12 Rovimixđ vb br 0499 RO-33-2/01-KNKL Premix vitamin dùng bổ sung vitamin vào TĂCN. Dạng bột, màu vàng nâu Túi plastic: 20kg (để trong thùng carton). Rovithai Limited. Thailand 12 Rovimixđ VBBR 0502 RT-720-10/02-KNKL Cung cấp Vitamin cho gia cầm Hạt mịn, màu nâu đậm. Thùng carton, bao: 20kg. Rovithai Ltd. Thailand 12 Rovimixđ VL 0499 RO-32-2/01-KNKL Premix vitamin dùng bổ sung vitamin vào TĂCN. Dạng bột, màu vàng nâu Túi plastic: 20kg (để trong thùng carton). Rovithai Limited. Thailand 12 Rovimixđ VS 0499 RO-31-2/01-KNKL Premix vitamin dùng bổ sung vitamin vào TĂCN Dạng bột, màu vàng nâu Túi plastic: 20kg (để trong thùng carton). Rovithai Limited. Thailand 124 S-Plex Co AT-1629-8/03-KNKL Bổ sung Cobalt trong TĂCN. Hạt mịn, màu nâu sậm. Bao: 20kg. Appliedforce Co. Ltd. Thailand 124 S-Plex Cu AT-1439-02/03-KNKL Bổ sung khóang vi lượng trong TĂCN. Hạt mịn, màu xanh lá nhạt. Bao: 20kg. Appliedforce Co. Ltd. Thailand 124 S-Plex Fe AT-1438-02/03-KNKL Bổ sung khóang vi lượng trong TĂCN. Hạt mịn, màu nâu sẫm. Bao: 20kg. Appliedforce Co. Ltd. Thailand 124 S-Plex Mg AT-1630-8/03-KNKL Bổ sung Magiê (Mg) trong TĂCN. Hạt mịn, màu nâu. Bao: 20kg. Appliedforce Co. Ltd. Thailand 124 S-Plex Mn AT-1440-02/03-KNKL Bổ sung khóang vi lượng trong TĂCN. Hạt mịn, màu nâu. Bao: 20kg. Appliedforce Co. Ltd. Thailand 124 S-Plex Se AT-1442-02/03-KNKL Bổ sung khóang vi lượng trong TĂCN. Hạt mịn, màu nâu. Bao: 20kg. Appliedforce Co. Ltd. Thailand 124 S-Plex Zn AT-1441-02/03-KNKL Bổ sung khóang vi lượng trong TĂCN. Hạt mịn, màu nâu. Bao: 20kg. Appliedforce Co. Ltd. Thailand 30 TR-EGG Formula Premix For Duck Layer 5X AP-342-12/00-KNKL Premix bổ sung Vitamin, khóang cho vịt đẻ Bột thô, màu nâu nhạt Bao: 450g, 500g và 25kg. Advance Pharma Co. Ltd. Thailand 30 TR-EGG Formula Premix For Layer 5X AP-341-12/00-KNKL Premix bổ sung Vitamin, khóang cho gà đẻ Bột thô, màu nâu nhạt Bao: 450g, 500g và 25kg. Advance Pharma Co. Ltd. Thailand 172 Trusty (Beef Flavor) NU-1722-10/03-NN Thức ăn cho chó trưởng thành Dạng viên, khô, màu nâu Túi: 10kg và 15kg. Nestle Purina PetCare Ltd. Thailand 172 Trusty (Puppy) NU-1723-10/03-NN Thức ăn cho chó con Dạng viên, khô, màu nâu Túi: 10kg và 15kg. Nestle Purina PetCare Ltd. Thailand 53 Vitamin Premix "Max-One" FT-258-7/01-KNKL Bổ sung dinh dưỡng, vitamin, khóang giúp phòng bệnh Dạng bột màu vàng Bao: 25kg F.T.I Co.Ltd Thailand 65 Vitamix 1 HT-1452-02/03-KNKL Bổ sung Vitamin, khóang vi lượng cho heo con, heo lứa, heo thịt và heo giống. Bột màu nâu Gói: 100g, 250g, 500g và 1kg. Bao: 5kg, 10kg, 15kg và 20kg. Better Pharma Thailand 65 Vitamix 2 HT-1453-02/03-KNKL Bổ sung Vitamin, khóang vi lượng cho heo con, heo lứa, heo thịt và heo giống. Bột màu nâu Gói: 100g, 250g, 500g và 1kg. Bao: 5kg, 10kg, 15kg và 20kg. Better Pharma Thailand 65 Vitamix 3 HT-1454-02/03-KNKL Bổ sung Vitamin, khóang vi lượng cho heo con, heo lứa, heo thịt và heo giống. Bột màu nâu Gói: 100g, 250g, 500g và 1kg. Bao: 5kg, 10kg, 15kg và 20kg. Better Pharma Thailand 65 Vitamix 4 HT-1455-02/03-KNKL Bổ sung Vitamin, khóang vi lượng cho heo con, heo lứa, heo thịt và heo giống. Bột màu nâu Gói: 100g, 250g, 500g và 1kg. Bao: 5kg, 10kg, 15kg và 20kg. Better Pharma Thailand 65 Vitamix A HT-1456-02/03-KNKL Bổ sung Vitamin, khóang vi lượng cho heo con, heo lứa, heo thịt và heo giống. Bột màu nâu Gói: 100g, 250g, 500g và 1kg. Bao: 5kg, 10kg, 15kg và 20kg. Better Pharma Thailand 51 Whiskas Kitten TL-1384-12/02-KNKL Thức ăn cho mèo Gói: 85 g Effem Foods. Thailand 51 Whiskas Kitten Ocean Fish TL-568-7/02-KNKL Thức ăn cho mèo Gói: 85g; 120g; 1,5kg. Hộp: 500g Effem Foods. Thailand 51 Whiskas Mackerel TL-1383-12/02-KNKL Thức ăn cho mèo Gói: 85g Effem Foods. Thailand 51 Whiskas Ocean Fish SH-111-4/00-KNKL Thức ăn hỗn hợp dùng cho mèo Viên , khô Hộp: 500g Effem Foods. Thailand 51 Whiskas Pocket Ocean Fish TL-569-7/02-KNKL Thức ăn cho mèo Gói: 85g; 120g; 1,5kg. Hộp 500g. Bao: 8kg Effem Foods. Thailand 51 Whiskas Pocket Tuna TL-570-7/02-KNKL Thức ăn cho mèo Hộp: 500g, 8kg. Effem Foods. Thailand 51 Whiskas Tuna TL-1382-12/02-KNKL Thức ăn cho mèo Gói: 85g Effem Foods. Thailand 51 Whiskas Tuna And Anchovy SH-112-4/00-KNKL Thức ăn hỗn hợp dùng cho mèo Viên , khô Hộp: 500g Effem Foods. Thailand 92 Zeolab TL-684-9/02/-KNKL Bổ sung khóang trong TĂCN. Dạng bột, màu kem sữa. Bao: 20kg. Srisuk Trading and Services Co. Ltd. Thailand 12 Menadione Sodium Bisulfite Feed Grade RT-1893-02/04-NN Cung cấp vitamin K3 cho gia súc, gia cầm Hạt màu trắng hơi nâu. Thùng carton: 25kg. Bao: 500kg Oxyvit Kimya Sanayll Ve Ticaret A.S. Turkey 29 Zinc Oxide MT-482-3/02-KNKL Bổ sung khóang trong TĂCN Bao: 25kg. Meb Metal.. Turkey 161 Zinc Oxide MT-356-10/01-KNKL Cung cấp khóang vi lượng trong TĂCN Bao: 25kg Meb Metal. Turkey 67 Egg Powder Spray Dried DU-453-02/02-KNKL Cung cấp Protein trong TĂCN Bao: 15kg. Despro Camino Ariel 5444 Montevideo. Uruguay 68 Egg Powder Spray Dried DU-453-02/02-KNKL Cung cấp Protein trong TĂCN Bao: 15kg. Despro Camino Ariel 5444 Montevideo. Uruguay 37 BZTR waste digester UT-3-1/01-KNKL Hỗn hợp vi sinh đơn bào làm thức ăn bổ sung Bột, màu trắng sữa. Gói thiếc: 8 Ounce Thùng nhựa: 20Pound United.Tech Inc. USA 6 Edible Coarse Lactose GL-236-7/00-KNKL Cung cấp đường Lacto Bột màu trắng Bao: 25kg Glanbia USA 55 UGF-2000 AM-1489-4/03-KNKL Bổ sung Vitamin, khóang trong TĂCN. Bao: 0,5kg; 1kg; 5kg; 10kg và 25kg American VeterinaryLaboratories Inc USA 26 22% Pig Starter KM-714-10/02-KNKL Thức ăn hỗn hợp cho heo con Bao: 1kg; 5kg; 22,5kg và 25kg Kent Feeds INC. USA 2 Acid Pak 4 Way 2x Water Soluble AU-738-10/02-KNKL Bổ sung khóang trong TĂCN Bao, thùng carton: 1kg; 10kg; 20kg; 25kg; 50kg; 200kg và 1000kg Alltech Inc. USA 41 Acidifier Copper Sulphate IN-23-2/01-KNKL Bổ sung Đồng (Cu), súc tác hệ enzyme trong trao đổi chất nhằm ngăn ngừa bệnh thiếu máu Dạng kết tinh màu xanh. Bao: 453,6g; 5kg, 10kg, 12kg, 20kg và 25kg. InternationalNutrition. USA 101 Acid-Way CU-1327-11/02-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Bao: 25kg Cenzone USA 41 Actoxi-Bio AME-122-4/00-KNKL Ngăn ngừa độc tố nấm mốc Mycotoxins Bột màu vàng nhạt. Bao: 25kg. Ameco.Bios & Co. USA 100 Ade w.s.p PM-1302-11/02-KNKL Bổ sung Vitamin A,D,E trong TĂCN. Bột màu trắng ngà. Bao: 20kg và 25kg. Xô: 10gói x 1kg/gói. Pharmtech USA 36 AFC Super Pig Flavor FF-143-5/00-KNKL Chất tạo mùi Bao: 25kg và 50kg Feed Flavor Inc USA 18 Alkacel 20X AP-742-10/02-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Bao: 20kg, 25kg, 200kg và 500kg. Agriaccess USA 2 Allplex B ALL-92-3/01-KNKL Bổ sung khóang vi lượng Dạng bột, màu nâu nhạt Bao, Thùng: 25kg Alltech Inc USA 2 Allplex GF ALL-60-2/01-KNKL Cung cấp khóang vi lượng cho lợn thịt Dạng bột, màu nâu xẫm Thùng carton, thùng sắt: 25kg Alltech Inc USA 2 Allplex LS ALL-62-2/01-KNKL Cung cấp khóang vi lượng cho lợn mẹ đang cho con bú Dạng bột, màu nâu nhạt Thùng carton, thùng sắt: 25kg Alltech Inc USA 2 Allplex S ALL-61-2/01-KNKL Cung cấp khóang vi lượng cho lợn chửa Dạng bột, màu nâu nhạt Thùng carton, thùng sắt: 25kg Alltech Inc USA 2 Allplex W ALL-59-2/01-KNKL Cung cấp khóang vi lượng cho gia súc non Dạng bột, màu nâu nhạt Thùng carton, thùng sắt: 25kg Alltech Inc USA 2 Allzyme PS ALL-108-4/01-KNKL Bổ sung men tiêu hóa Dạng bột, màu nâu nhạt Bao, thùng carton, thùng sắt: 25kg. Alltech Inc USA 2 Allzyme SSF AU-731-10/02-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg Alltech Inc. USA 2 Allzyme Vegpro 5x AU-733-10/02-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg Alltech Inc. USA 2 Allzyme Vegpro Liquid ALL-93-3/01-KNKL Bổ sung men tiêu hóa Dạng lỏng, màu nâu Thùng: 19lít và 200lít Alltech Inc USA 55 A-max Yeast Culture TM VU-412-01/02-KNKL Cung cấp men tiêu hóa trong TĂCN Bột, màu nâu. Bao: 0,5kg; 1kg; 5kg; và 25kg Varied IndustriesCorporation USA 41 Ameco-Acids AME-118-4/00-KNKL Chất axít hóa bổ sung trong TĂCN. Bột màu trắng xám. Bao: 25kg. Ameco.Bios & Co. USA 67 Amonex BU-1794-12/03-NN Bổ sung chất chống mốc trong TĂCN Bao: 20kg và 25kg Bentoli. Inc. USA 68 Amonex BU-1794-12/03-NN Bổ sung chất chống mốc trong TĂCN Bao: 20kg và 25kg Bentoli., Inc USA 45 Ampi Lactose (Spray Dried Lactose Powder) AMPI-2-1/01-KNKL Bổ sung đường sữa (Đường lacto) Dạng bột, màu trắng Bao: 25kg AMPI USA 102 Anf Advantage 21 AM-1343-11/02-KNKL Thức ăn chó lớn Bao 9,07kg; 18,18kg. Gói: 0,1kg; 0,5kg; 1,5kg và 113,5g ANF Specialties USA 102 Anf Advantage 27 AM-1339-11/02-KNKL Thức ăn chó lớn Bao: 7,5 và 15kg Gói: 100g, 113,5g, 500g và 1500g ANF Specialties USA 102 ANF Advantage Puppy-Dog Food AM-1564-7/03-KNKL thức ăn cho chó Bao: 40 Ib (18,18kg); 20 Ib (9,07kg); 7,5kg Gói: 100g; 113,4g; 500g; 1kg; 1,5kg; 3kg và 15kg ANF Specialties USA 102 Anf Performance AM-1340-11/02-KNKL Thức ăn chó lớn Bao: 7,5 và 15kg Gói: 100g; 113,5g; 500g và 1500g ANF Specialties USA 55 Animateđ IM-1567-7/03-KNKL Bổ sung khóang, đạm, Lipit, xơ trong TĂCN. Bao: 50Ib (22,67kg), 25kg và 50 kg IMC Feed Ingredients USA 67 Aqua Savor BU-467-02/02-KNKL Tạo mùi trong TĂCN Bao: 1kg, 20kg, 25kg và 50kg. Bentoli. USA 68 Aqua Savor BU-467-02/02-KNKL Tạo mùi trong TĂCN Bao: 1kg, 20kg, 25kg và 50kg. Bentoli. USA 6 Ascogen CU-1463-03/03-KNKL Tăng cường khả năng phòng chống bệnh tật cho vật nuôi Bao: 25kg Chemoforma(U.S.A) USA 125 Availa Cu 100 ZM-1626-8/03-KNKL Bổ sung Đồng (Cu) và Ptotein trong TĂCN Màu đen sậm Bao: 20kg Zinpro Corporation USA 125 Availa Fe 60 ZM-1625-8/03-KNKL Bổ sung Sắt (Fe) và Ptotein trong TĂCN Màu nâu Bao: 20kg Zinpro Corporation USA 125 Availa Mn 100 ZM-1627-8/03-KNKL Bổ sung Mangan (Mn) và Ptotein trong TĂCN Màu nâu đen Bao: 20kg Zinpro Corporation USA 125 Availa Se 1000 ZM-1543-6/03-KNKL Bổ sung khóang vi lượng trong TĂCN Màu nâu Bao: 25kg Zinpro Corporation USA 125 Availa Zn 100 ZM-1624-8/03-KNKL Bổ sung Kẽm (Zn) và Ptotein trong TĂCN Màu nâu Bao: 25kg Zinpro Corporation USA 125 Availamin- Starter I, II, III ZM-1705-9/03-KNKL Bổ sung khóang vi lượng trong TĂCN Màu nâu đen Bao: 20kg Zinpro Corporation USA 41 Avian Vet Pak IN-10-1/01-KNKL Bổ sung vitamin, chất khóang Bột màu vàng nhạt Gói, xô: 1kg, 10kg và 25kg. InternationalNutrition. USA 65 Avi-Bac WS PM-1336-11/02-KNKL Bổ sung men và enzyme trong TĂCN Dạng bột Gói: 10g, 25g, 50g, 250g, 500g và 1kg. Bao: 10kg và 25kg. Probyn International Inc. USA 6 Azomiter PU-495-3/02-KNKL Chống ẩm và kết dính trong TĂCN Bột màu hơi hồng. Bao 20kg. Peak Minerals Azomite. Inc USA 172 Beggin Strips (Bacon Flavor) NU-1730-10/03-NN Thức ăn cho chó con Dạng miếng dải dài, màu nâu, đỏ nhạt. Túi: 3 oz (85g) Thùng: 12x3 oz Purina PetCare Company. USA 41 Bio- Actor AME-121-4/00-KNKL Tăng năng suất và sức khỏe vật nuôi. Bột màu vàng nhạt. Bao: 25kg. Ameco.Bios & Co. USA 101 Biobond CU-1321-11/02-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Bao: 25kg Cenzone USA 2 Bio-Chrom AL-462-02/02-KNKL Bổ sung crom cho gia súc Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg Alltech Inc. và các chi nhánh USA 30 Biofos (Monocalcium Phosphate For Feed) IA-239-7/00-KNKL Bổ sung khóang Canxi (Ca), Photpho (P) trong TĂCN. Bao: 22,67kg, 25kg, 30kg, 40kg, 50kg và hàng rời IMC.Agro Company. USA 30 Biofos (Mono-Dialcium Phosphate) MM-1702-9/03-KNKL Bổ sung khóang vi lượng trong TĂCN. Bao: 50kg IMC Agro. USA 55 Biofos R (Monocalcium Phosphate) AA-1793-12/03-NN Bổ sung Canxi và photphat trong TĂCN Bao: 22,67kg; 25kg; 30kg; 40kg và 50kg Imc Feed Ingredients Inc. Ltd. USA 55 Bioking *NP-2-8/00-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN. Dạng bột Bao: 25kg Fermented Product USA 2 Bio-Mos AU-735-10/02-KNKL Bổ sung khóang trong TĂCN Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg Alltech Inc. USA 2 Bioplex Bovine Formula AU-736-10/02-KNKL Bổ sung khóang trong TĂCN Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg Alltech Inc. USA 2 Bioplex Broiler Formula AU-371-11/01-KNKL Bổ sung khóang cho gà thịt Bao: 25kg Alltech Inc. USA 2 Bioplex Cobalt AL-455-02/02-KNKL Bổ sung cobalt cho gia súc Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg Alltech Inc. USA 2 Bioplex Copper AL-460-02/02-KNKL Bổ sung đồng cho gia súc Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg Alltech Inc. USA 2 Bioplex Creep/Starter Formula AU-367-11/01-KNKL Bổ sung khóang cho lợn con Bao: 25kg Alltech Inc. USA 2 Bioplex Grower/Finisher Formula AU-368-11/01-KNKL Bổ sung khóang cho lợn choai Bao: 25kg Alltech Inc. USA 2 Bioplex Iron AL-459-02/02-KNKL Bổ sung sắt cho gia súc Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg Alltech Inc. USA 2 Bioplex Layer Formula AU-372-11/01-KNKL Bổ sung khóang cho gà đẻ Bao; 25kg Alltech Inc. USA 2 Bioplex Maganese 10% AL-458-02/02-KNKL Bổ sung mangan cho gia súc Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg Alltech Inc. USA 2 Bioplex Magnesium AL-461-02/02-KNKL Bổ sung magie cho gia súc Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg Alltech Inc. USA 2 Bioplex Poultry Breeder Formula AU-370-11/01-KNKL Bổ sung khóang cho gà giống Bao: 25kg. Alltech Inc USA 2 Bioplex Sow Formula AU-369-11/01-KNKL Bổ sung khóang cho lợn nái Bao: 25kg. Alltech Inc. USA 2 Bioplex Zinc AL-457-02/02-KNKL Bổ sung kẽm cho gia súc Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg Alltech Inc. USA 55 Biopowdermr AGR-127-5/01-KNKL Là chất chiết cây Yucca Schidigera có tác dụng điều chỉnh khí amoniac và các khí có hại khác, làm giảm mùi hôi chất thải vật nuôi Dạng bột, màu nâu. Bao:100g, 500g, 1kg, 25 kg, 50kg Agroindustrias El Alano S.A California Cp. USA 36 Bioprotect Plus ACG-178-6/00-KNKL Chất bổ sung các lọai Vitamin Lọ, bình ACG Product LTD. USA 41 BIO-PSN-30 AME-113-4/00-KNKL Thức ăn tập ăn cho lợn con. Bột màu vàng nhạt. Bao: 25kg. Ameco.Bios & Co. USA 41 BIO-PSN-35 AME-114-4/00-KNKL Nguyên liệu cao đạm, giầu axít amin bổ sung trong TĂCN. Bột màu vàng nhạt. Bao: 25kg. Ameco.Bios & Co. USA 41 BIO-PSN-50 AME-115-4/00-KNKL Bổ sung đạm trong TĂCN. Bột màu vàng nhạt. Bao: 25kg. Ameco.Bios & Co. USA 101 Bioture CU-1319-11/02-KNKL Bổ sung Protein trong TĂCN Bao: 25kg. Cenzone USA 30 Bột Gluten Ngô (Corn Gluten Meal) HT-697-9/02-KNKL Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN. Bao: 25kg và 50kg. Bột rời. Minnesota Corn Processors. USA 130 Bột lông vũ thủy phân GU-1805-12/03-NN Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN. Hàng rời Grinffin Industries Inc. USA 167 Bột lông vũ thủy phân GU-1805-12/03-NN Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN. Hàng rời Griffin Industries. Inc. USA 29 Bột Phụ Phẩm Gia cầm (Poultry By Product Meal) GI-135-5/01-KNKL Thức ăn bổ sung Chất chống kết vón Dạng bột , màu vàng nhạt đến vàng đậm Hàng rời ( Hàng xá) Griffin Industries Inc. USA 30 Bột váng sữa (DRY WHEY EXTRA GRADE) FU-475-3/02-KNKL Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN Bao: 25kg. Westfarm Foods. INC. USA 9 Bột Váng Sữa (Whey Powder Permeate ) AD-216-7/00-KNKL Bổ sung đường lacto và các chất dinh dưỡng Bao: 25kg( 50Lb) Alto Dairy Cooperative. USA 30 Bột váng sữa (Nu-century Whey) CU-526-5/02-KNKL Bổ sung đường Lactose trong TĂCN. Bao: 25kg Century Foods International. USA 37 BZTR Aquaculture UT-4-1/01-KNKL Hỗn hợp vi sinh đơn bào làm thức ăn bổ sung Bột, màu trắng sữa. Gói thiếc: 8 Ounce Thùng nhựa: 20Pound United.Tech Inc. USA 37 BZTR Extra-Wet UT-5-1/01-KNKL Hỗn hợp vi sinh đơn bào làm thức ăn bổ sung Bột, màu trắng sữa. Hộp nhựa: 1 Pound Thùng nhựa: 20Pound United.Tech Inc. USA 37 BZTR OBT (OBTTM Oil Degradation Treatment) UT-6-1/01-KNKL Hỗn hợp vi sinh đơn bào và men tiêu hóa làm thức ăn bổ sung Bột, màu trắng sữa. Hộp nhựa: 1 Pound Thùng nhựa: 20Pound United.Tech Inc. USA 22 Calcium Propionate Feed Grade DA-162-5/00-KNKL Chất bảo quản, chống mốc Bao: 25kg Ducoa USA 101 Cenmos CU-1326-11/02-KNKL Bổ sung Dluxit trong TĂCN Bao: 25kg Cenzone USA 101 Cenplex Cu CU-1323-11/02-KNKL Bổ sung đồng trong TĂCN Bao: 25kg Cenzone USA 101 Cenplex Iron CU-1324-11/02-KNKL Bổ sung sắt trong TĂCN Bao: 25kg Cenzone USA 101 Cenplex Mn CU-1325-11/02-KNKL Bổ sung Mn trong TĂCN Bao: 25kg Cenzone USA 101 Cenplex Zn CU-1322-11/02-KNKL Bổ sung Zn và Protein trong TĂCN Bao: 25kg Cenzone USA 101 Cenzyme CU-1316-11/02-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Bao: 25kg Cenzone USA 29 Chất Kết Dinh Pegabind BU-316-9/01-KNKL Chất kết dính trong TĂCN Bột màu trắng. Bao 25 kg Bentoli Agriculture Products. USA 36 Chromax TM 0,04% GU-409-01/02-KNKL Bỏ sung Crôm trong TĂCN Bột, màu đỏ nhạt Bao: 25kg Great River Foundation USA 18 Chromium Chelate AP-743-10/02-KNKL Bổ sung axit amin trong TĂCN Bao: 20kg, 25kg, 200kg và 500kg. Agriaccess USA 101 Chromium Yeast CU-1315-11/02-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Bao: 25kg Cenzone USA 64 Citrex Liquid SA-1783-12/03-NN Bổ sung acid hữu cơ trong TĂCN Dạng lỏng, màu sắt đỏ. Thùng:1kg và 60kg Citrex Inc . USA 41 Citric Acid IN-24-2/01-KNKL Chất kháng khuẩn, có tác dụng cải thiện việc sử dụng khóang vi lượng và vitamin Bột màu trắng. Bao, gói, xô: 453,6g và 10kg. InternationalNutrition. USA 105 Cỏ khô (Thức ăn cho bò sữa) AM-1337-11/02-KNKL Bổ sung dinh dưỡng cho bò sữa Đóng trong côngtenơ Anderson Hay And Grain Co. Inc USA 46 Cỏ khô dạng viên (Alfalfa pellets) US-1719-10/03-NN Nguyên liệu TĂCN Dạng viên Bao: 25kg, 40kg và 50 kg, hàng xá Wilbur.Ellis Company. USA 54 Cocci Guard Concentrate Powder US-239-6/01- KNKL Phòng bệnh cầu trùng Dạng bột. Bao: 1kg; 10kg và 25kg. Distibutors Processing INC USA 54 Cocci Guard Liquid Concentrate US-240- 6/01- KNKL Phòng bệnh cầu trùng Dạng lỏng Can: 1kg; 10kg và 25kg. Distibutors Processing INC USA 26 Commstart TM 15-25 KM-713-10/02-KNKL Thức ăn hỗn hợp cho heo con Bao: 1kg; 5kg; 22,5kg và 25kg Kent Feeds INC. USA 55 Condition ADE TM OA-284-8/01-KNKL Làm mất các dụng của độc tố nấm mốc trong TĂCN Dang bột màu xám tro Bao: 100g, 500g, 1kg, 25kg và 50kg OIL.DRI Corporation Of America USA 38 Corn Gluten Meal (Gluten ngô) MU-530-5/02-KNKL Bổ sung protein trong TĂCN Bột rời đóng contener Minnesota Corn Processors USA 41 Cozyme 10X AME-117-4/00-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN. Bột màu vàng nhạt. Bao: 25kg. Ameco.Bios & Co. USA 36 Dry Fish Krave FF-142-5/00-KNKL Chất tạo mùi cá Bao: 25kg và 50kg Feed Flavor Inc USA 36 Dry Pig Krave 16091 FF-290-9/00-KNKL Chất tạo hương : Tạo mùi sữa Bột màu nâu nhạt Bao: 25kg Feed Flavor Inc. USA 26 Dairylac 80 IU-261-8/01-KNKL Cung cấp năng lượng và các dinh dưỡng khác Bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg International Ingredient Corporation. USA 2 De-Odorase ALL-67-2/01-KNKL Là chất chiết từ cây Yucca Schidigera, dùng bổ sung vào TĂCNnhằm hạn chế mùi khó chịu của phân vật nuôi Dạng bột thô, màu nâu Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg Alltech Inc USA 30 Deproteinzed Whey Powder OU-488-3/02-KNKL Bổ sung dinh dưỡng trong TĂCN Bao: 22,7kg. Land Olakes. INC. USA 55 Desert Gold Dry *NP-3-8/00-KNKL Nâng cao năng suất vật nuôi, hạn chế mùi của chất thải vật nuôi. Dạng bột Bao: 25kg Fermented Product USA 55 Desert Gold Liquid *NP-4-8/00-KNKL Nâng cao năng suất vật nuôi, hạn chê mùi của chất thải vật nuôi. Dạng lỏng Thùng: 200Lít Fermented Product USA 41 DFS-42 AME-116-4/00-KNKL Bổ sung đạm của cá trong TĂCN. Bột màu vàng nhạt. Bao: 25kg. Ameco.Bios & Co. USA 26 Diamond V "XP" TM Yeast Culture DV-187-7/00-KNKL Nâng cao hiệu quả sử dụng TĂCN Dạng bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg Diamond Mills Co. Ltd. USA 54 Dinaferm DN-112-4/01-KNKL Bổ sung men và vitamin B trong TĂCN. Dạng bột Bao: 1kg; 5 kg; 20kg; 25kg; 50kg và1000kg. DiversifiedNutri.AgriTechnologies INC.(Dnatec). USA 54 Dinamune DN-113-4/01-KNKL Tăng sức đề kháng cho vật nuôi Dạng bột , màu kem Bao: 1kg; 5 kg; 20kg; 25kg; 50kg và 1000kg. DiversifiedNutri.AgriTechnologies INC.(Dnatec). USA 54 Dinase 10 Liquid DN-116-4/01-KNKL Giảm khí amoniac và các khí độc khác Dạng lỏng , màu nâu xẩm Thùng: 1kg; 5 kg; 20kg; 25kg; 50kg; 200kg và 1000kg. DiversifiedNutri.AgriTechnologies INC.(Dnatec). USA 54 Dinase 1000 IR Dry DN-115-4/01-KNKL Giảm khí amoniac, giảm mùi hôi của chất thải vật nuôi Dạng bột , màu hổ phách nâu Bao: 1kg; 5 kg; 20kg; 25kg; 50kg và 1000kg. DiversifiedNutri.AgriTechnologies INC.(Dnatec). USA 54 Dinase 30 FA DN-114-4/01-KNKL Giảm khí amoniac, giảm mùi hôi của chất thải vật nuôi Dạng bột , màu hổ phách nâu Bao: 1kg; 5 kg; 20kg; 25kg; 50kg và 1000kg. DiversifiedNutri.AgriTechnologies INC.(Dnatec). USA 174 Distillers Dried Grains (DDGS) 002-7/04-NN Bã ngô dùng làm nguyên liệu thức ăn chăn nuôi. Màu vàng. Hàng rời. Archer Daniels Midland Co. USA 30 DK Sarsaponin 30 DU-187-6/01-KNKL Tăng hiệu quả sử dụng thức ăn, khử mùi hôi Thùng: 25kg Desert King International USA 55 DK Sarsaponin 30 NB-96-3/01-KNKL Chất chiết thực vật dùng cải thiện hệ vi sinh trong đường tiêu hóa Dạng bột, màu nâu nhạt Bao: 100g,500g, 1kg, 25kg và 50kg Nature S Best Ingredients Inc. USA 55 Dried Porcine Solubles 30 (DPS
-
*NP-1-8/00-KNKL Bổ sung protein, axít amin Dạng bột Bao: 25kg Nutra Flo USA 55 Dried Porcine Solubles 40 (DPS
-
NP-140-6/01-KNKL Bổ sung đạm và acid amin trong TĂCN. Bao: 500g, 200g, 1kg và 25kg Nutra. Flo Protein Products. USA 55 Dried Porcine Solubles 50 RD (DPS 50 RD) CD-141-6/01-KNKL Bổ sung đạm và acid amin trong TĂCN. Bao: 500g, 200g, 1kg và 25kg Nutra. Flo Protein Products. USA 36 Dry Butter Scotch- Ade 02080 FF-289-9/00-KNKL Chất tạo hương : Tạo mùi kem Bột màu nâu nhạt Bao: 25kg Feed Flavor Inc. USA 36 Dry Rum Butter Maple- 18004 FF-293-9/00-KNKL Chất tạo hương : Tạo mùi bơ Bột màu nâu nhạt Bao: 25kg Feed Flavor Inc. USA 36 Dry Strawberry Ade- 18010 FF-292-9/00-KNKL Chất tạo hương : Tạo mùi dâu Bột màu trắng ngà Bao: 25kg Feed Flavor Inc. USA 36 Dry Sweet Milk Replace- 13044 FF-291-9/00-KNKL Chất tạo hương : Tạo mùi sữa Bột màu trắng ngà Bao: 25kg Feed Flavor Inc. USA 55 Dyna- K đ IM-1565-7/03-KNKL Bổ sung Kali (K) và Clo (Cl) trong TĂCN. Bao: 50Ib (22,67kg), 25kg và 50kg IMC Feed Ingredients USA 55 Dynamate đ IM-1566-7/03-KNKL Bổ sung L; S; Mg trong TĂCN. Bao: 50Ib (22,67kg), 25kg và 50kg IMC Feed Ingredients USA 41 Ecoferm-Mix AME-120-4/00-KNKL Bổ sung khóang vi lượng và men tiêu hóa trong TĂCN. Bột màu vàng nhạt. Bao: 25kg. Ameco.Bios & Co. USA 41 Ecorgen AME-119-4/00-KNKL Tăng khả năng miễn dịch, tăng năng suất vật nuôi. Bột màu vàng nhạt. Bao: 25kg. Ameco.Bios & Co. USA 94 Edible Lactose BM-1414-01/03-KNKL Bổ sung đường, sữa trong TĂCN Bao: 25 kg hoặc 50lbs Blue Milk Brand Protien Inc USA 94 Edible Lactose LM-1595-7/03-KNKL Bổ sung đường Lactose trong TĂCN Bao: 25 kg hoặc 50lbs Lynn protein. Inc USA 19 Edible Lactose # 1000A FD-263-8/00-KNKL Cung cấp chất dinh dưỡng, làm cho thức ăn thơm, ngọt Dạng tinh thể, màu trắng, màu kem phớt. Bao: 25kg(50Lb) First DistrictAssociation. USA 19 Edible Lactose # 2000A FD-264-8/00-KNKL Cung cấp chất dinh dưỡng, làm cho thức ăn thơm, ngọt Dạng tinh thể, màu trắng, màu kem phớt. Bao: 25kg(50Lb) First DistrictAssociation. USA 19 Edible Lactose # 400A FD-262-8/00-KNKL Cung cấp chất dinh dưỡng, làm cho thức ăn thơm, ngọt Dạng tinh thể, màu trắng, màu kem phớt. Bao: 25kg(50Lb) First DistrictAssociation. USA 2 Eggshell 49 2x AU-737-10/02-KNKL Bổ sung khóang trong TĂCN Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg Alltech Inc. và các chi nhánh USA 100 Electrolyte Soluble PM-1304-11/02-KNKL Bổ sung chất điện giải trong TĂCN. Bột màu hồng nhạt. Bao: 20kg và 25kg. Xô: 10gói x 1kg/gói. Pharmtech USA 36 Enhance 97 CU-315-9/01-KNKL Bổ sung Protein trong TĂCN Bột màu trắng Bao: 25kg Central Soya Co.Inc. USA 41 Family Pig Balance Plus IN-14-1/01-KNKL Bổ sung vitamin, chất khóang, a xít amin Bột màu vàng nâu Gói, xô: 1kg, 10kg, 25kg InternationalNutrition. USA 24 Fat Pak 50 MU-545-5/02-KNKL Bổ sung chất béo trong TĂCN. Bột màu trắng sữa. Bao: 20kg. Milk Specialties Company USA 31 Fatpak 100 *MS-78-3/01-KNKL Bổ sung chất béo Màu trắng Hộp: 25kg, 50kg Milk Specialties Co. USA 30 Feed Grade Fluid Lecithin ( F1-100 -7999) CS-302-10/00-KNKL Cung cấp phospholipid, axít béo, có tác dụng nhũ tương hóa. Dung dịch, màu nâu, vàng Thùng: 450kg và 1000kg Central Soya Company Inc. . USA 41 Fish Fac IN-12-1/01-KNKL Chất thay thế bột cá Bột màu nâu đậm Gói, xô: 1kg, 10kg và 25kg InternationalNutrition. USA 26 Gl X-Tra TM KM-716-10/02-KNKL Bổ sung khóang và Vitamin cho heo Bao: 1kg; 5kg; 22,5kg và 25kg Kent Feeds INC. USA 26 Gluten Aide TM KM-711-10/02-KNKL Bổ sung khóang, Vitamin cho bò thịt Bao: 1kg; 5kg; 22,5kg và 25kg Kent Feeds INC. USA 30 Gluten ngô (Corn Gluten Meal 60%) MU-1403-01/03-KNKL Bổ sung Protein trong TĂCN. Hàng rời đóng trong conteinner Minnesota Corn Processors. USA 30 Gluten ngô (US Corn Gluten Meal) HS-273-8/00-KNKL Bổ sung protein trong TĂCN. Bao: 25kg và 50kg Mill Bros International INC. USA 41 GP Hydraid IN-27-2/01-KNKL Chất cân bằng điện giải, điều hòa thân nhiệt Bột trắng. Bao, gói, xô: 453,6g và 10kg. InternationalNutrition. USA 26 Granular Whey IU-260-8/01-KNKL Cung cấp năng lượng và các dinh dưỡng khác Dạng bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg International Ingredient Corporation. USA 12 Hy.Dđ Beadlet 1.25% RM-615-8/02-KNKL Cung cấp Vitamin D trong TĂCN. Dạng hạt, màu trắng. Drum: 25 kg Roche Vitamins Inc USA 26 Isl TM KM-717-10/02-KNKL Thức ăn đậm đặc cho heo nái Bao: 1kg; 5kg; 22,5kg và 25kg Kent Feeds INC. USA 41 Jumbo Bical IN-9-1/01-KNKL Bổ sung vitamin, chất khóang Bột màu xám Gói, xô: 500g, 1kg, 10kg và 25kg. Lon: 500g. InternationalNutrition. USA 13 Kem Trace TM Copper 1.000 KM-663-8/02-KNKL Bổ sung Đồng (Cu) trong TĂCN Bao: 1kg, 2kg, 5kg, 10kg, 20kg và 25kg. Kemin industries Inc. USA 26 Ks swine Premix KM-715-10/02-KNKL Bổ sung khóang và Vitamin cho heo Bao: 1kg; 5kg; 22,5kg; 25kg Kent Feeds INC. USA 55 Kulactic FU-298-8/01-KNKL Tăng cường trao đổi chất, giúp kích thích tăng trọng Bột màu vàng nhạt Bao: 0,5kg, 1 kg, 5kg, 10kg và 25kg Fermented Product P.O. Box 1483 Mason City Iowa 50402. USA 55 Kulactic FM-1488-4/03-KNKL Bổ sung Vitamin, khóang trong TĂCN. Bao: 0,5kg; 1kg; 5kg;10kg và 25kg Fermented ProductsBang Iowa USA 55 Kulactic Plus FP-301-10/00-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN. Bột màu vàng đậm Bao: 500g, 1kg, 5kg, 10kg và 25kg Fermented Product USA 2 Lacto-Sacc AU-734-10/02-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg Alltech Inc. USA 46 Lactose UD-219-7/00-KNCKL Bổ sung đường sữa (Đường Lacto) Bao: 25kg United Dairymen of Arizona. USA 29 Lactose IM-1463-03/03-KNKL Bổ sung đường trong TĂCN Bao: 20kg, 25kg, 40kg và 50kg International Ingrecdient Corporation USA 36 Lactose 100 mesh MM-725-10/02-KNKL Bổ sung đường Lactose trong TĂCN Bao: 25kg Muscoda protein USA 101 Lacture CU-1314-11/02-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Bao: 25kg Cenzone USA 102 Large Breed Puppy 28 AM-1338-11/02-KNKL Thức ăn chó con Bao: 7,5 và 15kg Gói: 100g, 113,5g, 500g và 1500g ANF Specialties USA 100 Layer and Grower Premix PM-1307-11/02-KNKL Premix cho gà hậu bị, gà đẻ. Bột màu nâu đen. Bao: 20kg và 25kg. Xô: 8 x 2,5kg/gói. Pharmtech USA 136 Lecisoy N-2 (Soybean Lecithin) RM-1576-7/03-KNKL Bổ sung Lecithin và Phospholipid trong TĂCN. Thùng: 200kg và 220kg RiceLand Foods. Inc. USA 9 Lecithin (Emulbesto Tm 100a) LU-327-9/01-KNKL Nhũ hóa mỡ Lỏng sệt, màu vàng nâu. Thùng: 200kg Lucas Meyer. Inc (Division of Degussa Texturant Systems). USA 22 Lecithin (Thermolec TM 200 Lecithin) AM-1529-6/03-KNKL Cung cấp Photpho lipit trong TĂCN Phi: 204,12kg (450lbs) Archer Daniels Midland (ADM). USA 94 Lecithin Stablec Ub AM-1413-01/03-KNKL Cung cấp photpho trong TĂCN Phi: 204,12kg Archer Daniels Midland (ADM. USA 94 Lecithin Yelkinol Ac BI-1596-7/03-KNKL Bổ sung phosphor lipid trong TĂCN Hộp: 20kg (44lb) Thùng: 50kg Archer Daniels Midland (ADM). USA 29 Leprino Le-Pro Lactose LF-320-11/00-KNKL Bổ sung đường sữa (Đường Lacto) Bột màu trắng ngà Bao: 25kg Leprino FoodUSA USA 82 Lignobond 2x-Us LT- 37-1/00-KNKL Chất kết dính dùng trong thức ăn viên Bao: 25kg Lignotech. USA 18 Mananase Premix AP-741-10/02-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Bao: 20kg, 25kg, 200kg và 500kg. Agriaccess USA 36 MaX Emul TM 110 CU-411-01/02-KNKL Cung cấp Lecithin trong TĂCN Dung dịch mầu hổ phách. Bao: 25kg Central Soya Co. Inc. USA 55 Menhaden Condensed Fish Soluble TN-26-11/99-KNKL Bổ sung axít amin, khóang chất, vitamin trong TĂCN. Chai, hộp, lọ: 1lít, 5lít, 10lít và 200lít Omega ProteinInc. Hammond USA 55 Menhaden Fish Oil TN-25-11/99-KNKL Bổ sung năng lượng trong TĂCN. Chai, hộp, lọ: 1lít và 200lít Omega ProteinInc. Hammond USA 29 Methionine Hydroxy Analgue NM-1451-02/03-KNKL Cung cấp axit amin trong TĂCN Thùng: 250kg Novus international USA 54 Micro Aid A US-237-6/01-KNKL Chất bổ sung trong TĂCN nhằm hạn chế mùi hôi chất thải vật nuôi Dạng bột. Bao: 1kg; 10kg và 25kg. Distibutors Processing INC USA 54 Micro Aid Feed Grade Concentrate US-236-6/01-KNKL Chất bổ sung trong TĂCN nhằm hạn chế mùi hôi chất thải vật nuôi Dạng bột. Bao: 1kg; 10kg và 25kg. Distibutors Processing INC USA 54 Micro Aid Liquid US-238-6/01- KNKL Chất bổ sung trong TĂCN nhằm hạn chế mùi hôi chất thải vật nuôi Dạng nước. Can: 1lít; 10lít và 200lít. Distibutors Processing INC USA 65 Micro Complete PM-1335-11/02-KNKL Bổ sung men và enzyme trong TĂCN Dạng bột Gói: 10g, 25g, 50g, 250g, 500g và 1kg. Bao: 10kg và 25kg. Probyn International Inc. USA 100 Micro Ferm PM-1306-11/02-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN. Bột màu vàng nâu. Bao: 20kg và 25kg. Xô: 10gói x 1kg/gói. Pharmtech USA 125 Micro Plex 3% ZM-1703-9/03-KNKL Bổ sung khóang Crom (Cr) trong TĂCN Bao: 20kg Zinpro Corporation USA 101 Microbond CU-1312-11/02-KNKL Làm giảm độc tố trong TĂCN Bao: 25kg Cenzone USA 41 Microferm II with Enzyme IN-7-1/01-KNKL Bổ sung men tiêu hóa Bột màu vàng nâu Gói: 1kg, 10kg và 25kg InternationalNutrition. USA 125 Microplex 1000 ZM-1628-8/03-KNKL Bổ sung khóang Crom (Cr) trong TĂCN Màu nâu gạch Bao: 25kg Zinpro Corporation USA 125 Microplex 1000 ZM-1704-9/03-KNKL Bổ sung khóang Crom (Cr) trong TĂCN Màu nâu gạch Bao: 25kg Zinpro Corporation USA 2 Mold-Zap Liquid AU-710-10/02-KNKL Chống mốc Bao, thùng carton: 1kg; 10kg; 20kg; 25kg; 50kg; 200kg và 1000kg Alltech Inc. USA 29 Mono Dicalcium Phosphate CM-1450-02/03-KNKL Cung cấp Ca, P trong TĂCN Hàng xá. Bao: 25kg và 50kg Cargill USA 46 Monocalcium Phosphate CB-185-6/00-KNKL Bổ sung khóang (Ca,P) Bao: 40kg hoặc hàng rời Connell Bros Company Ltd USA 29 Monocalcium Phosphate CF-218-7/00-KNCKL Bổ sung khóang (Ca,P) Hàng rời Cargill Fertilizer Inc. USA 84 MP 722 Porcine Plasma NW-1921-6/04-NN Bổ sung chất dinh dưỡng trong TĂCN. Bột màu nâu. Bao: 25kg. Merrick’s. Inc. USA 2 Mtb-100 (Mycosorb) AU-252-7/01-KNKL Là chất có khả năng chống kết dính, dùng hấp thụ độc tố nấm Aflatoxin trong TĂCN Bột màu nâu sáng Bao, thùng giấy carton, thùng sắt: 25kg Alltech Inc. USA 64 Myco-AD SA-1781-12/03-NN Bổ sung chất hấp thụ độc tố nấm mốc trong TĂCN Dạng bột, màu xám. Bao:1kg và 25kg Special Nutrients Inc USA 64 Myco-AD-A-Z SA-1782-12/03-NN Bổ sung chất hấp thụ độc tố nấm mốc trong TĂCN Dạng bột, màu xám nâu. Bao:1kg và 25kg Special Nutrients Inc USA 22 Mycoblockr Dry (Mycoblockr) DA-161-5/00-KNKL Chống mốc cho TĂCN Bao: 18,1 kg (40pounds) Ducoa USA 22 Novasil Tm Plus (Novasil R Plus) TM-1474-03/03-KNKL Chống mốc trong TĂCN Bao: 25 kg Llc USA 22 Novasiltm Aluminosilicate Feed Additive (1327-36-2) EC-148-5/00-KNKL Chất chống kết vón Bao: 22,68kg Engelhard Corp USA 27 Nutri-BinderR Super Powder IG-63-2/01-KNKL Chất kết dính dùng trong công nghệ chế biến thức ăn dạng viên Dạng bột thô, màu nâu vàng Bao: 22,68kg Industrial Grain Products USA 31 Oasis Hatch Supplement *NI-77-3/01-KNKL Dùng cho gà mới nở Hộp: 20 kg Novus International Inc. USA 113 Odor-B-Gon (Dry) GM-1410-01/03-KNKL Bổ sung chất chống hôi trong TĂCN Thùng hoặc xô: 10kg và 100kg Bao: 25kg Phi: 200kg Geteway Bio.Nutrients. Inc. USA 113 Odor-B-Gon (Liquid) GM-1411-01/03-KNKL Bổ sung chất chống hôi trong TĂCN Thùng hoặc xô: 10kg và 100kg Bao: 25kg Phi: 200kg Geteway Bio.Nutrients. Inc. USA 101 Odor-None CU-1313-11/02-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Bao: 25kg. Cenzone USA 56 Original Adult Formula 25%/15% (Protein/Fat) EPU-234-6/01-KNKL Dùng cho chó săn và chó làm việc Viên, dường kính 1,5cm màu nâu đậm. Bao: 15kg và 25kg Eagle Pack. USA 86 Oti-Clens HT-1370-12/02-KNKL Bổ sung chất khóang khuẩn Chai: 120ml Pfizer USA 54 Ovum Plus DN-111-4/01-KNKL Bổ sung khóang đa vi lượng Dạng bột mịn, màu ghi sáng Bao: 1kg; 5 kg; 20kg; 25kg; 50kg và1000kg. DiversifiedNutri.AgriTechnologies INC.(Dnatec). USA 23 Pcs 21% (Monocalcium Phosphate) CBR-7- 8/99-KNKL Bổ sung khóang Bao: 25kg, 50kg hoặc rời ConnellbrosCo.Ltd USA 67 Pegabind BU-466-02/02-KNKL Chất kết dính trong TĂCN Bao: 1kg, 20kg, 25kg và 50kg. Bentoli. USA 68 Pegabind BU-466-02/02-KNKL Chất kết dính trong TĂCN Bao: 1kg, 20kg, 25kg và 50kg. Bentoli. USA 26 Pekin Brewers Dried Yeast 43-P BU-259-8/01-KNKL Cung cấp đạm và nâng cao hiệu quả TĂCN Bao: 1kg, 5kg, 10kg và 25kg Williams Bio Products. USA 86 Pet- F.A Liquid R PM-709-10/02-KNKL Cung cấp khóang, Vitamin cho chó, mèo Chai: 236,6 ml; 118,3ml Pfizer USA 86 Pet- F.A Liquid R PM-709-10/02-KNKL Cung cấp khóang, Vitamin cho chó, mèo Chai: 236,6 ml; 118,3ml Pfizer USA 86 Pet- Tabs Plus PU-508-4/02-KNKL Bổ sung vitamin, acidamin và khóang cho chó Lọ: 60 viên, 180 viên Pfizer HCP USA 86 Pet- Tinic R PM-710-10/02-KNKL Cung cấp khóang, Vitamin cho chó, mèo Chai: 120ml Pfizer USA 86 Pet- Tinic R PM-710-10/02-KNKL Cung cấp khóang, Vitamin cho chó, mèo Chai: 120ml Pfizer USA 86 Pet-caltm PU-509-4/02-KNKL Bổ sung vitamin, acidamin và khóang cho chó Lọ: 60 viên, 180 viên Pfizer HCP USA 86 Pet-Tabs PM-1631-8/03-KNKL Bổ sung Vitamin và khóang vi lượng cho chó Lọ: 6viên, 10viên, 60 viên và 180 viên Pfizer . USA 100 Pharm Calcium PM-1305-11/02-KNKL Bổ sung Canxi (Ca) và Photpho (P) trong TĂCN. Bột màu trắng xám. Bao: 20kg và 25kg. Xô: 10gói x 1kg/gói. Pharmtech USA 22 Porcine Plasma 780 ( 09594711) DA-149-5/00-KNKL Cung cấp protein Bao: 25kg Ducoa USA 41 Poultry Amino Acid Premix IN-8-1/01-KNKL Bổ sung axít amin cho gia cầm Bột màu vàng nâu Gói, xô: 1kg, 10kg, 25kg InternationalNutrition. USA 29 Proacid KU-1758-11/03-NN Bổ sung acid hữu c trong TĂCN Bao: 25kg Kemin Americas Inc. USA 29 Prochek GP 77L KU-1806-01/04-NN Bổ sung chất chống mốc trong TĂCN Thùng: 200kg Kemin Americas. INC. USA 36 Profine F CU-313-9/01-KNKL Bổ sung Protein trong TĂCN Bột màu trắng Bao: 25kg Central Soya Co. Inc. USA 36 Profine VF CU-314-9/01-KNKL Bổ sung Protein trong TĂCN Bột màu trắng Bao: 25kg Central Soya Co.Inc. USA 70 Prokura BM-586-8/02-KNKL Chống Stress cho gia súc Bao: 1kg, 20kg. Lon: 0,25kg Bentoli Inc USA 67 Prokura Bio-Grow BH-1460-03/03-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Bao: 0,5kg; 1kg và 20kg. Bentoli. Inc. USA 68 Prokura Bio-Grow BH-1460-03/03-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Bao: 0,5kg; 1kg và 20kg. Bentoli. Inc. USA 67 Prokura Efinol P.T BH-1461-03/03-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Bao: 0,5kg; 1kg và 20kg. Bentoli. Inc. USA 68 Prokura Efinol P.T BH-1461-03/03-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Bao: 0,5kg; 1kg và 20kg. Bentoli. Inc. USA 67 Prokura Efinol-L BH-1462-03/03-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Bao: 0,5kg;1kg và 20kg Bình nhựa: 250gam Bentoli. Inc. USA 68 Prokura Efinol-L BH-1462-03/03-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Bao: 0,5kg; 1kg và 20kg Bình nhựa: 250gam Bentoli. Inc. USA 67 Prokura FG AM-1910-4/04-NN Hỗn hợp vi sinh đơn bào bổ sung trong TĂCN. Dạng bột màu nâu ngà. Bao: 0,5kg, 1kg, 20kg, 25kg. Bentoli. Inc USA 68 Prokura FG AM-1910-4/04-NN Hỗn hợp vi sinh đơn bào bổ sung trong TĂCN. Dạng bột màu nâu ngà. Bao: 0,5kg, 1kg, 20kg, 25kg. Bentoli. Inc USA 29 Proliant Lactose PU-559-6/02-KNKL Bổ sung đường Lacto trong TĂCN Bao: 25kg Proliant Inc Hilmar Whey Protein USA 26 ProliantTM 5000 Natural Lactose AU-336-10/01-KNKL Bổ sung đường Lactose cho gia súc, gia cầm Dạng bột, trắng ngà. Bao: 25kg American Protein Corporation USA 22 Protimaxđ Specialized egg protein Animal feed supplement For swine SC-1908-5/04-NN Bột trứng – chất bổ sung protein trong TĂCN lợn. Bột màu vàng nhạt. Bao: 1kg, 10kg, 20kg và 40lb. Trouw Nutrition LLC. USA 102 Puppy AM-1378-12/02-KNKL Thức ăn chó con Bao: 7,5 và 15kg. Gói: 100g; 500g và 113,5g; 1,5kg và 3kg ANF Specialties USA 6 Refined Edible Lactose 100 Mesh GL-234-7/00-KNKL Cung cấp đường lacto Bột màu trắng Bao: 25kg Glanbia USA 6 Refined Edible Lactose 200 Mesh GL-235-7/00-KNKL Cung cấp đường Lacto Bột màu trắng Bao: 25kg Glanbia USA 12 Ronozyme P5000 (CT) RT-1892-02/04-NN Cung cấp men tiêu hóa cho gia súc, gia cầm Dạng hạt, màu nâu nhạt. Bao: 20kg và 1000 kg. Novozymes North America Inc. USA 124 Rovimixđ Hy-Dđ 1.25% RM-1475-03/03-KNKL Bổ sung vitamin D 3 trong TĂCN. Bột màu hơi nâu. Thùng: 25kg. Roche Vitamin Inc. USA 31 Santoquin Mixture 6 (03000-000) SI-76-3/21-KNKL Chất chống oxy hóa Dạng hạt, màu nâu xẫm. Bao: 25kg Solutia Inc USA 101 Scimos CU-1320-11/02-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Bao: 25kg Cenzone USA 2 Selenium Premix AL-456-02/02-KNKL Bổ sung selen cho gia súc Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg Alltech Inc. và các chi nhánh USA 101 Selenium Yeast CU-1318-11/02-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Bao: 25kg Cenzone USA 30 Soy LecithinYelkin R TS GC-241-7/00-KNKL Cung cấp các phốt pho lipit có tác dụng làm ẩm, nhũ tương hóa trong TĂCN. Thùng: 450Lb, hoặc 1000kg ADM. USA 2 Sp 604 AU-739-10/02-KNKL Bổ sung khóang trong TĂCN Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg Alltech Inc USA 6 Staleydex 333 AU-494-3/02-KNKL Cung cấp năng lượng trong TĂCN Bột màu trắng. Bao: 25kg. A.E Staley Manufacturing USA 102 Star Pro Premium Cat Food-Chicken Flavor TM-1561-7/03-KNKL thức ăn cho mèo Hộp: 375g (13.2oz) và 624g (22oz) Texas Farm Products Co. USA 102 Star Pro Premium Cat Food-Chicken Flavor TM-1562-7/03-KNKL thức ăn cho mèo Hộp: 375g (13.2oz) và 624g (22oz) Texas FarmProducts Co. USA 102 Star Pro Premium Dog Food- Fish Flavor TM-1563-7/03-KNKL thức ăn cho mèo Hộp: 375g (13.2oz) và 624g (22oz) Texas FarmProducts Co. USA 102 Star Pro Premium Dog Food-Beef Flavor TM-1557-7/03-KNKL thức ăn cho chó Hộp: 375g (13.2oz) và 624g (22oz) Texas Farm Products Co. USA 102 Star Pro Premium Dog Food-Beef Liver & Bacon Flavor TM-1560-7/03-KNKL thức ăn cho chó Hộp: 375g (13.2oz) và 624g (22oz) Texas FarmProducts Co. USA 102 Star Pro Premium Dog Food-Chiccken Flavor TM-1558-7/03-KNKL thức ăn cho chó Hộp: 375g (13.2oz) và 624g (22oz) Texas Farm Products Co. USA 102 Star Pro Premium Dog Food-Liver Flavor TM-1559-7/03-KNKL thức ăn cho chó Hộp: 375g (13.2oz) và 624g (22oz) Texas FarmProducts Co. USA 85 Sweet Dairy Whey Powder CM-1472-03/03-KNKL Bổ sung đường Lacto trong TĂCN Bột màu trắng ngà Bao: 25kg Cheese & Protein International LLC Tular USA 84 Sweet Whey Powder HW-151-5/00-KNKL Cung cấp đường sữa trong TĂCN. Bao: 50Lb và 2250Lb Hoogwegt U.S In USA 54 Sweet Whey Powder CM-1540-6/03-KNKL Bổ sung chất thay thế sữa trong TĂCN Bao: 25kg Calpro USA 41 Swine Amino Acid Premix IN-13-1/01-KNKL Bổ sung axít amin cho gà, lợn Bột màu vàng nâu Gói, xô: 1kg, 10kg và 25kg InternationalNutrition. USA 102 Tami Amitm Adult AM-1342-11/02-KNKL Thức ăn mèo lớn Bao: 7,5kg và 15kg Gói: 100g, 113,5g, 500g và 1500g ANF Specialties USA 102 Tami Amitm Kitten AM-1341-11/02-KNKL Thức ăn mèo con Bao: 7,5 và 15kg Gói: 100g, 113,5g, 500g và 1500g ANF Specialties USA 55 Ugf-2000 AU-299-8/01-KNKL Tăng cường trao đổi chất, giúp kích thích tăng trọng Bột màu vàng nâu Bao: 0,5kg, 1kg, 5kg, 10kg và 25kg Amercan Veterinary Laboratories USA 55 Ugf-2002 AU-362-10/01-KNKL Cung cấp men tiêu hóa trong TĂCN Bao: 0,5kg; 1kg; 5kg; 10kg và 25kg American Veterinary Laboratories USA 41 Vac-Protec+ IN-25-2/01-KNKL Sản phẩm đạm sữa trung tính Bột, màu trắng. Bao, gói, xô: 453,6g; 5kg, 10kg, 12kg, 20kg và 25kg. InternationalNutrition. USA 41 Vac-protec + IN-26-2/01-KNKL Sản phẩm đạm sữa trung tính Bột màu trắng. Bao, gói, xô: 453,6g; 5kg; 10kg; 20kg và 25kg. InternationalNutrition. USA 6 Vannagen CU-1464-03/03-KNKL Tăng cường khả năng phòng chống bệnh tật cho vật nuôi Bao: 25kg Chemoforma USA 41 Vitamino 14 IN-11-1/01-KNKL Bổ sung vitamin, chất khóang Bột màu vàng nâu Gói, xô: 1kg, 10kg và 25kg InternationalNutrition. USA 100 Vitamix Pharm PM-1303-11/02-KNKL Bổ sung Vitamin ADE trong TĂCN. Bột màu trắng ngà. Bao: 20kg và 25kg. Xô: 10gói x 1kg/gói. Pharmtech USA 26 X-Tra-Lean R 18 KM-712-10/02-KNKL Thức ăn hỗn hợp cho heo lớn Bao: 1kg; 5kg; 22,5kg và 25kg Kent Feeds INC. USA 2 Yea-Sacc R1026 AU-732-10/02-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Bao, thùng carton: 1kg, 10kg, 20kg, 25kg, 50kg, 200kg và 1000kg Alltech Inc. USA 101 Yeasture CU-1317-11/02-KNKL Bổ sung men tiêu hóa trong TĂCN Bao: 25kg Cenzone USA
Bản số hóa, đối chiếu văn bản gốc khi cần — nguồn https://vbpl.vn/van-ban/chi-tiet/quyet-dinh-so-41-2004-qd-bnn-ve-viec-cong-bo-danh-muc-thuc-an-chan-nuoi-nguyen-lieu-dung-che-bien-thuc-an-chan-nuoi-duoc-phep-nhap-khau-vao-viet-nam-thoi-ky-2004-2005--19199.
Dịch vụ liên quan
Văn bản liên quan
- Bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành, liên tịch ban hành
- Quy định quan hệ phối hợp trong hoạt động giám định tư pháp trong tố tụng hình sự
- Ban hành Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam và Danh mục thuốc bảo vệ thực vật cấm sử dụng tại Việt Nam
- Ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật đo đạc, báo cáo, thẩm định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và kiểm kê khí nhà kính lĩnh vực chăn nuôi
- Sửa đổi, bổ sung một số điều của các thông tư trong lĩnh vực lâm nghiệp
- Sửa đổi, bổ sung một số điều của của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn hướng dẫn một số điều của Luật Chăn nuôi về quản lý giống và sản phẩm giống vật nuôi
- Quy định một số nội dung về lâm nghiệp thực hiện Chương trình phát triển lâm nghiệp bền vững và Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021-2030, giai đoạn I: từ năm 2021 đến năm 2025
- Quy định về định mức kinh tế - kỹ thuật phân định ranh giới rừng